Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt
Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.
📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
| ID | Chữ Thái | Phiên Âm ▼ | Nghĩa Tiếng Việt | Loại Từ | Ví Dụ & Ngữ Cảnh |
|---|---|---|---|---|---|
| #3675 | ꪈꪾ꪿ ꪶꪈ꪿ꪀ | ngắm ngốc | hòng, tưởng bở | Chưa xác định | ꪑꪱ ꪈꪾ꪿ ꪶꪈ꪿ꪀ!: đừng hòng!; đừng tưởng bở! |
| #3674 | ꪈꪾ꪿ ꪹꪩꪱ꪿ | ngắm lau | nghĩ lại, ngẫm lại | Chưa xác định | — |
| #3678 | ꪈꪾ꪿ ꪀ꫁ꪫꪱꪉ | ngắm koảng | suy rộng | Chưa xác định | ꪈꪾ꪿ ꪀ꫁ꪫꪱꪉ ꪮꪮꪀ ꪨꪱꪥ ꪄꪴ: suy rộng ra nhiều vấn đề |
| #3673 | ꪈꪾ꪿ ꪭ꫁ꪱꪥ | ngắm hại | ái ngại | Chưa xác định | ꪈꪾ꪿ ꪭ꫁ꪱꪥ ꪕꪱꪉ ꪣꪽ: ái ngại thay anh ấy |
| #3677 | ꪈꪾ꪿ ꪠꪳꪒ | ngắm fứt | — | Chưa xác định | — |
| #3672 | ꪈꪾ꪿ ꪥꪱꪀ | ngắm dạk | khó nghĩ | Chưa xác định | ꪐ꫁ꪽ ꪭꪳ ꪹꪚꪱ꪿ ꪐ꫁ꪽ ꪈꪾ꪿ ꪥꪱꪀ ꪹꪭꪸ꪿ꪉ: nhận hay không nhận khó nghĩ quá |
| #3668 | ꪈꪾ꪿ | ngắm | nghĩ, ngẫm | Chưa xác định | ꪈꪾ꪿ ꪥꪱꪀ: khó nghĩ |
| #3669 | ꪈꪾ꪿ | ngắm | suy | Chưa xác định | ꪈꪾ꪿ ꪀ꫁ꪫꪱꪉ ꪮꪮꪀ: suy rộng ra |
| #3670 | ꪈꪾ꪿ | ngắm | định | Chưa xác định | ꪈꪾ꪿ ꪄꪴꪒ ꪘꪮꪉ ꪜꪱ: định đào ao cá |
| #3671 | ꪈꪾ꪿ | ngắm | tưởng | Chưa xác định | ꪈꪾ꪿ ꪣꪽ ꪭꪴ꫁ ꪹꪥꪸꪒ: tưởng nó biết làm |
| #3663 | ꪼꪉ꫁ | ngạy | bẩy | Chưa xác định | ꪼꪉ꫁ ꪔ꪿ꪮꪙ ꪒ꪿ꪱꪙ: bẩy hòn đá |
| #3652 | ꪉꪱꪒ | ngạt | vây | Chưa xác định | ꪉꪱꪒ ꪜꪱ: vây cá |
| #3651 | ꪉꪱꪚ | ngạp | ho lao, lao | Chưa xác định | * ꪹꪜꪸꪙ ꪉꪱꪚ ꪹꪜꪸꪙ ꪹꪉꪷ: ho lao thối phổi |
| #3650 | ꪉ꫁ꪱꪫ ꪔꪱ | ngạo tà | lườm nguýt | Chưa xác định | ꪹꪒꪸ꪿ꪀ ꪙ꫁ꪮꪥ ꪉ꫁ꪱꪫ ꪔꪱ ꪻꪎ꪿ ꪀꪽ: trẻ con lườm nguýt nhau |
| #3649 | ꪉ꫁ꪱꪫ ꪘ꫁ꪱ | ngạo nả | — | Chưa xác định | — |
| #3646 | ꪉ꫁ꪱꪉ | ngạng | cạy, nậy | Chưa xác định | ꪉ꫁ꪱꪉ ꪠꪱ ꪭꪮꪣ: cạy nắp hòm; nậy nắp hòm |
| #3627 | ꪉꪱꪀ ꪉꪱꪀ | ngạk ngạk | hềnh hệch | Chưa xác định | ꪬꪺ ꪉꪱꪀ ꪉꪱꪀ: cười hềnh hệch |
| #3618 | ꪉ꫁ꪱ ꪮꪱ | ngạ à | nghé nghẹ | Chưa xác định | ꪁꪫꪱꪥ ꪭ꫁ꪮꪉ ꪉ꫁ꪱ ꪮꪱ: trâu kêu nghé nghẹ |
| #3619 | ꪉ꫁ꪱ ꪉꪱꪙ | ngạ ngãn | hung tợn, dữ tợn | Chưa xác định | ꪹꪙ꫁ ꪘ꫁ꪱ ꪉ꫁ꪱ ꪉꪱꪙ: vẻ mặt hung tợn |
| #3617 | ꪉ꫁ꪱ | ngạ | ngu xuẩn, ngờ nghệch | Chưa xác định | ꪮ꫁ꪱꪥ ꪉ꫁ꪱ: đồ ngu xuẩn; kẻ ngờ nghệch |