Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt

Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.

📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
Danh sách mục từ Thái - Việt — trang 291
ID Chữ Thái ▼Phiên Âm Nghĩa Tiếng Việt Loại TừVí Dụ & Ngữ Cảnh
#12070ꪩꪴ꫁ ꪣꪺlụ mũamất mùaChưa xác định—
#12071ꪩꪴ꫁ ꪎꪸꪫlụ siềuthất bátChưa xác định
ꪼꪭ꪿ ꪙꪱ ꪩꪴ꫁ ꪎꪸꪫ: ruộng nương thất bát; mùa màng thất bát
#12068ꪩꪴ꫁lụbứacây, mủ vàngChưa xác định—
#12069ꪩꪴ꫁lụ—Chưa xác định—
#12084ꪩꪴ꪿ꪥluicùnChưa xác định
ꪶꪁꪣ ꪣꪲꪒ ꪩꪴ꪿ꪥ: lưỡi dao cùn
#12119ꪩꪴ꪿ꪣlumdướidưới nền, dưới sànChưa xác định
ꪑꪱ ꪫꪱꪉ ꪣꪲꪒ ꪘꪰ꫁ꪉ ꪩꪴ꪿ꪣ: đừng bỏ dao ở dưới (sàn)
#12120ꪩꪴ꪿ꪣlum—Chưa xác định—
#12067ꪩꪴ꪿luxốcChưa xác định
ꪶꪛ꫁ ꪶꪓ꫁ꪥ ꪩꪴ꪿ ꪹꪄꪱ꫁: bộ đội xốc tới
#12118ꪩꪴꪣ ꪩꪴꪣlũm lũmmơn mởnChưa xác định
ꪹꪄꪱ꫁ ꪵꪄꪫ ꪩꪴꪣ ꪩꪴꪣ: lúa xanh mơn mởn
#12166ꪩꪴꪚ ꪩ꪿ꪱꪥlụp laixoa xoaChưa xác định
ꪩꪴꪚ ꪩ꪿ꪱꪥ ꪚ꪿ꪮꪙ ꪹꪊꪸꪚ: xoa xoa chỗ đau
#12167ꪩꪴꪚ ꪩ꪿ꪱꪥlụp laixúy xóaChưa xác định
ꪩꪴꪚ ꪩ꪿ꪱꪥ ꪘ꫁ꪱ ꪫꪸꪀ ꪎꪸ: xúy xóa sự việc
#12168ꪩꪴꪚ ꪩꪴ꪿lụp luphảuChưa xác định
ꪩꪴꪚ ꪩꪴ꪿ ꪎ꫁ꪺꪉ: phủi quần
#12163ꪩꪴꪚlụpxoa, thoaChưa xác định
ꪩꪴꪚ ꪬꪺ: xoa đầu
#12164ꪩꪴꪚlụpvuốt, mơn, mơn trớnChưa xác định
ꪩꪴꪚ ꪶꪠꪣ: vuốt tóc; mơn tóc
#12165ꪩꪴꪚlụpxuất phátđiChưa xác định
ꪩꪴꪚ ꪵꪔ꪿ ꪹꪭꪙ ꪼꪜ: xuất phát từ nhà đi
#12126ꪩꪴꪉ ꪔꪱlũng tàhọ ngoạiChưa xác định—
#12125ꪩꪴꪉlũngbácChưa xác định
ꪩꪴꪉ ꪮꪮꪀ: bác ruột
#12106ꪩꪴꪀ ꪹꪔꪱ꫁lụk tảucon cáiChưa xác định—
#12108ꪩꪴꪀ ꪹꪎ꪿lụk sứaô đệmChưa xác định
ꪹꪔꪸ꪿ꪀ ꪹꪩꪱ ꪻꪎ꪿ ꪩꪴꪀ ꪹꪎ꪿: thuồn bông lau vào ô đệm
#12107ꪩꪴꪀ ꪶꪕ꫁ꪀlụk tộccon côiChưa xác định
* ꪩꪴꪀ ꪶꪕ꫁ꪀ ꪩꪴꪀ ꪄꪷ꪿: con côi con cút