Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt

Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.

📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
Danh sách mục từ Thái - Việt — trang 285
ID Chữ Thái Phiên Âm Nghĩa Tiếng Việt ▼Loại TừVí Dụ & Ngữ Cảnh
#11611ꪼꪩ ꪹꪩꪀlãy lượknhớt, nhớt nhátChưa xác định
ꪼꪩ ꪹꪩꪀ ꪜꪱ: nhớt cá
#10914ꪣꪳ꪿ꪙ ꪹꪣꪀmưn mượknhớt nhát, nhơm nhớp, láp nháp, khắm khảu tổm mưn mựa: cầm bánh chưng nhớt nhátChưa xác định—
#11612ꪼꪩ ꪹꪩꪀlãy lượknhớp nhúa: phạ phồn hưỡn dảo pền lãy lượk: trời mưa nhà của nhớp nhúaChưa xác định—
#3417ꪶꪯꪩꪒ ꪶꪯꪩôlột ôlỗnhớp nhúaChưa xác định
ꪹꪭꪙ ꪤ꫁ꪱꪫ ꪶꪯꪩꪒ ꪶꪯꪩ: nhà cửa nhớp nhúa
#3237ꪮꪲ꪿ꪙ ꪹꪖꪷꪉín thờngnhớ thương, thương nhớChưa xác định—
#12503ꪫꪮꪙvõnnhớ nhung, nhớ thươngChưa xác định
ꪫꪮꪙ ꪬꪱ ꪚ꫁ꪱꪙ ꪹꪀꪱ꪿ ꪹꪣꪉ ꪨꪰꪉ: nhớ nhung bản cũ mường xưa
#4539ꪊꪴꪉ ꪊꪳ꪿chùng chứnhớ nhungvhChưa xác định
ꪊꪴꪉ ꪊꪳ꪿ ꪹꪭꪙ ꪨꪰꪉ: nhớ nhung quê nhà
#4572ꪊꪳ꪿ ꪹꪩꪱ꪿chứ launhớ lạiChưa xác định
ꪊꪳ꪿ ꪹꪩꪱ꪿ ꪵꪔ꪿ ꪑꪰꪉ ꪙ꫁ꪮꪥ: nhớ lại hồi còn bé
#4573ꪊꪳ꪿ ꪩꪳꪣchứ lữmnhớ chừngChưa xác định
ꪹꪬꪷꪉ ꪣꪳ꫁ ꪊꪳ꪿ ꪩꪳꪣ: lâu ngày nhớ chừng
#4568ꪊꪳ꪿chứnhớChưa xác định
* ꪊꪳ꪿ ꪣꪳ꫁ ꪊꪳ꪿ ꪹꪚꪙ: nhớ ngày nhớ tháng
#3101ꪵꪮ꪿ ꪹꪖꪷꪉé thờngnhớChưa xác định
ꪵꪮ꪿ ꪹꪖꪷꪉ ꪹꪭꪙ: nhớ nhà
#8165ꪘꪲ꪿ ꪘꪸꪣní niềmnhột, buồnChưa xác định
ꪀꪘ꪿ꪱꪀ ꪭꪰꪀ ꪵꪭ꫁ ꪘꪲ꪿ ꪘꪸꪣ: cù nách nhột; cù nách buồn
#8249ꪘꪮꪙnònnhộngongChưa xác định
ꪘꪮꪙ ꪵꪔꪙ: nhộng ong nghệ
#6221ꪵꪒ꫁đẻnhộngChưa xác định
ꪵꪒ꫁ ꪣ꫁ꪮꪙ: nhộng tằm
#5229ꪶꪏꪣ꫁ꪙ ꪶꪏꪣ꫁ꪙsmộn smộnnhộn nhịpChưa xác định
ꪶꪁꪙ ꪼꪜ ꪣꪱ ꪶꪏꪣ꫁ꪙ ꪶꪏꪣ꫁ꪙ: người đi lại nhộn nhịp
#13285ꪶꪭ꫁ꪙ ꪭ꫁ꪱꪫhộn hạonhộn nhạoChưa xác định
ꪵꪒꪙ ꪒꪲꪙ ꪶꪭ꫁ꪙ ꪭ꫁ꪱꪫ: biên giới nhộn nhạo
#12817ꪬꪰꪀ ꪵꪮꪫhắc èonhổ bãoChưa xác định
ꪹꪣ꪿ꪥ ꪶꪔ ꪬꪰꪀ ꪵꪮꪫ: người mỏi nhổ bão
#11953ꪶꪨ꪿ꪀlốcnhổChưa xác định
ꪶꪨ꪿ꪀ ꪐ꫁ꪱ: nhổ cỏ
#1574ꪶꪀ꪿ꪙkốnnhổvật toĐộng từ
ꪶꪀ꪿ꪙ ꪒꪰꪀ ꪭ꫁ꪺ: nhổ cọc rào
#7758ꪶꪖ꪿ꪣthốmnhổChưa xác định
ꪶꪖ꪿ꪣ ꪙꪾ꫁ ꪏꪩꪱꪥ: nhổ nước bọt