Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt

Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.

📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
Danh sách mục từ Thái - Việt — trang 292
ID Chữ Thái Phiên Âm ▼Nghĩa Tiếng Việt Loại TừVí Dụ & Ngữ Cảnh
#3698ꪵꪉꪚngẹphốc hàm ếchnhỏChưa xác định—
#3696ꪵꪉ꫁ꪫngẹoníuChưa xác định
ꪵꪉ꫁ꪫ ꪹꪎ꫁: níu áo
#3697ꪵꪉ꫁ꪫngẹovịnChưa xác định
ꪵꪉ꫁ꪫ ꪉ꪿ꪱ ꪼꪣ꫁: vịn cành cây
#3695ꪵꪉ꫁ꪙ ꪵꪜ꫁ngẹn pẻ—Chưa xác định—
#3693ꪵꪉ꫁ꪙngẹnưỡnChưa xác định
ꪵꪉ꫁ꪙ ꪹꪮꪷ꪿ꪀ: ưỡn ngực
#3694ꪵꪉ꫁ꪙngẹnphưỡnChưa xác định
ꪵꪉ꫁ꪙ ꪜꪴꪣ: phưỡn bụng
#3620ꪵꪉ꫁ꪀngẹcgạchChưa xác định
ꪈ꫁ꪮꪥ ꪵꪉ꫁ꪀ: gạch ngói
#3690ꪵꪉ꫁ ꪹꪘ꪿ꪥngẹ nướinhọc nhằnvhChưa xác định
ꪀꪺꪉ ꪩꪮꪉ ꪵꪉ꫁ ꪹꪘ꪿ꪥ: nhọc nhằn trong lòng
#3689ꪵꪉ꫁ngẹ—Chưa xác định—
#3686ꪉꪰꪒ ꪉꪰꪒngặt ngặtngằn ngặtChưa xác định
ꪼꪬ꫁ ꪉꪰꪒ ꪉꪰꪒ: khóc ngằn ngặt
#3685ꪉꪰꪒngặt—Chưa xác định—
#3684ꪉ꫁ꪽngặn—Chưa xác định—
#3679ꪉꪾ꫁ ꪉꪸ꪿ꪉngặm ngiêngkhập khiễngChưa xác định
ꪹꪊꪸꪚ ꪔꪲꪙ ꪑ꪿ꪱꪉ ꪉꪾ꫁ ꪉꪸ꪿ꪉ: đau chân đi khập khiễng
#3666ꪉꪰꪀ ꪉꪮꪥngặc ngõingắc ngoảisúc vậtChưa xác định
ꪼꪀ꪿ ꪹꪜꪸꪙ ꪹꪛꪸ꫁ꪉ ꪉꪰꪀ ꪉꪮꪥ ꪤꪴ꪿: gà bị ốm ngắc ngoải
#3665ꪉꪰꪀ ꪻꪉ꪿ngặc ngaưanh áchChưa xác định
ꪜꪴꪣ ꪉꪰꪀ ꪻꪉ꪿ ꪤꪴ꪿: bụng anh ách
#3664ꪉꪰꪀngặcặcChưa xác định
ꪵꪁ꫁ꪙ ꪉꪰꪀ: nghẹn ặc
#3681ꪉꪽ ꪁ꪿ꪺꪥngẵn kuôichu kì trong một tuầnChưa xác định—
#3680ꪈꪽngằnôChưa xác định
ꪈꪽ ꪔꪴ: ô cửa
#3667ꪈꪾngằmcớmChưa xác định
ꪈꪾ ꪵꪒꪒ: cớm nắng
#3676ꪈꪾ꪿ ꪉꪳ꫁ꪀ ꪉꪳ꫁ꪀngắm ngực ngựcôm ấpChưa xác định
ꪩꪱꪉ ꪻꪠ꪿ ꪈꪾ꪿ ꪉꪳ꫁ꪀ ꪉꪳ꫁ꪀ: ôm ấp nguyện vọng