Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt

Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.

📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
Danh sách mục từ Thái - Việt — trang 290
ID Chữ Thái ▼Phiên Âm Nghĩa Tiếng Việt Loại TừVí Dụ & Ngữ Cảnh
#11780ꪩꪸ꪿ꪣliêmcạnhChưa xác định
ꪩꪸ꪿ꪣ ꪹꪖꪀ: cạnh thước
#11781ꪩꪸ꪿ꪣliêmnếpChưa xác định
ꪩꪸ꪿ꪣ ꪄꪽ: nếp nhăn
#11782ꪩꪸ꪿ꪣliêmmùi mẽChưa xác định
ꪀꪲꪙ ꪖ꫁ꪺꪥ ꪹꪄꪱ꫁ ꪙꪳ꪿ꪉ ꪊꪲ꪿ ꪩꪸ꪿ꪣ ꪎꪰꪉ: ăn một bát cơm mùi mẽ gì
#11796ꪩꪸꪚ ꪨꪷliệp lòmon menChưa xác định
ꪩꪸꪚ ꪩꪷ꪿ ꪘꪰ꫁ꪉ ꪜꪱꪀ ꪔꪴ: mon men ở ngưỡng cửa
#11793ꪩꪸꪚliệp—Chưa xác định—
#11794ꪩꪸꪚliệpmenChưa xác định
ꪩꪸꪚ ꪕ꪿ꪮꪥ ꪁꪴ ꪹꪢꪉ: men theo bờ mương
#11795ꪩꪸꪚliệpvenChưa xác định
ꪜꪴꪀ ꪠꪰꪀ ꪩꪸꪚ ꪙꪾ꫁: trồng rau ven suối
#11783ꪩꪸꪙ ꪝꪱꪙliễn pãnniết bànChưa xác định—
#11787ꪩꪸꪉliễngvănvê cho xoắn lạiĐộng từ
ꪩꪸꪉ ꪹꪠꪷ꫁ꪉ: văn sáp ong
#11778ꪩꪸ ꪶꪀ꫁ꪙlĩa kổnliếm gótliếm đítChưa xác định
ꪩꪸ ꪶꪀ꫁ꪙ ꪀꪫꪱꪙ ꪝꪷ꪿: liếm gót quan thầy
#11777ꪩꪸlĩaliếmChưa xác định
ꪵꪣꪫ ꪩꪸ ꪝꪲ: mèo liếm mỡ
#11868ꪩꪷ꫁ ꪵꪩ꫁lọ lẹnhả nhớtChưa xác định
ꪜꪱꪀ ꪹꪫꪱ꫁ ꪩꪷ꫁ ꪵꪩ꫁: ăn nói nhả nhớt
#11869ꪩꪷ꫁ ꪠ꫁ꪱꪥlọ fảicon cúiChưa xác định—
#11867ꪩꪷ꫁lọbìnhChưa xác định
ꪩꪷ꫁ ꪚꪮꪀ: lọ hoa; bình hoa
#11866ꪩꪷ ꪩꪷlõ lõhong hóngChưa xác định
ꪖ꫁ꪱ ꪩꪴꪀ ꪩꪷ ꪩꪷ: hong hóng đợi con
#11864ꪩꪷlõ—Chưa xác định—
#11865ꪩꪷlõlòChưa xác định
ꪩꪷ ꪠꪮꪉ: lò vôi
#12085ꪩꪴ꫁ꪥlụixôngChưa xác định
ꪩꪴ꫁ꪥ ꪹꪄꪱ꫁ ꪹꪭꪙ: xông vào nhà
#12121ꪩꪴ꫁ꪣ ꪩ꫁ꪱꪣlụm lạmtrệu trạo, trếu tráo, nhếu nháoChưa xác định
ꪹꪊꪸꪚ ꪵꪄ꫁ꪫ ꪵꪁ꫁ꪫ ꪩꪴ꫁ꪣ ꪩ꫁ꪱꪣ: đau răng nhai trệu trạo
#12127ꪩꪴ꫁ꪉlụngnơi sơ tán trong rừngChưa xác định—