Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt
Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.
📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
| ID | Chữ Thái ▼ | Phiên Âm | Nghĩa Tiếng Việt | Loại Từ | Ví Dụ & Ngữ Cảnh |
|---|---|---|---|---|---|
| #12157 | ꪩ꪿ꪺꪉ | luông | luỗng | Chưa xác định | ꪜꪺꪀ ꪎ꪿ꪱꪙ ꪩ꪿ꪺꪉ ꪼꪣ꫁: mối đục luỗng cây |
| #12073 | ꪩ꪿ꪺ ꪶꪁ꪿ | lua kô | cây củi gỗ | Chưa xác định | — |
| #12074 | ꪩ꪿ꪺ ꪶꪁ꪿ | lua kô | củi lụt | Chưa xác định | — |
| #12076 | ꪩ꪿ꪺ ꪒꪲ꪿ꪙ | lua đín | củi đóm, củi đuốc | Chưa xác định | — |
| #11545 | ꪩ꪿ꪱꪫ | lao | phát | Chưa xác định | ꪩ꪿ꪱꪫ ꪼꪭ꪿: phát nương |
| #11546 | ꪩ꪿ꪱꪫ | lao | bừa, phứa | Chưa xác định | ꪑꪾ꪿ ꪩ꪿ꪱꪫ ꪼꪜ: giữa bừa đi |
| #11480 | ꪩ꪿ꪱꪣ ꪝ꫁ꪮꪉ | làm pọng | ông mõngười đại diện cho chúa đất với dân cày của mình (pọng), truyền đạt ý kiến của chúa đất đến các xổng, các bản dân | Chưa xác định | — |
| #11494 | ꪩ꪿ꪱꪣ ꪕꪱꪉ | lam tãng | dẫn đườngxa lạ | Chưa xác định | ꪶꪁꪙ ꪩ꪿ꪱꪣ ꪕꪱꪉ ꪹꪣ ꪵꪒꪙ ꪒꪲꪙ: người dẫn đường đi biên giới |
| #11492 | ꪩ꪿ꪱꪣ | lam | ràng | Chưa xác định | ꪩ꪿ꪱꪣ ꪣ꫁ꪱ: ràng ngựa |
| #11493 | ꪩ꪿ꪱꪣ | lam | mối, môi giới | Chưa xác định | ꪹꪥꪸꪒ ꪩ꪿ꪱꪣ ꪻꪬ꫁ ꪚ꪿ꪱꪫ ꪎꪱꪫ: làm mối cho trai gái |
| #11506 | ꪩ꪿ꪱꪙ ꪩꪱꪀ | lan lạk | nhòe nhoẹt | Chưa xác định | ꪩꪱꪥ ꪎꪳ ꪩ꪿ꪱꪙ ꪩꪱꪀ: dòng chữ nhòe nhoẹt |
| #11507 | ꪩ꪿ꪱꪙ ꪩꪱꪀ | lan lạk | tràn lan | Chưa xác định | ꪙꪾ꫁ ꪩ꪿ꪱꪙ ꪩꪱꪀ: nước tràn lan |
| #11502 | ꪩ꪿ꪱꪙ | lan | phết | Chưa xác định | ꪹꪮꪱ ꪶꪭ ꪩ꪿ꪱꪙ ꪠꪴꪉ ꪎꪳ: dùng hồ phết vào phong bì |
| #11503 | ꪩ꪿ꪱꪙ | lan | nhòe | Chưa xác định | ꪻꪚ ꪎꪳ ꪩ꪿ꪱꪙ ꪎꪸ: lá thư bị nhòe |
| #11504 | ꪩ꪿ꪱꪙ | lan | lan tràn, tràn ngậpnước | Chưa xác định | ꪙꪾ꫁ ꪩ꪿ꪱꪙ ꪹꪕꪸꪉ ꪶꪕ꪿ꪉ ꪙꪱ: nước tràn ngập cả cánh đồng |
| #11505 | ꪩ꪿ꪱꪙ | lan | náp loạn | Chưa xác định | ꪚ꫁ꪱꪙ ꪹꪣꪉ ꪩ꪿ꪱꪙ ꪎꪸ: bản mường náo loạn |
| #11534 | ꪩ꪿ꪱꪉ | lang | gầm sàn nhà, gầm sàn | Chưa xác định | — |
| #11922 | ꪩ꪿ꪮꪉ ꪙꪾ꫁ | long nặm | xuôi dòng | Chưa xác định | ꪄꪲ꪿ ꪹꪭ ꪩ꪿ꪮꪉ ꪙꪾ꫁: đi thuyền xuôi dòng |
| #11918 | ꪩ꪿ꪮꪉ | long | đường | Chưa xác định | ꪩ꪿ꪮꪉ ꪼꪖ: đương cày |
| #11919 | ꪩ꪿ꪮꪉ | long | xuôisông suối | Chưa xác định | ꪩ꪿ꪮꪉ ꪕ꪿ꪮꪥ ꪼꪩ ꪙꪾ꫁: xuôi theo dòng sông |