Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt

Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.

📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
Danh sách mục từ Thái - Việt — trang 291
ID Chữ Thái Phiên Âm ▼Nghĩa Tiếng Việt Loại TừVí Dụ & Ngữ Cảnh
#3759ꪉ꫁ꪮꪥ ꪉ꫁ꪮꪥngọi ngọiti tỉ, ti tiChưa xác định
ꪼꪬ꫁ ꪉ꫁ꪮꪥ ꪉ꫁ꪮꪥ: khóc ti tỉ
#3747ꪉ꫁ꪮꪀ ꪋ꫁ꪮꪥngọc chọingọc bích, ngọc quívhChưa xác định—
#3746ꪉ꫁ꪮꪀngọcngọcChưa xác định
ꪻꪎ ꪹꪁꪷ꪿ ꪔ꪿ꪮꪙ ꪉ꫁ꪮꪀ: trong như viên ngọc
#3739ꪉ꫁ꪫꪱꪥngọaingoáiChưa xác định
ꪉ꫁ꪫꪱꪥ ꪘ꫁ꪱ ꪣꪱ ꪵꪩ: ngoái mặt lại nhìn
#3740ꪉ꫁ꪫꪱꪥngọaingoảnhChưa xác định
ꪻꪠ ꪖꪱꪣ ꪁꪷ꫁ ꪉ꫁ꪫꪱꪥ ꪘ꫁ꪱ ꪎꪸ: ai hỏi cũng ngoảnh mặt đi
#3738ꪉ꫁ꪫꪱ ꪀ꪿ꪺꪉngọa kuống—Chưa xác định—
#3729ꪉꪲ꫁ꪫngịugạo, gòncâyChưa xác định—
#3724ꪉꪲꪚngịp—Chưa xác định—
#3709ꪉꪲ꫁ꪀ ꪉꪮꪀngịc ngọkphát minh, phát kiếnChưa xác định—
#3710ꪉꪲ꫁ꪀ ꪉꪮꪙngịc ngõnphản nghịchChưa xác định
ꪉꪲ꫁ꪀ ꪉꪮꪙ ꪜꪱꪉ ꪹꪣꪉ: phản nghịch chế độ
#3708ꪉꪸ꫁ngịatình nghĩaChưa xác định
ꪉꪸ꫁ ꪠꪺ ꪣꪸ: tình nghĩa vợ chồng
#3706ꪈꪸ꫁ngỉanghĩaChưa xác định
ꪄꪮꪒ ꪣꪲ ꪈꪸ꫁: âm có nghĩa
#3707ꪈꪸ꫁ngỉanghĩa líChưa xác định
ꪫꪸꪀ ꪹꪩꪸ꫁ꪀ ꪙ꫁ꪮꪥ ꪣꪲ ꪈꪸ꫁ ꪎꪰꪉ: việc nhỏ nhặt có nghĩa lí gì
#3700ꪹꪉꪸngễnghềChưa xác định
ꪹꪉꪸ ꪚꪮꪀ ꪎꪳ: nghề dạy học
#3701ꪹꪉꪸngễtháChưa xác định
ꪮꪮꪀ ꪹꪉꪸ ꪎꪰꪉ!: ra thá gì!
#3703ꪹꪈꪸꪒngếtnhấtChưa xác định
ꪖꪳ꪿ ꪹꪈꪸꪒ: thứ nhất
#3702ꪹꪈꪸ꪿ꪉ ꪹꪈꪸ꪿ꪉngếng ngếngăng ẳng, oăng oẳngChưa xác định
ꪢꪱ ꪭ꫁ꪮꪉ ꪹꪈꪸ꪿ꪉ ꪹꪈꪸ꪿ꪉ: chó kêu ăng ẳng
#3687ꪵꪉngẽquýtcâyChưa xác định—
#3688ꪵꪉngẽ—người cùng với "mo" chuyên về lễ nghi, tôn giáoChưa xác định—
#3699ꪵꪉꪚ ꪵꪉngẹp ngẽ—Chưa xác định—