Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt

Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.

📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
Danh sách mục từ Thái - Việt — trang 289
ID Chữ Thái ▼Phiên Âm Nghĩa Tiếng Việt Loại TừVí Dụ & Ngữ Cảnh
#12142ꪩꪺꪉluỗngrồngconChưa xác định—
#12143ꪩꪺꪉluỗngchiều, bềChưa xác định
ꪩꪺꪉ ꪀ꫁ꪫꪱꪉ: chiều rộng; bề rộng
#12144ꪩꪺꪉluỗngmặtChưa xác định
ꪠ꫁ꪱꪥ ꪩꪺꪉ ꪜꪲ꫁ꪙ: mặt trái vải
#12145ꪩꪺꪉluỗnghướng, cáchChưa xác định
ꪡꪽ ꪩꪺꪉ ꪼꪜ: mở hướng đi
#12146ꪩꪺꪉluỗngcung cáchChưa xác định
ꪩꪺꪉ ꪹꪥꪸꪒ ꪀꪲꪙ: cung cách làm ăn
#12147ꪩꪺꪉluỗngđườngChưa xác định
ꪩꪺꪉ ꪶꪁꪙ: đường đời
#12148ꪩꪺꪉluỗngđạoChưa xác định
ꪩꪺꪉ ꪹꪥꪸꪒ ꪶꪁꪙ: đạo làm người
#12149ꪩꪺꪉluỗngthói, nết, nếpChưa xác định
* ꪩꪺꪉ ꪀꪲꪙ ꪤꪴ꪿: thói ăn nết ở
#12150ꪩꪺꪉluỗngsựChưa xác định
ꪩꪺꪉ ꪼꪜ ꪣꪱ: sự đi lại
#12128ꪩꪺꪀluộkluộcChưa xác định
ꪩꪺꪀ ꪠꪰꪀ: luộc rau
#12129ꪩꪺꪀluộktrụngChưa xác định
ꪶꪔ꫁ꪣ ꪙꪾ꫁ ꪩꪺꪀ ꪼꪀ꪿: đun đước trụng gà
#12080ꪩꪺ ꪶꪮ꪿ꪉlũa ốngque thông nòng súngChưa xác định—
#12079ꪩꪺlũathímChưa xác định
ꪹꪯꪸꪣ ꪩꪺ: bà thím
#11798ꪩꪸ꫁ꪫliệuđoánchữ nghĩaChưa xác định
ꪵꪔ꫁ꪣ ꪹꪚꪱ꪿ ꪵꪊ꫁ꪉ ꪼꪒ꫁ ꪩꪸ꫁ꪫ ꪈꪸ꫁: viết không rõ phải đoán nghĩa
#11785ꪩꪸ꫁ꪙ ꪬꪸ꪿ꪣliện hiếmliền khítChưa xác định
ꪠꪱ ꪔꪴ ꪔꪷ꪿ ꪩꪸ꫁ꪙ ꪬꪸ꪿ꪣ: cánh cửa đóng liền khít
#11784ꪩꪸ꫁ꪙliệnliềnđóngChưa xác định
ꪘ꫁ꪱ ꪝꪱꪙ ꪔꪷ꪿ ꪩꪸ꫁ꪙ ꪻꪎ꪿ ꪀꪽ: mặt bàn đóng liền vào nhau
#11790ꪩꪸ꫁ꪉ ꪹꪀliệng kừanuôi nấngChưa xác định
ꪩꪸ꫁ꪉ ꪹꪀ ꪩꪴꪀ ꪹꪔꪱ꫁: nuôi nấng con cái
#11791ꪩꪸ꫁ꪉ ꪒꪴliệng đùchăn dắtChưa xác định—
#11788ꪩꪸ꫁ꪉliệngnuôiChưa xác định
ꪩꪸ꫁ꪉ ꪩꪴꪀ: nuôi con
#11789ꪩꪸ꫁ꪉliệngchănChưa xác định
ꪩꪸ꫁ꪉ ꪉꪺ: chăn bò