Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt

Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.

📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
Danh sách mục từ Thái - Việt — trang 283
ID ▼Chữ Thái Phiên Âm Nghĩa Tiếng Việt Loại TừVí Dụ & Ngữ Cảnh
#7961ꪙ꫁ꪱꪙ ꪈꪾ꪿nạn ngắmnan giảiChưa xác định
ꪘ꫁ꪱ ꪫꪸꪀ ꪙ꫁ꪱꪙ ꪈꪾ꪿: công việc nan giải
#7960ꪙ꫁ꪱꪙ ꪈꪾ꪿nạn ngắmkhó xửChưa xác định
ꪚ꪿ꪮꪙ ꪝꪲ꪿ ꪙ꫁ꪮꪉ ꪙ꫁ꪱꪙ ꪈꪾ꪿: chỗ anh em khó xử
#7959ꪙ꫁ꪱꪙ ꪼꪁ꪿nạn kay—Chưa xác định—
#7958ꪙ꫁ꪱꪙnạnnạnChưa xác định
ꪄ꪿ꪮꪥ ꪙ꫁ꪱꪙ: thoát nạn
#7957ꪙ꪿ꪱꪙnannganconChưa xác định—
#7956ꪙꪱꪙnãnchầyChưa xác định
ꪙꪱꪙ ꪁꪷ꫁ ꪤ꪿ꪱꪫ ꪀꪲ꫁ ꪜꪲ ꪶꪗ꪿ꪥ: chầy cũng khoảng vài năm thôi
#7955ꪙꪱꪙnãnlâuChưa xác định
ꪙꪱꪙ ꪭꪮꪒ ꪚ꪿ꪮꪙ: lâu đến nơi
#7954ꪘꪱꪙ ꪻꪊnàn chàưđiềm đạmChưa xác định—
#7953ꪙ꪿ꪱꪣnambùnnonChưa xác định
* ꪬꪮꪥ ꪻꪒ ꪬꪮꪥ ꪻꪚ꪿ ꪀꪲꪙ ꪙ꪿ꪱꪣ: ốc nào mà ốc chẳng ăn bùn
#7952ꪙꪱꪣnãmdớpChưa xác định
ꪣꪲ ꪙꪱꪣ ꪵꪔ꪿ ꪋ꪿ꪺ ꪜꪴ꪿: có dớp từ đời ông
#7951ꪘꪱꪣnàmnamChưa xác định
ꪹꪠꪉ ꪘꪱꪣ: phương nam
#7950ꪘꪱꪣnàmgaiChưa xác định
ꪕꪴꪣ ꪘꪱꪣ: bụi gai
#7949ꪙꪱꪀnạkrái cáChưa xác định
ꪒꪾ ꪤ꫁ꪮꪥ ꪹꪁꪷ꪿ ꪶꪔ ꪕꪱꪀ: lặn giởi như con rái cá
#7948ꪙꪱꪥ ꪕꪸꪣnãi tiễm—người trực trong một đám cúngChưa xác định—
#7947ꪙꪱꪥ ꪝꪱꪙnãi pãnthợ sănChưa xác định—
#7946ꪙꪱꪥ ꪹꪣꪉnãi mưỡngsứ giảvhChưa xác định—
#7945ꪙꪱꪥ ꪁ꫁ꪱnãi kạlái buônChưa xác định—
#7944ꪙꪱꪥnãi—Chưa xác định—
#7943ꪘ꪿ꪱꪥ ꪹꪮꪙnái ườnghê tởmChưa xác định
ꪘ꪿ꪱꪥ ꪹꪮꪙ ꪠꪴ꫁ ꪮ꪿ꪱꪀ ꪊꪱꪙ: ghê tởm kẻ gian ác
#7942ꪘ꪿ꪱꪥ ꪋꪰꪉnái chẵngchán ghétChưa xác định—