Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt

Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.

📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
Danh sách mục từ Thái - Việt — trang 290
ID ▼Chữ Thái Phiên Âm Nghĩa Tiếng Việt Loại TừVí Dụ & Ngữ Cảnh
#7821ꪖ꫁ꪺꪥ ꪊ꪿ꪮꪉthuổi chóngbát con, bát ănDanh từ—
#7820ꪖ꫁ꪺꪥ ꪊꪮꪒthuổi chótbát nước phépDanh từ—
#7819ꪖ꫁ꪺꪥthuổibátDanh từ
ꪖ꫁ꪺꪥ ꪵꪀꪉ: bát canh
#7818ꪗꪴꪉthũngthùngChưa xác định
ꪗꪴꪉ ꪬꪱꪚ ꪙꪾ꫁: thùng gánh nước
#7817ꪖꪴ꪿ꪣ ꪖ꫁ꪺꪣthúm thuổmngập lụt, lụt lộiChưa xác định
ꪶꪕ꪿ꪉ ꪙꪱ ꪖꪴ꪿ꪙ ꪖ꫁ꪺꪣ: cánh đồng ngập lụt
#7816ꪖꪴ꪿ꪣ ꪖꪱꪀthúm thákphứa, tuốtChưa xác định
ꪢꪱꪉ ꪖꪴ꪿ꪣ ꪖꪱꪀ: mắng phứa; mắng tuốt
#7815ꪖꪴ꪿ꪣ ꪖꪱꪀthúm tháktràn ngậpChưa xác định
ꪠꪰꪀ ꪘꪷ꪿ ꪖꪴ꪿ꪣ ꪖꪱꪀ: rau cỏ tràn ngập
#7814ꪖꪴ꪿ꪣthúmngậpChưa xác định
ꪠꪰꪀ ꪖꪴ꪿ꪣ ꪩꪱꪒ: rau ngập chợ
#7813ꪖꪴ꪿ꪣthúmlụtChưa xác định
ꪙꪱ ꪋꪷ꫁ ꪖꪴ꪿ꪣ: ruộng bị lụt
#7812ꪖꪴꪀ ꪖꪲꪀthúk thík—Chưa xác định—
#7811ꪖꪴꪀ ꪖꪱꪀthúk tháktống tángChưa xác định
ꪹꪁꪷ꫁ꪙ ꪹꪉꪷꪙ ꪄꪱꪥ ꪖꪴꪀ ꪖꪱꪀ ꪼꪜ: cần tiền bán tống táng đi
#7810ꪖꪴꪀthúkrẻChưa xác định
* ꪏꪳ꫁ ꪖꪴꪀ ꪄꪱꪥ ꪵꪝꪉ: mua rẻ bán đắt
#7809ꪖꪴ꪿ꪀ ꪎꪲthúc sìkì cọChưa xác định
ꪖꪴ꪿ꪀ ꪎꪲ ꪔꪲꪙ ꪣꪳ: kì cọ chân tay
#7808ꪖꪴ꪿ꪀ ꪹꪙ꫁ ꪎꪱꪫthúc nựa sàođến tuổi dậy thìChưa xác định—
#7807ꪖꪴ꪿ꪀ ꪹꪙ꫁thúc nựathay đổi nước daChưa xác định—
#7806ꪖꪴ꪿ꪀ ꪭꪱꪥthúc hãiđánh giàyChưa xác định—
#7805ꪖꪴ꪿ꪀthúcxátChưa xác định
ꪖꪴ꪿ꪀ ꪎꪽ ꪡ꫁ꪮꪉ: xát xà phòng
#7804ꪖꪴ꪿ꪀthúcđánh, cọChưa xác định
ꪖꪴ꪿ꪀ ꪢꪷ꫁: đánh nồi; cọ nồi
#7803ꪖ꫁ꪺthủatánChưa xác định
ꪙꪰ꪿ꪉ ꪖ꫁ꪺ ꪀꪽ ꪹꪢꪸꪒ ꪣꪳ꫁: ngồi tán nhau hết ngày
#7802ꪖ꪿ꪺ ꪎꪱꪥ ꪹꪎ꫁thúa sài sửađậu đũaChưa xác định—