Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt
Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.
📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
| ID | Chữ Thái | Phiên Âm | Nghĩa Tiếng Việt ▼ | Loại Từ | Ví Dụ & Ngữ Cảnh |
|---|---|---|---|---|---|
| #5987 | ꪑꪮꪚ ꪻꪊ | nhọp chàư | nhụt chí | Chưa xác định | ꪎꪺ ꪹꪚꪱ꪿ ꪑꪮꪚ ꪻꪊ: thua không nhụt chí |
| #12039 | ꪹꪩꪷꪀ | lợk | nhụt | Chưa xác định | ꪼꪀ꪿ ꪔꪷ꪿ ꪀꪽ ꪹꪩꪷꪀ: gà chọi nhau đã nhụt |
| #9446 | ꪹꪜ꪿ꪥ ꪥ꫁ꪱꪣ ꪥ꫁ꪱꪣ | pưới dạm dạm | nhụng nhiu&khỉ chăng sàng phãy pưới dạm dạm: cánh kiến hơi lửa nhụng nhịng | Chưa xác định | — |
| #12251 | ꪹꪨꪉ ꪵꪝꪣ ꪵꪝꪣ | lường pẽm pẽm | nhợt nhạt | Chưa xác định | ꪹꪙ꫁ ꪘꪰꪉ ꪹꪨꪉ ꪵꪝꪣ ꪵꪝꪣ: nước da nhợt nhạt |
| #12241 | ꪹꪨꪉ | lường | nhợt | Chưa xác định | ꪶꪓ꫁ꪀ ꪙꪾ꫁ ꪘꪰꪉ ꪹꪨꪉ: sốt rét da nhợt |
| #2685 | ꪹꪅꪷ꫁ | khợ | nhỡ, lỡ | Động từ | ꪜꪱꪀ ꪹꪅꪷ꫁: nhỡ lời; lỡ miệng |
| #2690 | ꪹꪅꪷ꫁ ꪣꪳ | khợ mữ | nhỡ tay, lỡ tay, sẩy tay | đg. t. | — |
| #8498 | ꪜꪱꪀ ꪹꪅꪷꪀ | pák khợk | nhỡ miệng, nhỡ lời | Chưa xác định | ꪜꪱꪀ ꪹꪅꪷ꫁ ꪑꪱ ꪕꪳ: nhỡ miệng chớ chấp |
| #12634 | ꪭꪱꪣ | hãm | nhỡ | Chưa xác định | ꪢꪷ꫁ ꪭꪱꪣ: nồi nhỡ |
| #3471 | ꪹꪮꪷ꪿ꪙ | ớn | nhởn, lượn | Chưa xác định | ꪀꪲꪙ ꪹꪄꪱ꫁ ꪵꪩ꫁ꪫ ꪼꪜ ꪹꪮꪷ꪿ꪙ: ăn cơm xong đi nhởn |
| #215 | ꪵꪮ꪿ꪉ ꪵꪮ | éng è | nhởn nhơ | Tính từ | ꪵꪮ꪿ꪉ ꪵꪮ꫁ ꪼꪜ ꪮꪲ꫁ꪙ: nhởn nhơ đi chơi |
| #6012 | ꪹꪑꪷ ꪹꪮꪷꪙ | nhỡ ờn | nhờ ơn | Chưa xác định | — |
| #13215 | ꪭꪮꪒ ꪬꪱ | họt hà | nhờ đến | Chưa xác định | ꪭꪮꪒ ꪬꪱ ꪝꪲ꪿ ꪙ꫁ꪮꪉ: nhờ đến anh em |
| #12564 | ꪬꪱ ꪻꪊ ꪭꪷ꪿ | hà chàư ho | nhờ cậy.thân thích | Chưa xác định | ꪬꪱ ꪻꪊ ꪭꪷ꪿ ꪩꪴꪀ ꪨꪱꪙ: nhờ cậy con cháu |
| #2372 | ꪵꪅ꫁ꪫ ꪵꪄꪫꪙ | khẹo khoèn | nhờ cậy | Động từ | ꪵꪅ꫁ꪫ ꪵꪄꪫꪙ ꪚ꫁ꪱꪙ ꪄ꪿ꪺꪉ: nhờ cậy hàng xóm |
| #12322 | ꪫꪱꪙ | vãn | nhờviệc | Chưa xác định | ꪫꪱꪙ ꪝꪲ꪿ ꪙ꫁ꪮꪉ ꪣꪱ ꪵꪜꪉ ꪹꪭꪙ: nhờ anh em đến sửa nhà |
| #6010 | ꪹꪑꪷ | nhỡ | nhờ | Chưa xác định | ꪹꪑꪷ ꪚ꫁ꪱꪙ ꪄ꪿ꪺꪉ ꪹꪠꪱ꫁ ꪹꪭꪙ: nhờ hàng xóm trông nhà |
| #6011 | ꪹꪑꪷ | nhỡ | nhờ | Chưa xác định | ꪣꪲ ꪹꪭꪙ ꪤꪱ, ꪝꪷ꪿ ꪵꪣ꪿ ꪼꪒ꫁ ꪹꪑꪷ: có trạm xá, bà con được nhờ |
| #11254 | ꪥ꫁ꪮꪙ | dọn | nhờ | Chưa xác định | ꪼꪒ꫁ ꪀꪲꪙ ꪥ꫁ꪮꪙ ꪩꪴꪀ ꪨꪱꪙ: được ăn nhờ con cháu |
| #10924 | ꪹꪣꪀ | mượk | nhớt, rớt | Chưa xác định | ꪠꪰꪀ ꪜꪰꪉ ꪀꪲꪙ ꪹꪣ꫁: rau mồng tơi ăn nhớt |