Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt

Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.

📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
Danh sách mục từ Thái - Việt — trang 285
ID Chữ Thái Phiên Âm ▼Nghĩa Tiếng Việt Loại TừVí Dụ & Ngữ Cảnh
#5840ꪑꪱꪫ ꪑꪱꪫnhão nhãonhao nhao, nhôn nhaoChưa xác định
ꪹꪕꪸꪉ ꪚ꫁ꪱꪙ ꪑꪱꪫ ꪑꪱꪫ ꪄꪳ꫁ꪙ: cả bản nhao nhao lên
#5816ꪑꪱꪣ ꪘꪱꪫnhãm nàomùa lạnhChưa xác định—
#5815ꪑꪱꪣ ꪭ꫁ꪮꪙnhãm họnmùa nóng, mùa nựcChưa xác định—
#5813ꪑꪱꪣnhãmmùaDanh từ
ꪎꪮꪉ ꪹꪭꪱ ꪹꪚ꪿ꪱ ꪼꪒ꫁ ꪀꪽ ꪹꪣ꪿ ꪑꪱꪣ ꪭ꫁ꪮꪙ ꪊꪰ꪿ꪉ ꪹꪮꪱ ꪀꪽ ꪹꪣ꪿ ꪑꪱꪣ ꪘꪱꪫ: hai ta không lấy được nhau mùa hạ sẽ lấy nhau mùa đông
#5814ꪑꪱꪣnhãmthuở, thờinghịch cảnhDanh từ
ꪑꪱꪣ ꪹꪋꪱ꫁: thuở xưa
#5786ꪑꪱ ꪩꪮꪙnhã lõnchớ nênChưa xác định
ꪑꪱ ꪩꪮꪙ ꪈꪲꪒ ꪵꪈꪉ: chớ nên kiêu ngạo
#5785ꪑꪱnhãđừng, chớChưa xác định
ꪑꪱ ꪹꪥꪸꪒ ꪹꪋꪸ꫁ꪙ: đừng làm thế; chớ làm thế
#5861ꪻꪐ꪿ ꪎꪴꪉnháư sùng—Chưa xác định—
#5860ꪻꪐ꪿ ꪢ꫁ꪱnháư mảkhôn lớnChưa xác định
ꪩꪴꪀ ꪨꪱꪙ ꪻꪐ꪿ ꪢ꫁ꪱ: con cháu khôn lớn
#5858ꪻꪐ꪿ ꪨꪺꪉnháư luồngto lớn, khổng lồChưa xác định—
#5859ꪻꪐ꪿ ꪨꪺꪉnháư luồnglớn laoChưa xác định
ꪘ꫁ꪱ ꪫꪸꪀ ꪻꪐ꪿ ꪨꪺꪉ: công việc lớn lao
#5857ꪻꪐ꪿ ꪚꪱꪙnháư bànkhôn lớnvhChưa xác định
ꪹꪣ ꪘ꫁ꪱ ꪻꪐ꪿ ꪚꪱꪙ: mai sau khôn lớn
#5855ꪻꪐ꪿nháưtoChưa xác định
ꪀꪷ ꪻꪐ꪿: cây to
#5856ꪻꪐ꪿nháưlớnChưa xác định
ꪼꪀ꪿ ꪻꪐ꪿ ꪫꪽ ꪆꪱ ꪹꪨꪷ꪿ꪙ ꪵꪑ꪿ꪉ:
#5844ꪐꪱꪚ ꪐ꫁ꪺꪉnháp nhuổngbầy nhầyChưa xác định
ꪹꪐ꪿ ꪐꪱꪚ ꪐ꫁ꪺꪉ: thịt bầy nhầy
#5845ꪐꪱꪚ ꪐ꫁ꪺꪉnháp nhuổnglươm bươnChưa xác định
ꪎ꫁ꪺꪉ ꪄꪱꪒ ꪐꪱꪚ ꪐ꫁ꪺꪉ: áo rác lươm bươn
#5842ꪐꪱꪚnhápdaiChưa xác định
ꪹꪐ꪿ ꪐꪱꪚ: thịt dai
#5843ꪐꪱꪚnhápnước đôiChưa xác định
ꪜꪱꪀ ꪐꪱꪚ: nói nước đôi
#5821ꪐ꪿ꪱꪙnhánthô, sẩnChưa xác định
ꪠ꫁ꪱꪥ ꪐ꪿ꪱꪙ: vải thô
#5775ꪐ꪿ꪱ ꪼꪡnhá fãyđầy cữChưa xác định
ꪹꪊꪸꪒ ꪣꪳ꫁ ꪐ꪿ꪱ ꪼꪡ: bảy ngày đầy cữ