Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt

Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.

📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
Danh sách mục từ Thái - Việt — trang 292
ID Chữ Thái Phiên Âm Nghĩa Tiếng Việt ▼Loại TừVí Dụ & Ngữ Cảnh
#2316ꪶꪅꪥ꫁ꪀ ꪅꪥ꪿ꪱꪉkhdộc khdangnhảy chồm chồmđg. t.
ꪵꪏ ꪅꪥ꫁ꪮꪀ ꪅꪥ꪿ꪱꪉ: múa nhảy chồm chồm
#6340ꪒꪲꪒđítnhảyChưa xác định
ꪒꪲꪒ ꪄ꫁ꪱꪣ ꪭ꫁ꪺ: nhảy qua rào
#7166ꪕ꪿ꪮꪥtoinhảyChưa xác định
ꪁꪫꪱꪥ ꪕ꪿ꪮꪥ ꪵꪣ꪿: trâu nhảy cái
#941ꪁꪱꪥkãinhả, nhèĐộng từ
*ꪀꪳꪙ ꪹꪚ꪿ꪱ ꪼꪒ꫁ ꪁꪱꪥ ꪮꪮꪀ: nuốt không được nôn ra; nuốt không trôi
#11868ꪩꪷ꫁ ꪵꪩ꫁lọ lẹnhả nhớtChưa xác định
ꪜꪱꪀ ꪹꪫꪱ꫁ ꪩꪷ꫁ ꪵꪩ꫁: ăn nói nhả nhớt
#9252ꪹꪜꪷꪀpớknhảChưa xác định
ꪹꪄꪱ꫁ ꪹꪜꪷꪀ:
#3643ꪉꪱꪉngãngnhảChưa xác định
ꪹꪀꪷ꪿ꪀ ꪎꪱꪥ ꪵꪮꪫ ꪉꪱꪉ ꪮꪮꪀ: khoá thắt lưng nhả ra
#7102ꪔꪲꪒ ꪶꪡꪚtít fộpnhạyChưa xác định
ꪭꪮꪣ ꪼꪡ ꪔꪲꪒ ꪶꪡꪚ: diêm nhạy
#3936ꪊ꪿ꪱꪉ ꪵꪄꪨꪀcháng khléknhạt phèo, nhạt nhẽoChưa xác định
ꪵꪀꪉ ꪠꪰꪀ ꪊ꪿ꪱꪉ ꪵꪄꪨꪀ: canh rau nhạt phèo
#4637ꪊꪳꪒ ꪊ꪿ꪱꪉchứt chángnhạt nhẽoChưa xác định
ꪵꪀꪉ ꪠꪰꪀ ꪊꪳꪒ ꪊ꪿ꪱꪉ: canh rau nhạt nhẽo
#12311ꪪꪱꪙ ꪣ꪿ꪱvàn manhạt nhạtChưa xác định
ꪵꪀꪉ ꪜꪱ ꪪꪱꪙ ꪣ꪿ꪱ: canh cá nhạt nhạt
#11449ꪩꪱꪥ ꪩ꫁ꪺꪥlãi luộinhạt màuChưa xác định—
#9939ꪹꪠꪷ꪿ꪙfớnnhạtChưa xác định
* ꪹꪠꪷ꪿ꪙ ꪶꪎꪚ ꪹꪠꪷ꪿ꪙ ꪜꪱꪀ: nhạt mồm nhạt miệng
#3934ꪊ꪿ꪱꪉchángnhạtChưa xác định
ꪊ꪿ꪱꪉ ꪹꪀ: nhạt muối
#5077ꪎꪲ꫁ ꪶꪀ꫁ꪙ ꪁꪫꪱꪣsỉ kổn koãmnhại tiếngtrẻChưa xác định
ꪹꪒꪸ꪿ꪀ ꪙ꫁ꪮꪥ ꪜꪱꪀ ꪎꪲ꫁ ꪶꪀ꫁ꪙ ꪁꪫꪱꪣ ꪶꪁꪙ ꪵꪀ꪿: trẻ con nhại tiếng người lớn
#13038ꪬꪲ꪿ꪉ ꪣ꫁ꪱhíng mạnhạc ngựaChưa xác định—
#10144ꪢꪱꪀ ꪬꪲ꪿ꪉmák híngnhạc ngựaChưa xác định—
#4490ꪹꪋꪷꪚ ꪣꪷ꪿chợp monhược ngườiChưa xác định
ꪬꪱꪚ ꪘꪰꪀ ꪨꪱꪥ ꪹꪋꪷꪚ ꪣꪷ꪿: gánh nắng quá nhược người
#11244ꪤ꪿ꪮꪙdónnhường, nhường nhịnChưa xác định
ꪮ꫁ꪱꪥ ꪙ꫁ꪮꪉ ꪤ꪿ꪮꪙ ꪬꪱ ꪀꪽ: anh em nhường nhịn nhau
#3359ꪮ꪿ꪮꪙónnhường, lépChưa xác định
ꪹꪚꪱ꪿ ꪋꪲ꫁ꪫ ꪮ꪿ꪮꪙ ꪻꪠ: không chịu nhường ai