Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt
Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.
📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
| ID | Chữ Thái | Phiên Âm | Nghĩa Tiếng Việt ▼ | Loại Từ | Ví Dụ & Ngữ Cảnh |
|---|---|---|---|---|---|
| #9208 | ꪶꪝ꪿ꪙ | pôn | nhổnước | Chưa xác định | ꪶꪝ꪿ꪙ ꪙꪾ꫁ ꪶꪩꪉ ꪒꪲꪙ: nhổ nước xuống đất |
| #5934 | ꪑꪸꪒ | nhiệt | nhồi, dồi | Chưa xác định | ꪑꪸꪒ ꪠ꫁ꪱꪥ ꪑꪮꪉ ꪻꪎ꪿ ꪢꪮꪙ: nhồi bông vào gối |
| #6980 | ꪹꪔꪸ꪿ꪀ ꪔꪾ | tếc tằm | nhồi nhét | Chưa xác định | ꪹꪔꪸ꪿ꪀ ꪔꪾ ꪠ꫁ꪱ ꪭ꫁ꪱꪥ ꪻꪎ꪿ ꪼꪕ꪿: nhồi nhét giẻ vào bao |
| #3393 | ꪶꪮ꪿ | ố | nhồi gia vị | Chưa xác định | ꪶꪮ꪿ ꪜꪱ: nhồi gia vị vào cá |
| #7354 | ꪶꪔꪙ | tồn | nhồi | Chưa xác định | ꪶꪔꪙ ꪹꪜꪸꪒ: nhồi vịt |
| #4944 | ꪎꪰꪉ | sằng | nhốt | Chưa xác định | ꪎꪰꪉ ꪢꪴ: nhốt lợn |
| #5421 | ꪶꪎꪙ ꪎ꫁ꪱꪫ | sồn sảo | nhốn nháo | Chưa xác định | ꪶꪁꪙ ꪵꪩ꪿ꪙ ꪶꪎꪙ ꪎ꫁ꪱꪫ: người chạy nhốn nháo |
| #1280 | ꪀꪤ꫁ꪱꪣ ꪀꪤꪳꪀ | kdảm kdứk | nhố nhăng | Tính từ | ꪮꪱ ꪙꪱꪉ ꪀꪤ꫁ꪱꪣ ꪀꪤꪳꪀ: cô nàng nhố nhăng |
| #11223 | ꪥ꫁ꪮꪥ | dọi | nhỏ, rỏ, rớt | Chưa xác định | ꪙꪾ꫁ ꪥ꫁ꪮꪥ ꪶꪩꪉ: nước nhỏ xuống |
| #11058 | ꪤꪱꪒ | dát | nhỏ, rỏ | Chưa xác định | ꪤꪱꪒ ꪤꪱ ꪻꪎ꪿ ꪒꪰꪉ: nhỏ thuốc vào mũi |
| #8225 | ꪙ꫁ꪮꪥ | nọi | nhỏ, bé, mọn | Chưa xác định | ꪨꪱꪉ ꪹꪭꪙ ꪙ꫁ꪮꪥ: ngôi nhà nhỏ |
| #8119 | ꪵꪙ꪿ꪣ ꪵꪙ꪿ꪣ | nem nem | nhỏ nhẻ | Chưa xác định | ꪜꪱꪀ ꪹꪫꪱ꫁ ꪵꪙ꪿ꪣ ꪵꪙ꪿ꪣ: ăn nói nhỏ nhẻ |
| #11222 | ꪥ꪿ꪮꪥ ꪥ꪿ꪮꪥ | doi doi | nhỏ nhẻ | Chưa xác định | ꪀꪲꪙ ꪥ꪿ꪮꪥ ꪥ꪿ꪮꪥ: ăn nhỏ nhẻ |
| #11752 | ꪹꪩꪸ꫁ꪀ ꪙ꫁ꪮꪥ | lệc nọi | nhỏ nhặt, nhỏ mọn, vụn vặt | Chưa xác định | ꪫꪸꪀ ꪹꪩꪸ꫁ꪀ ꪙ꫁ꪮꪥ ꪋꪫꪸ꫁ꪙ ꪐꪷ꫁ ꪑꪰꪒ ꪋꪫꪸ꫁ꪙ ꪫꪴ꫁ꪙ ꪫꪰꪒ: |
| #11061 | ꪤꪱꪒ ꪜꪴꪚ | dát púp | nhỏ giọt | Chưa xác định | ꪙꪾ꫁ ꪶꪔ꪿ꪀ ꪤꪱꪒ ꪜꪴꪚ: nước rơi nhỏ giọt |
| #7534 | ꪹꪕ꪿ ꪙ꫁ꪮꪥ | tưa nọi | nhỏ giọt | Chưa xác định | ꪹꪉꪷꪙ ꪻꪬ꫁ ꪹꪕ꪿ ꪙ꫁ꪮꪥ: tiền cho nhỏ giọt |
| #9761 | ꪠꪲ | fì | nhọt, mụn | Chưa xác định | ꪬꪺ ꪠꪲ: ngòi nhọt |
| #7466 | ꪔꪴ꪿ꪣ ꪠꪲ | túm fì | nhọt | Chưa xác định | ꪶꪎ꫁ꪙ ꪔꪴ꪿ꪣ ꪠꪲ: nặn nhọt |
| #11727 | ꪵꪨꪣ ꪪꪲꪒ ꪪꪲꪒ | lèm vít vít | nhọn hoắt | Chưa xác định | ꪜꪱꪥ ꪬꪮꪀ ꪵꪨꪣ ꪪꪲꪒ ꪪꪲꪒ: ngọn giáo nhọn hoắt |
| #11726 | ꪵꪨꪣ | lèm | nhọn | Chưa xác định | ꪣꪲꪒ ꪵꪨꪣ: dao nhọn |