Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt
Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.
📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
| ID | Chữ Thái ▼ | Phiên Âm | Nghĩa Tiếng Việt | Loại Từ | Ví Dụ & Ngữ Cảnh |
|---|---|---|---|---|---|
| #12142 | ꪩꪺꪉ | luỗng | rồngcon | Chưa xác định | — |
| #12143 | ꪩꪺꪉ | luỗng | chiều, bề | Chưa xác định | ꪩꪺꪉ ꪀ꫁ꪫꪱꪉ: chiều rộng; bề rộng |
| #12144 | ꪩꪺꪉ | luỗng | mặt | Chưa xác định | ꪠ꫁ꪱꪥ ꪩꪺꪉ ꪜꪲ꫁ꪙ: mặt trái vải |
| #12145 | ꪩꪺꪉ | luỗng | hướng, cách | Chưa xác định | ꪡꪽ ꪩꪺꪉ ꪼꪜ: mở hướng đi |
| #12146 | ꪩꪺꪉ | luỗng | cung cách | Chưa xác định | ꪩꪺꪉ ꪹꪥꪸꪒ ꪀꪲꪙ: cung cách làm ăn |
| #12147 | ꪩꪺꪉ | luỗng | đường | Chưa xác định | ꪩꪺꪉ ꪶꪁꪙ: đường đời |
| #12148 | ꪩꪺꪉ | luỗng | đạo | Chưa xác định | ꪩꪺꪉ ꪹꪥꪸꪒ ꪶꪁꪙ: đạo làm người |
| #12149 | ꪩꪺꪉ | luỗng | thói, nết, nếp | Chưa xác định | * ꪩꪺꪉ ꪀꪲꪙ ꪤꪴ꪿: thói ăn nết ở |
| #12150 | ꪩꪺꪉ | luỗng | sự | Chưa xác định | ꪩꪺꪉ ꪼꪜ ꪣꪱ: sự đi lại |
| #12128 | ꪩꪺꪀ | luộk | luộc | Chưa xác định | ꪩꪺꪀ ꪠꪰꪀ: luộc rau |
| #12129 | ꪩꪺꪀ | luộk | trụng | Chưa xác định | ꪶꪔ꫁ꪣ ꪙꪾ꫁ ꪩꪺꪀ ꪼꪀ꪿: đun đước trụng gà |
| #12080 | ꪩꪺ ꪶꪮ꪿ꪉ | lũa ống | que thông nòng súng | Chưa xác định | — |
| #12079 | ꪩꪺ | lũa | thím | Chưa xác định | ꪹꪯꪸꪣ ꪩꪺ: bà thím |
| #11798 | ꪩꪸ꫁ꪫ | liệu | đoánchữ nghĩa | Chưa xác định | ꪵꪔ꫁ꪣ ꪹꪚꪱ꪿ ꪵꪊ꫁ꪉ ꪼꪒ꫁ ꪩꪸ꫁ꪫ ꪈꪸ꫁: viết không rõ phải đoán nghĩa |
| #11785 | ꪩꪸ꫁ꪙ ꪬꪸ꪿ꪣ | liện hiếm | liền khít | Chưa xác định | ꪠꪱ ꪔꪴ ꪔꪷ꪿ ꪩꪸ꫁ꪙ ꪬꪸ꪿ꪣ: cánh cửa đóng liền khít |
| #11784 | ꪩꪸ꫁ꪙ | liện | liềnđóng | Chưa xác định | ꪘ꫁ꪱ ꪝꪱꪙ ꪔꪷ꪿ ꪩꪸ꫁ꪙ ꪻꪎ꪿ ꪀꪽ: mặt bàn đóng liền vào nhau |
| #11790 | ꪩꪸ꫁ꪉ ꪹꪀ | liệng kừa | nuôi nấng | Chưa xác định | ꪩꪸ꫁ꪉ ꪹꪀ ꪩꪴꪀ ꪹꪔꪱ꫁: nuôi nấng con cái |
| #11791 | ꪩꪸ꫁ꪉ ꪒꪴ | liệng đù | chăn dắt | Chưa xác định | — |
| #11788 | ꪩꪸ꫁ꪉ | liệng | nuôi | Chưa xác định | ꪩꪸ꫁ꪉ ꪩꪴꪀ: nuôi con |
| #11789 | ꪩꪸ꫁ꪉ | liệng | chăn | Chưa xác định | ꪩꪸ꫁ꪉ ꪉꪺ: chăn bò |