Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt

Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.

📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
Danh sách mục từ Thái - Việt — trang 295
ID Chữ Thái Phiên Âm Nghĩa Tiếng Việt ▼Loại TừVí Dụ & Ngữ Cảnh
#2996ꪵꪁꪩꪒklẹtnhõnChưa xác định
ꪑꪰꪉ ꪢꪽ ꪒꪸꪫ ꪵꪁꪩꪒ: còn nhõn một đồng
#11932ꪨꪮꪒlótnhótcâyChưa xác định—
#11037ꪵꪤ꪿ꪉ ꪵꪤ꫁déng dẻnhón gót, nhón chân, nhónChưa xác định
ꪑ꪿ꪱꪉ ꪵꪤ꪿ꪉ ꪵꪤ꫁: đi nhón gót
#6201ꪒꪰꪉđằngnhóm, nhúm, đunChưa xác định
ꪒꪰꪉ ꪼꪡ: nhóm bếp; nhóm lửa
#4131ꪊꪰꪒ ꪼꪡchắt fãynhóm to bếp lửaChưa xác định
* ꪵꪮ꪿ ꪀꪲꪙ ꪊꪰꪒ ꪼꪡ: muốn ăn giục lửa; muốn ăn nhóm to bếp lửa
#6304ꪒꪸꪒđiếtnhóingoài daChưa xác định
ꪹꪊꪸꪚ ꪒꪸꪒ ꪘꪰ꫁ꪉ ꪵꪄꪙ: đau nhói ở cánh tay
#8603ꪜꪱꪚpápnhóiChưa xác định
ꪹꪊꪸꪚ ꪜꪱꪚ ꪹꪮꪱ ꪘꪰ꫁ꪉ ꪜꪴꪣ: bụng đau nhói
#11820ꪩꪲꪉ ꪵꪒꪉlĩng đèngnhóc conChưa xác định
ꪵꪠꪙ ꪩꪲꪉ ꪵꪒꪉ ꪣꪱ ꪀ꪿ꪺꪥ ꪀ꫁ꪫꪱ: bọn nhóc con đến quấy rối
#5319ꪎ꪿ꪮꪉsóngnhòmChưa xác định
ꪎ꪿ꪮꪉ ꪹꪬꪸꪙ ꪶꪁꪙ: nhòm thấy người
#11506ꪩ꪿ꪱꪙ ꪩꪱꪀlan lạknhòe nhoẹtChưa xác định
ꪩꪱꪥ ꪎꪳ ꪩ꪿ꪱꪙ ꪩꪱꪀ: dòng chữ nhòe nhoẹt
#11503ꪩ꪿ꪱꪙlannhòeChưa xác định
ꪻꪚ ꪎꪳ ꪩ꪿ꪱꪙ ꪎꪸ: lá thư bị nhòe
#8364ꪘ꪿ꪺꪉnuốngnhíu Chưa xác định
ꪘ꪿ꪺꪉ ꪚ꪿ꪮꪙ ꪄꪱꪒ ꪻꪎ꪿ ꪀꪽ: nhíu chỗ rách vào nhau
#8139ꪵꪘꪚnépnhípChưa xác định
ꪵꪘꪚ ꪶꪨ꪿ꪀ ꪘꪺꪒ: nhíp nhổ râu
#10471ꪹꪢꪸ꫁ꪙmểnnhímChưa xác định—
#4968ꪏꪰꪒ ꪹꪏꪷ꪿ꪣsặt sơmnhích dần, lò dòChưa xác định
ꪕꪱꪉ ꪣꪳ꪿ꪙ ꪵꪎ ꪏꪰꪒ ꪹꪏꪷ꪿ꪣ ꪼꪜ: đường trơn xe nhích dần
#4967ꪏꪰꪒsặtnhíchChưa xác định
ꪏꪰꪒ ꪼꪜ ꪹꪕ꪿ ꪚꪱꪒ: nhích đi từng bước
#2995ꪵꪁꪩ꫁ ꪵꪁꪩꪒklẹ klẹtnhí nhảnhChưa xác định
ꪜꪱꪀ ꪹꪫꪱ꫁ ꪵꪁꪩ꫁ ꪵꪁꪩꪒ: ăn nói nhí nhảnh
#11720ꪵꪩ ꪨꪰꪀlẽ lắcnhìn xaChưa xác định
* ꪵꪩ ꪨꪰꪀ ꪹꪬꪸꪙ ꪀ꫁ꪫꪱꪉ: nhìn xa trông rộng
#11716ꪵꪩ ꪊꪾlẽ chằmnhìn gần, thiển cạnChưa xác định—
#11713ꪵꪩlẽnhìnChưa xác định
ꪵꪩ ꪻꪬ꫁ ꪣꪽ ꪖꪲ꪿: nhìn cho nó kĩ