Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt

Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.

📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
Danh sách mục từ Thái - Việt — trang 283
ID Chữ Thái ▼Phiên Âm Nghĩa Tiếng Việt Loại TừVí Dụ & Ngữ Cảnh
#12330ꪪꪱꪉ ꪣꪳvàng mữrảnh tayChưa xác định
* ꪪꪱꪉ ꪔꪲꪙ ꪪꪱꪉ ꪣꪳ: rảnh chân rảnh tay
#12327ꪪꪱꪉvàngrảnh, thưChưa xác định
ꪪꪱꪉ ꪫꪸꪀ: rảnh việc; thư việc
#12274ꪪꪱvàxòeChưa xác định
ꪶꪙ꫁ꪀ ꪥꪴꪉ ꪬꪱꪉ ꪪꪱ: chim công đuôi xòe
#12275ꪪꪱvàto bèChưa xác định
ꪶꪀꪥ ꪪꪱ: mông to bè
#12276ꪪꪱvàtúmlúaChưa xác định
ꪪꪱ ꪹꪄꪱ꫁ ꪀꪱꪀ ꪙꪳ꪿ꪉ: một túm lúa
#12411ꪪꪰ꪿ꪉvắngvắngChưa xác định
ꪼꪜ ꪪꪰ꪿ꪉ: đi vắng
#12412ꪪꪰ꪿ꪉvắngkhuất bóng, khuất núiChưa xác định
ꪮ꫁ꪱꪥ ꪜꪴ꪿ ꪪꪰ꪿ꪉ ꪎꪸ ꪵꪩ꫁ꪫ: ông đã khuất bóng rồi
#12422ꪪꪰꪒ ꪼꪮvắt àynhức đầu sổ mũi, hắt hơi sổ mũiChưa xác định—
#12421ꪪꪰꪒvắtcúmChưa xác định
ꪹꪜꪸꪙ ꪪꪰꪒ: bị cúm
#12410ꪪꪰꪉvằng—Chưa xác định—
#11681ꪩ꫁ꪽ ꪕꪰꪀlặn tặc—Chưa xác định—
#11680ꪩ꫁ꪽlặn—Chưa xác định—
#12134ꪩ꫁ꪺꪙ ꪕꪰꪀluộn tặcrặt, chỉ toànChưa xác định
ꪩꪱꪒ ꪩ꫁ꪺꪙ ꪕꪰꪀ ꪕꪷ꪿ ꪜꪱ: chợt rặt những cá; chợ chỉ toàn là cá
#12133ꪩ꫁ꪺꪙluộntoànChưa xác định
ꪎꪺꪙ ꪩ꫁ꪺꪙ ꪕꪷ꪿ ꪠꪰꪀ ꪀꪱꪒ: vườn toàn là rau cải
#12081ꪩ꫁ꪺlụalụaChưa xác định
ꪩꪲ꫁ꪉ ꪩ꫁ꪺ: lụa lĩnh
#11558ꪩ꫁ꪱꪫ ꪵꪖ꫁lạo thẻ—Chưa xác định—
#11557ꪩ꫁ꪱꪫ ꪩꪰꪉlạo lẵngsănChưa xác định
ꪢꪱꪀ ꪵꪄꪙ ꪩ꫁ꪱꪫ ꪩꪰꪉ: bắp tay săn
#11556ꪩ꫁ꪱꪫ ꪁꪷ ꪼꪀ꪿lạo kõ káyxoáy trôn ốcChưa xác định
ꪙꪾ꫁ ꪩ꫁ꪱꪫ ꪁꪷ ꪼꪀ꪿: nước xoáy trôn ốc
#11547ꪩ꫁ꪱꪫlạolão nhiễu, lên lãoChưa xác định—
#11548ꪩ꫁ꪱꪫlạocuộnsợiChưa xác định
ꪩ꫁ꪱꪫ ꪠ꫁ꪱꪥ ꪵꪒꪉ: cuộn sợi đỏ