Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt
Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.
📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
| ID | Chữ Thái | Phiên Âm | Nghĩa Tiếng Việt ▼ | Loại Từ | Ví Dụ & Ngữ Cảnh |
|---|---|---|---|---|---|
| #7363 | ꪶꪔ꫁ꪙ ꪩ꪿ꪱꪉ | tổn lang | đầu đàntrâu bò | Chưa xác định | — |
| #7364 | ꪶꪔ꫁ꪙ ꪶꪩ꫁ꪀ | tổn lộc | đầu đàngà vịt | Chưa xác định | — |
| #7365 | ꪶꪔ꫁ꪙ ꪝꪳꪉ | tổn pững | đầu đàn | Chưa xác định | — |
| #1538 | ꪶꪀ꪿ꪀ ꪜꪱꪥ | kốc pài | đầu đuôi, cỗi ngọn | Danh từ | * ꪶꪀ꪿ꪀ ꪜꪱꪥ ꪎꪱꪥ ꪁꪽ: đầu đuôi sự việc |
| #13375 | ꪬꪺ ꪻꪊ | hùa chàư | đầu óc | Chưa xác định | ꪬꪺ ꪻꪊ ꪝꪷ꪿ ꪼꪭ꪿ ꪵꪣ꪿ ꪙꪱ: đầu óc nông dân |
| #13396 | ꪬꪺ ꪵꪐ | hùa nhè | đầu tóc lưa thưatrẻ | Chưa xác định | ꪚ꫁ꪱ ꪙ꫁ꪮꪥ ꪬꪺ ꪵꪐ: thằng bé đầu tóc lưa thưa |
| #1533 | ꪶꪀ꪿ꪀ ꪵꪅꪫꪀ | kốc khọek | đầu tiên | Danh từ | ꪝꪷ꫁ ꪹꪕ꪿ ꪶꪀ꪿ꪀ ꪵꪅꪫꪀ: gặp lần đầu tiên |
| #13408 | ꪬꪺ ꪶꪎꪙ | hùa sồn | đầu thành xơquả | Chưa xác định | ꪢꪱꪀ ꪣ꪿ꪺꪉ ꪵꪀ꪿ ꪬꪺ ꪶꪎꪙ: muỗm già thành sơ |
| #13063 | ꪬꪷ ꪩꪺꪉ | hò luỗng | đầu rồng | Chưa xác định | ꪬꪷ ꪩꪺꪉ ꪹꪭꪙ ꪜꪺ: lầu rồng nhà vua |
| #1461 | ꪀ꪿ꪮꪉ ꪹꪨ꫁ꪱ | kóng lảu | đầu rượu | Danh từ | ꪀ꪿ꪮꪉ ꪹꪨ꫁ꪱ ꪹꪣꪷꪥ ꪹꪮꪱ ꪵꪬ꫁ꪉ: đầu rượu mời cạn chén |
| #622 | ꪚꪷ ꪶꪮ꪿ꪉ | bò ống | đầu ruồisúng | Động từ | ꪑꪲꪉ ꪕ꪿ꪮꪥ ꪚꪷ ꪶꪮ꪿ꪉ ꪵꪚ꪿ꪙ: ngắm theo đầu ruồi mà bắn |
| #13392 | ꪬꪺ ꪵꪣꪉ ꪉꪺꪙ | hùa mẽng nguỗn | đầu ruồi | Chưa xác định | ꪑꪲꪉ ꪕ꪿ꪮꪥ ꪬꪺ ꪵꪣꪉ ꪉꪺꪙ: ngắm theo đầu ruồi |
| #1534 | ꪶꪀ꪿ꪀ ꪀꪷ | kốc kò | đầu não | Danh từ | ꪶꪀ꪿ꪀ ꪀꪷ ꪀꪺꪙ ꪶꪓ꫁ꪥ: đầu não quân đội |
| #8467 | ꪜꪱꪥ ꪜꪲꪒ | pài pít | đầu ngọn | Chưa xác định | ꪶꪙ꫁ꪀ ꪊꪾꪚ ꪜꪱꪥ ꪜꪲꪒ: chim đậu đầu ngọn |
| #13395 | ꪬꪺ ꪙꪾ꫁ | hùa nặm | đầu nguồn | Chưa xác định | ꪶꪠꪙ ꪬꪺ ꪙꪾ꫁: mưa đầu nguồn |
| #13388 | ꪬꪺ ꪬꪷ | hùa hò | đầu mối | Chưa xác định | ꪎ꪿ꪱꪫ ꪮꪮꪀ ꪬꪺ ꪬꪷ: tìm ra đầu mối |
| #7113 | ꪔꪘꪴ꪿ꪙ ꪶꪀ꫁ꪙ | tnún kổn | đầu mông đít | Chưa xác định | — |
| #13405 | ꪬꪺ ꪎꪱꪫ | hùa sào | đầu lòng | Chưa xác định | ꪩꪴꪀ ꪬꪺ ꪎꪱꪫ: con đầu lòng |
| #9120 | ꪜꪮꪣ ꪝꪩ꫁ꪮꪀ | pòm plọc | đầu lâu | Chưa xác định | ꪜꪮꪣ ꪝꪩ꫁ꪮꪀ ꪶꪁꪙ ꪜꪱꪉ ꪹꪋꪱ꫁: đầu lâu người thời cổ |
| #13380 | ꪬꪺ ꪁꪩ꫁ꪮꪀ | hùa klọc | đầu không, chỉ toàn đầunấu chín | Chưa xác định | — |