Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt
Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.
📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
| ID | Chữ Thái | Phiên Âm | Nghĩa Tiếng Việt ▼ | Loại Từ | Ví Dụ & Ngữ Cảnh |
|---|---|---|---|---|---|
| #3690 | ꪵꪉ꫁ ꪹꪘ꪿ꪥ | ngẹ nưới | nhọc nhằnvh | Chưa xác định | ꪀꪺꪉ ꪩꪮꪉ ꪵꪉ꫁ ꪹꪘ꪿ꪥ: nhọc nhằn trong lòng |
| #10591 | ꪢꪷ꫁ ꪢꪲ꫁ | mỏ mỉ | nhọ nồi | Chưa xác định | — |
| #11435 | ꪩꪱꪥ | lãi | nhọ | Chưa xác định | ꪵꪀ꫁ꪣ ꪩꪱꪥ: nhọ má |
| #2692 | ꪹꪅꪷ꫁ ꪶꪎꪚ | khợ sốp | nhịu mồm | đg. t. | ꪜꪱꪀ ꪹꪅꪷ꫁ ꪶꪎꪚ ꪵꪮ꪿ ꪬꪺ: nói nhịu mồm buồn cười |
| #2687 | ꪹꪅꪷ꫁ | khợ | nhịu | Động từ | ꪜꪱꪀ ꪫꪽ ꪣꪰꪀ ꪹꪅꪷ꫁: nói nhanh hay nhịu |
| #5446 | ꪶꪏꪉ | sỗng | nhịn đói | Chưa xác định | ꪹꪚꪱ꪿ ꪣꪲ ꪎꪰꪉ ꪀꪲꪙ ꪶꪏꪉ ꪤꪴ꪿: nhịn đói không có gì ăn |
| #3600 | ꪮꪳꪒ | ứt | nhịn | Chưa xác định | ꪮꪳꪒ ꪁꪺꪙ: nhịn thuốc |
| #5264 | ꪏꪮꪥ ꪎꪲꪙ | sõi sìn | nhị mượtvh | Chưa xác định | ꪚꪮꪀ ꪒ꪿ꪮꪙ ꪏꪮꪥ ꪎꪲꪙ: hoa trắng nhị mượt |
| #5213 | ꪏꪩꪷ | slõ | nhị | Chưa xác định | ꪎꪲ ꪏꪩꪷ: kéo nhị |
| #5262 | ꪏꪮꪥ | sõi | nhị | Chưa xác định | ꪚꪮꪀ ꪏꪮꪥ ꪹꪨꪉ: hoa nhị vàng |
| #8240 | ꪙꪮꪀ | nọk | nhỉ | Chưa xác định | ꪹꪥꪸꪒ ꪏꪲ꫁ꪙ ꪶꪖꪥ ꪙꪮꪀ!: làm thế thôi nhỉ! |
| #8945 | ꪜꪸꪀ ꪹꪝꪸ꫁ꪙ | piếk pện | nhệu nhạo, nhẽo, nhèo | Chưa xác định | ꪣꪱꪉ ꪹꪐ꪿ ꪜꪸꪀ ꪹꪝꪸ꫁ꪙ: bắp thịt nhệu nhạo |
| #5167 | ꪎꪲ꪿ꪉ ꪎꪱꪫ | síng sào | nhện | Chưa xác định | ꪻꪥ ꪎꪲ꪿ꪉ ꪎꪱꪫ: tơ nhện |
| #4704 | ꪏꪱꪀ ꪏꪱꪀ | sạk sạk | nhễ nhại | Chưa xác định | ꪹꪬ꪿ ꪶꪔ꪿ꪀ ꪏꪱꪀ ꪏꪱꪀ: mồi hôi nhễ nhại |
| #503 | ꪛꪥꪳ꫁ ꪛꪥꪰ꪿ꪉ | ꪛꪥꪳ꫁ ꪛꪥꪰ꪿ꪉ | nhếc nhác, nhem nhuốc | Tính từ | ꪎ꫁ꪺꪉ ꪹꪎ꫁ ꪛꪥꪳ꫁ ꪛꪥꪰ꪿ꪉ: quần áo nhếch nhác |
| #13242 | ꪶꪭ꫁ꪀ ꪭ꫁ꪱꪥ | hộc hại | nhếc nhác | Chưa xác định | ꪹꪭꪙ ꪤ꫁ꪱꪫ ꪭ꫁ꪮꪀ ꪭ꫁ꪱꪥ: nhà cửa nhếc nhác |
| #408 | ꪹꪚꪱ ꪶꪖꪉ | bàu thồng | nhẹ túi | Tính từ | ꪹꪚ꪿ꪱ ꪹꪥꪸꪒ ꪮꪮꪀ ꪹꪚꪱ ꪶꪖꪉ: không làm ra nhẹ túi |
| #406 | ꪹꪚꪱ ꪄꪤꪮꪉ | bàu khdòng | nhẹ tênh | Tính từ | ꪵꪣ꪿ ꪙ꫁ꪮꪥ ꪹꪚꪱ ꪄꪤꪮꪉ: con bé nhẹ tênh |
| #405 | ꪹꪚꪱ ꪚꪱꪉ | bàu bàng | nhẹ nhõm, nhẹ mình | Tính từ | ꪼꪜ ꪩ꫁ꪱ ꪹꪚꪱ ꪚꪱꪉ: đi không nhẹ nhõm |
| #409 | ꪹꪚꪱ ꪶꪔ | bàu tồ | nhẹ người | Tính từ | ꪀꪲꪙ ꪤꪱ ꪻꪎ꪿ ꪹꪬꪸꪙ ꪹꪚꪱ ꪶꪔ: uống thuốc vào thấy nhẹ người |