Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt

Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.

📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
Danh sách mục từ Thái - Việt — trang 284
ID Chữ Thái ▼Phiên Âm Nghĩa Tiếng Việt Loại TừVí Dụ & Ngữ Cảnh
#11549ꪩ꫁ꪱꪫlạovặn, vítChưa xác định
ꪩ꫁ꪱꪫ ꪵꪏ꪿ ꪹꪨꪸ꪿ꪀ: vạn đinh
#11550ꪩ꫁ꪱꪫlạoxoáyChưa xác định
ꪙꪾ꫁ ꪩ꫁ꪱꪫ: nước xoáy
#11551ꪩ꫁ꪱꪫlạorítChưa xác định
ꪩ꫁ꪱꪫ ꪁꪺꪙ ꪬꪸꪒ: rít thuốc lào
#11552ꪩ꫁ꪱꪫlạocuốn, rítChưa xác định
ꪶꪩꪣ ꪩ꫁ꪱꪫ ꪄꪴ꪿ꪙ ꪶꪠꪉ: gió cuốn bụi mù
#11553ꪩ꫁ꪱꪫlạongốn, ngốn ngấuChưa xác định
ꪁꪫꪱꪥ ꪩ꫁ꪱꪫ ꪐ꫁ꪱ: trâu ngốn cỏ
#11554ꪩ꫁ꪱꪫlạovậtChưa xác định
ꪶꪩꪣ ꪩ꫁ꪱꪫ ꪜꪱꪥ ꪼꪣ꫁: gió giật ngọn cây
#11555ꪩ꫁ꪱꪫlạoquằn quặn, quằn quại Chưa xác định
ꪜꪴꪣ ꪹꪊꪸꪚ ꪩ꫁ꪱꪫ: bụng đau quằn quặn
#11456ꪩ꫁ꪱꪥlạiphóng, laoChưa xác định
ꪣ꫁ꪱ ꪩ꫁ꪱꪥ ꪹꪁꪷ꪿ ꪚꪲꪙ: ngựa phóng như bay
#11457ꪩ꫁ꪱꪥlạituộtChưa xác định
ꪵꪀ꫁ ꪩ꫁ꪱꪥ ꪎ꫁ꪺꪉ ꪹꪎ꫁ ꪮꪮꪀ: cởi tuột quần áo ra
#11458ꪩ꫁ꪱꪥlạiđịch nổiChưa xác định
ꪶꪉ꫁ꪣ ꪀꪽ ꪹꪚꪱ꪿ ꪣꪲ ꪻꪠ ꪩ꫁ꪱꪥ ꪣꪽ: vật nhau không ai địch nổi nó
#11495ꪩ꫁ꪱꪣlạmdạo, nẹt, nạtChưa xác định
ꪩ꫁ꪱꪣ ꪹꪒꪸ꪿ꪀ ꪶꪙ꫁ꪥ: dạo trẻ con; nẹt trẻ con
#11511ꪩ꫁ꪱꪙ ꪩꪱꪀlạn lạktrơ trẽnChưa xác định
ꪘ꫁ꪱ ꪩ꫁ꪱꪙ ꪩꪱꪀ: mặt trơ trẽn
#11510ꪩ꫁ꪱꪙ ꪁꪾlạn kẵmtiên nhân, ông vảiChưa xác định
ꪶꪀ꪿ꪉ ꪹꪏꪷ ꪩ꫁ꪱꪙ ꪁꪾ: thờ cúng tổ tiên
#11508ꪩ꫁ꪱꪙlạnđávách núiChưa xác định
ꪠꪱ ꪩ꫁ꪱꪙ: vách đá
#11509ꪩ꫁ꪱꪙlạnrộngtránChưa xác định
ꪘ꫁ꪱ ꪵꪒ꪿ꪙ ꪩ꫁ꪱꪙ: trán rộng
#13632ꪩ꫁ꪱꪙlạntriệuChưa xác định
ꪎꪮꪉ ꪩ꫁ꪱꪙ: hai triệu
#11535ꪩ꫁ꪱꪉlạngrửađồ vật, rắnChưa xác định
ꪩ꫁ꪱꪉ ꪖ꫁ꪺꪥ: rửa bát
#11422ꪩ꫁ꪱ ꪶꪩꪣlạ lỗm—Chưa xác định—
#11423ꪩ꫁ꪱ ꪶꪕ꪿ꪉlạ tôngđồng nghỉ vụruộng đồng để không sau vụ mùaChưa xác định
ꪣꪺ ꪩ꫁ꪱ ꪶꪕ꪿ꪉ ꪪꪱꪉ ꪫꪸꪀ: mùa đồng nghỉ vụ rảnh việc
#11420ꪩ꫁ꪱ ꪒꪱꪥlạ đàivớ vẩnChưa xác định
ꪹꪥꪸꪒ ꪩ꫁ꪱ ꪒꪱꪥ: làm vớ vẩn