Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt

Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.

📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
Danh sách mục từ Thái - Việt — trang 288
ID Chữ Thái Phiên Âm Nghĩa Tiếng Việt ▼Loại TừVí Dụ & Ngữ Cảnh
#8502ꪜꪱꪀ ꪮ꪿ꪮꪙpák ónnhẹ lời Chưa xác định
ꪹꪚꪱ꪿ ꪋꪲ꫁ꪫ ꪜꪱꪀ ꪮ꪿ꪮꪙ ꪹꪎꪱ꪿: không chịu nhẹ lời với ai
#4014ꪻꪊ ꪹꪚꪱchàư bàunhẹ dạChưa xác định
ꪻꪊ ꪹꪚꪱ ꪣꪰꪀ ꪶꪔ꪿ꪀ ꪹꪩ: nhẹ dạ hay mắc lừa
#407ꪹꪚꪱ ꪯꪥꪮꪒbàu odọtnhẹ bỗngTính từ
ꪬꪷ꪿ ꪁꪺꪙ ꪹꪚꪱ ꪯꪥꪮꪒ: bao thuốc nhẹ bỗng
#404ꪹꪚꪱbàunhẹTính từ
ꪬꪱꪚ ꪹꪚꪱ: gánh nhẹ
#2031ꪹꪀꪸꪚ ꪄꪸ꪿kếp khíanhặt nhạnh, lượm lặtĐộng từ
ꪹꪀꪸꪚ ꪄꪸ꪿ ꪹꪕ꪿ ꪣꪲꪒ ꪹꪄꪱ꫁ ꪀꪱꪀ: nhặt nhạnh từng hạt thóc
#2026ꪹꪀꪸꪚkếpnhặtĐộng từ
ꪹꪀꪸꪚ ꪼꪒ꫁ ꪄꪮꪉ ꪶꪔ꪿ꪀ: nhặt được của rơi
#12216ꪹꪩꪀlượknhặtChưa xác định
ꪹꪩꪀ ꪠꪰꪀ: nhặt rau
#7690ꪖꪲ꪿ ꪑꪰꪒthí nhặtnhặtChưa xác định
ꪠꪱ ꪎꪱꪙ ꪖꪲ꪿ ꪑꪰꪒ: phên đan nhặt
#5274ꪎ꫁ꪮꪣsỏmnhặtrau cỏChưa xác định
ꪎ꫁ꪮꪣ ꪠꪰꪀ ꪶꪚ꫁ꪉ: nhặt rau muống
#8796ꪵꪜꪀ ꪹꪚꪱ꪿ ꪉ꪿ꪱꪥpék báu ngainhặng xị, nhặng bộ Chưa xác định
ꪜꪱꪀ ꪹꪫꪱ꫁ ꪵꪜꪀ ꪹꪚꪱ꪿ ꪉ꪿ꪱꪥ: ăn nói nhặng xị
#11881ꪩ꫁ꪮꪥlọinhẵn, tétChưa xác định
ꪩ꫁ꪮꪥ ꪶꪖꪉ: nhẵn túi
#7762ꪶꪖꪉ ꪹꪜꪱ꪿thồng páunhẵn túiChưa xác định
ꪶꪤ꪿ꪉ ꪊ꪿ꪱꪥ ꪨꪱꪥ ꪶꪖꪉ ꪹꪜꪱ꪿: tiêu pha nhiều nhẵn túi
#2867ꪀꪸ꫁ꪉ ꪁꪴ꫁ꪥkiểng kụinhẵn thínChưa xác định
ꪬꪺ ꪵꪎ꪿ꪙ ꪀꪸ꫁ꪉ ꪁꪴ꫁ꪥ: đầu húi nhẵn thín
#2870ꪀꪸ꫁ꪉ ꪏꪲꪒkiểng sịtnhẵn nhụiChưa xác định
ꪘꪺꪒ ꪵꪖ ꪀꪸ꫁ꪉ ꪏꪲꪒ: râu cạo nhẵn nhụi
#2868ꪀꪸ꫁ꪉ ꪣꪽkiểng mẵnnhẵn bóngChưa xác định
ꪘ꫁ꪱ ꪝꪱꪙ ꪀꪸ꫁ꪉ ꪣꪽ: mặt bàn nhẵn bóng
#2863ꪀꪸ꫁ꪉkiểngnhẵnChưa xác định
ꪀꪸ꫁ꪉ ꪹꪁꪷ꪿ ꪝꪱꪫ: nhẵn như bào
#2865ꪀꪸ꫁ꪉ ꪋꪴ꫁ꪥkiểng chụinhẵnChưa xác định
ꪹꪋ꪿ꪉ ꪀꪲꪙ ꪀꪸ꫁ꪉ ꪋꪴ꫁ꪥ: nhẵn thức ăn
#9722ꪵꪡꪀ ꪵꪡꪀfẹk fẹknhẵnnói với trẻChưa xác định
ꪹꪄꪱ꫁ ꪵꪚ꪿ꪉ ꪹꪢꪸꪒ ꪵꪡꪀ ꪵꪡꪀ ꪵꪩ꫁ꪫ: bánh hết nhẵn rồi
#8350ꪙꪴꪣ ꪹꪙnũm nữanhằng nhịt, chằng chịtcây thân dâyChưa xác định
ꪹꪋ ꪹꪄꪉ ꪁꪾ ꪙꪴꪣ ꪹꪙ: dây tơ hồng nhằng nhịt
#8363ꪘ꪿ꪺꪉnuốngnhằng Chưa xác định
ꪎꪮꪉ ꪙ꪿ꪱꪉ ꪹꪋꪀ ꪘ꪿ꪺꪉ ꪻꪎ꪿ ꪀꪽ: hai đầu dây nhằng vào nhau