Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt

Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.

📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
Danh sách mục từ Thái - Việt — trang 287
ID ▼Chữ Thái Phiên Âm Nghĩa Tiếng Việt Loại TừVí Dụ & Ngữ Cảnh
#7881ꪘ꫁ꪱ ꪵꪒ꪿ꪙnả đéntránChưa xác định
ꪝꪱꪒ ꪵꪄꪙ ꪻꪎ꪿ ꪘ꫁ꪱ ꪵꪒ꪿ꪙ: gác tay lên trán
#7880ꪘ꫁ꪱ ꪵꪒ꫁nả đẻxám mặtChưa xác định
ꪤ꫁ꪱꪙ ꪨꪱꪥ ꪘ꫁ꪱ ꪵꪒ꫁ ꪹꪄꪱ꫁: sợ quá xám mặt lại
#7879ꪘ꫁ꪱ ꪵꪓꪉnả đẽngđã đànhChưa xác định
ꪫꪸꪀ ꪙ꫁ꪽ ꪘ꫁ꪱ ꪵꪓꪉ: việc đó đã đành
#7878ꪘ꫁ꪱ ꪤꪳꪒnả dứt—Chưa xác định—
#7877ꪘ꫁ꪱ ꪶꪀꪉ ꪋꪱꪉnả kồng chãngcungChưa xác định
ꪵꪚ꪿ꪙ ꪘꪰ꫁ ꪶꪀꪉ ꪋꪱꪉ: bắn cung
#7876ꪘ꫁ꪱ ꪋꪳ꪿ꪙnả chưntỉnh, tỉnh táouống rượuChưa xác định
ꪘ꫁ꪱ ꪑꪰꪉ ꪋꪳ꪿ꪙ ꪝꪸ꫁ꪙ ꪹꪣꪱ: mặt còn tỉnh vờ say
#7875ꪘ꫁ꪱ ꪹꪋꪷ꫁ꪙnả chợnmặt trậnChưa xác định
ꪶꪛ꫁ ꪶꪓ꫁ꪥ ꪮꪮꪀ ꪘ꫁ꪱ ꪹꪋꪷ꫁ꪙ: bộ đội ra mặt trận
#7874ꪘ꫁ꪱ ꪊ꪿ꪱꪉnả chánglạnh nhạtChưa xác định
ꪘ꫁ꪱ ꪊ꪿ꪱꪉ ꪀꪾꪚ ꪝꪲ꪿ ꪙ꫁ꪮꪉ: lạnh nhạt với anh em
#7873ꪘ꫁ꪱ ꪻꪁ꪿nả kaưnặng mặt, mặt bị sịChưa xác định
ꪠꪲꪒ ꪻꪊ ꪙ꫁ꪮꪥ ꪙꪳ꪿ꪉ ꪘ꫁ꪱ ꪻꪁ꪿ ꪤꪴ꪿: trái ý một tí là nặng mặt
#7872ꪘ꫁ꪱ ꪵꪁ꪿ꪉnả kengngay trước mặtChưa xác định
ꪤꪴ꪿ ꪘꪰ꫁ꪉ ꪘ꫁ꪱ ꪵꪁ꪿ꪉ ꪁꪷ꫁ ꪹꪚꪱ꪿ ꪹꪬꪸꪙ: ở ngay trước mặt cũng không thấy
#7871ꪘ꫁ꪱ ꪵꪁ꪿ꪉnả kengmặt trước của cẳng chânChưa xác định—
#7870ꪘ꫁ꪱ ꪶꪚꪒnả bốtxịu mặtChưa xác định
ꪋꪷ꫁ ꪹꪯꪸ꪿ꪣ ꪢꪱꪉ ꪘ꫁ꪱ ꪶꪚꪒ: bị mẹ mắng xịu mặt
#7869ꪘ꫁ꪱ ꪮꪱꪥnả àingượng, thẹnChưa xác định
ꪘ꫁ꪱ ꪮꪱꪥ ꪶꪎꪚ: ngượng mồm
#7868ꪘ꫁ꪱnảsauthời gianChưa xác định
ꪜꪲ ꪘ꫁ꪱ: năm sau
#7867ꪘ꫁ꪱnảtrướcChưa xác định
* ꪀ꫁ꪽ ꪘ꫁ꪱ ꪀ꫁ꪽ ꪨꪰꪉ: chặn trước chặn sau
#7866ꪘ꫁ꪱnảtrangChưa xác định
ꪜꪳꪒ ꪘ꫁ꪱ ꪊꪸ꫁: lật trang giấy
#7865ꪘ꫁ꪱnảmặtChưa xác định
ꪎ꪿ꪺꪥ ꪘ꫁ꪱ: rửa mặt
#7864ꪘ꫁ꪱnảnỏ, náChưa xác định
ꪵꪚ꪿ꪙ ꪘ꫁ꪱ: bắn nỏ
#7863ꪘꪱ ꪩꪁꪳꪚnà lkựpdày cộp, dày cộmChưa xác định
ꪝꪾꪚ ꪎꪳ ꪘꪱ ꪩꪁꪳꪚ: quyển sách dày cộp
#7862ꪘꪱnàdàyChưa xác định
ꪠ꫁ꪱꪥ ꪘꪱ: vải dày