Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt

Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.

📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
Danh sách mục từ Thái - Việt — trang 294
ID Chữ Thái Phiên Âm ▼Nghĩa Tiếng Việt Loại TừVí Dụ & Ngữ Cảnh
#3859ꪹꪉꪀngượkthuồng luồngChưa xác định
ꪋ꫁ꪱꪙ ꪹꪁꪷ꪿ ꪹꪉꪀ: lười như thuồng luồng; lười như hủi
#3865ꪹꪉ꪿ꪉngương—Chưa xác định—
#3864ꪹꪉ꪿ꪙ ꪩꪱꪉngươn lãngtruyền thốngChưa xác định
ꪹꪭꪙ ꪭ꫁ꪱꪙ ꪹꪉ꪿ꪙ ꪩꪱꪉ ꪄꪮꪉ ꪹꪋ꫁ ꪶꪁꪙ ꪼꪕ: nhà sàn truyền thống của dân tộc thái
#3863ꪹꪉ꪿ꪙ ꪭ꪿ꪮꪥngươn hoidấu, dấu tíchChưa xác định
ꪹꪉ꪿ꪙ ꪭꪮꪥ ꪔꪲꪙ: dấu chân
#3860ꪹꪉ꪿ꪙngươnmốiChưa xác định
ꪹꪉ꪿ꪙ ꪼꪢ: mối chỉ
#3861ꪹꪉ꪿ꪙngươnphầnthức ănChưa xác định
ꪹꪈꪙ ꪜꪱ ꪵꪋꪚ ꪻꪬ꫁ ꪙ꫁ꪮꪉ: phần cá ngon cho em
#3862ꪹꪉ꪿ꪙngươn—Chưa xác định—
#3841ꪉꪺ ꪹꪖꪷ꪿ꪀngũa thớcbò đực, bò mộngChưa xác định—
#3840ꪉꪺ ꪗꪩꪴngũa thlũ—hình bò bằng đồng hay tết bằng lạt dùng trong cúng báiChưa xác định—
#3842ꪉꪺ ꪎꪳ꪿ngũa sứbò náiChưa xác định—
#3838ꪉꪺ ꪵꪣ꪿ngũa mebò cáiChưa xác định—
#3839ꪉꪺ ꪁꪫꪱꪥngũa kõaitrâu bòChưa xác định—
#3837ꪉꪺ ꪁꪱngũa kãbò dáiChưa xác định—
#3836ꪉꪺngũabòChưa xác định
ꪙꪾ꫁ ꪶꪙꪣ ꪉꪺ: sữa bò
#3835ꪉꪴ ꪎꪲꪉngũ sìngrắn ráoChưa xác định—
#3834ꪉꪴ ꪎꪱngũ sàrắn maiChưa xác định—
#3832ꪉꪴ ꪉꪮꪒngũ ngọtrắn rếtChưa xác định—
#3833ꪉꪴ ꪉꪴngũ ngũhu huChưa xác định
ꪼꪬ꫁ ꪉꪴ ꪉꪴ: khóc hu hu
#3831ꪉꪴ ꪹꪨꪣngũ lườmcon trănChưa xác định—
#3827ꪉꪴ ꪀ꪿ꪱꪙ ꪜ꫁ꪮꪉngũ kán pỏngrắn cạp nongChưa xác định—