Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt

Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.

📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
Danh sách mục từ Thái - Việt — trang 29
ID Chữ Thái ▼Phiên Âm Nghĩa Tiếng Việt Loại TừVí Dụ & Ngữ Cảnh
#12945ꪹꪭꪸ꪿ꪉhêngquáChưa xác định
ꪹꪬꪸꪙ ꪉꪴ ꪤ꫁ꪱꪙ ꪹꪭꪸ꪿ꪉ: thấy rằn sợ quá
#12956ꪹꪭꪸꪒ ꪹꪭꪸꪒhệt hệthềnh hệchChưa xác định
ꪬꪺ ꪹꪭꪸꪒ ꪹꪭꪸꪒ: cười hềnh hệch
#12940ꪹꪭꪸ ꪎꪰꪉhễ sằngchưa gì, chưa gì đãChưa xác định
ꪹꪭꪸ ꪎꪰꪉ ꪼꪬ꫁ ꪵꪩ꫁ꪫ: chưa gì đã khóc
#12939ꪹꪭꪸ ꪉ꪿ꪱꪥhễ ngaicòn xơiChưa xác định
ꪖ꫁ꪱ ꪮꪮꪀ ꪹꪋꪉ ꪵꪕ꫁ ꪹꪭꪸ ꪉ꪿ꪱꪥ: đợi ra trường thì còn xơi
#12938ꪹꪭꪸhễchưaChưa xác định
ꪫꪸꪀ ꪹꪭꪸ ꪵꪩ꫁ꪫ: việc chưa xong
#13056ꪹꪭꪷꪩꪣ ꪹꪭꪷꪩꪣhlỡm hlỡm—Chưa xác định—
#13310ꪹꪭꪷꪣ ꪹꪭꪷꪣhỡm hỡmrầm rậpChưa xác định
ꪵꪩ꪿ꪙ ꪼꪜ ꪹꪭꪷꪣ ꪹꪭꪷꪣ: chạy đi rầm rập
#13308ꪹꪭꪷꪀhợknàyChưa xác định
ꪹꪭꪷꪀ! ꪹꪮꪱ ꪙꪱ!: này! lấy đi!
#13309ꪹꪭꪷꪀhợk—từ dùng để gọi, dụ trâu bòChưa xác định—
#12777ꪹꪭꪱ꫁ ꪶꪭꪣhạu hỗmtụ tậpChưa xác định
ꪹꪭꪱ꫁ ꪶꪭꪣ ꪘꪰ꫁ꪉ ꪠꪸꪉ ꪚ꪿ꪮꪉ: tụ tập ở sân bóng
#12775ꪹꪭꪱ꫁hạudậuChưa xác định
ꪹꪋꪷ ꪹꪭꪱ꫁: giờ dậu
#12776ꪹꪭꪱ꫁hạutụChưa xác định
ꪏꪴꪣ ꪙ꫁ꪮꪉ ꪣꪱ ꪹꪭꪱ꫁ ꪘꪰ꫁ꪉ ꪀꪱꪉ ꪄ꪿ꪺꪉ: các em tụ tập ở sân
#12773ꪹꪭꪱhãuta, mìnhChưa xác định
ꪹꪭꪱ ꪝ꫁ꪮꪣ ꪀꪽ ꪹꪥꪸꪒ: ta cùng nhau làm; mình làm cùng nhau
#12774ꪹꪭꪱhãuhầu, lễChưa xác định
ꪼꪜ ꪹꪭꪱ ꪀꪫꪱꪙ: đi hầu quan
#13554ꪹꪭꪥ ꪬꪮꪣhưỡi hòm—Chưa xác định—
#13588ꪹꪭꪙ ꪼꪔhưỡn tàynhà tâyChưa xác định—
#13581ꪹꪭꪙ ꪹꪣꪉhưỡn mưỡngnhà nướcChưa xác định
ꪩꪺꪉ ꪕꪱꪉ ꪄꪮꪉ ꪹꪭꪙ ꪹꪣꪉ: chính sách của Nhà nước
#13562ꪹꪭꪙ ꪹꪚꪸꪚhưỡn bếpnhà bếpChưa xác định—
#13582ꪹꪭꪙ ꪹꪘ꪿ꪀhưỡn nước—Chưa xác định—
#13565ꪹꪭꪙ ꪹꪋꪉhưỡn chưỡngnhà trườngChưa xác định—