Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt

Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.

📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
Danh sách mục từ Thái - Việt — trang 289
ID Chữ Thái Phiên Âm ▼Nghĩa Tiếng Việt Loại TừVí Dụ & Ngữ Cảnh
#3811ꪹꪉꪷꪙ ꪁꪾngỡn kẵmtiền bạcChưa xác định
* ꪹꪉꪷꪙ ꪁꪾ ꪙ꫁ꪮꪥ, ꪘ꫁ꪱ ꪔꪱ ꪻꪐ꪿: tiền bạc nhỏ, danh dự lớn
#3812ꪹꪉꪷꪙ ꪁꪾngỡn kẵmvàng bạcChưa xác định
ꪹꪉꪷꪙ ꪁꪾ ꪼꪫ꫁ ꪹꪔꪸꪣ ꪵꪀꪒ: vàng bạc để đầy két
#3814ꪹꪉꪷꪙ ꪄꪱꪫngỡn khàobạc trắngChưa xác định—
#3815ꪹꪉꪷꪙ ꪄꪺꪉngỡn khuồngbạc thiêngChưa xác định—
#3813ꪹꪉꪷꪙ ꪭ꫁ꪱꪫngỡn hạo—đồng bạc đông dươngChưa xác định—
#3809ꪹꪉꪷꪙngỡntiềnChưa xác định
ꪹꪉꪷꪙ ꪹꪨꪉ: tiền lương
#3810ꪹꪉꪷꪙngỡnbạcChưa xác định
ꪎ꫁ꪮꪥ ꪹꪉꪷꪙ: dây chuyền bạc
#3807ꪹꪉꪷngỡngỡChưa xác định
ꪹꪉꪷ ꪫ꪿ꪱ ꪶꪁꪙ ꪒꪲ: ngỡ là người tốt
#3808ꪹꪉꪷngỡngờ, dèChưa xác định
ꪹꪚꪱ꪿ ꪹꪉꪷ ꪏꪲ꫁ꪙ: không thể ngờ thế
#3806ꪶꪉꪚ ꪶꪉꪚngộp ngộpgật lia lịangủ gậtChưa xác định—
#3802ꪶꪉ꫁ꪣ ꪔ꪿ꪮꪀngộm tóc—Chưa xác định—
#3801ꪶꪉ꫁ꪣ ꪡꪰꪒngộm fặtquậtChưa xác định
ꪶꪉ꫁ꪣ ꪡꪰꪒ ꪶꪩꪣꪉ: quật ngã xuống
#3799ꪶꪉ꫁ꪣngộmvậtChưa xác định
ꪶꪉ꫁ꪣ ꪀꪽ ꪶꪩ꫁ꪣ: vật nhau ngã
#3800ꪶꪉ꫁ꪣngộmtranhChưa xác định
ꪹꪒꪸ꪿ꪀ ꪙ꫁ꪮꪥ ꪶꪉ꫁ꪣ ꪹꪋ꪿ꪉ ꪮꪲ꫁ꪙ: trẻ con tranh nhau đồ chơi
#3787ꪶꪉ꫁ꪀ ꪏ꪿ꪱngộc sangạo nghễChưa xác định
ꪻꪊ ꪹꪥꪸꪒ ꪶꪉ꫁ꪀ ꪏ꪿ꪱ: thái độ ngạo nghễ
#3786ꪶꪉ꫁ꪀngộcngổng, ngỏngChưa xác định
ꪶꪉ꫁ꪀ ꪁꪷ ꪄꪳ꫁ꪙ: ngổng đầu lên; ngỏng đầu lên
#3804ꪶꪉꪉ ꪶꪉꪉngỗng ngỗnggâu gâuChưa xác định
ꪢꪱ ꪹꪬꪱ꪿ ꪶꪉꪉ ꪶꪉꪉ: chó sủa gâu gâu
#12648ꪬ꪿ꪱꪙngỗngngỗngconChưa xác định—
#3796ꪶꪉꪣ ꪉꪫꪱngỗm ngõamó máyChưa xác định
ꪶꪉꪣ ꪉꪫꪱ ꪩꪷ꫁ ꪚꪮꪀ: mó máy lọ hoa
#3797ꪶꪉꪣ ꪉꪫꪱngỗm ngõamò mẫmChưa xác định
ꪕꪱꪉ ꪣꪳꪒ ꪶꪉꪣ ꪉꪫꪱ ꪼꪜ: đường tối mò mẫm đi