Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt

Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.

📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
Danh sách mục từ Thái - Việt — trang 282
ID Chữ Thái ▼Phiên Âm Nghĩa Tiếng Việt Loại TừVí Dụ & Ngữ Cảnh
#12482ꪪꪲ꫁ꪙ ꪵꪫ꪿ꪫvỉn veosắt mẻChưa xác định
ꪖ꫁ꪺꪥ ꪪꪲ꫁ꪙ ꪵꪫ꪿ꪫ: bát sứt mẻ
#12483ꪪꪲ꫁ꪙ ꪪꪲꪀvỉn vík—Chưa xác định—
#12481ꪪꪲ꫁ꪙvỉn—Chưa xác định—
#12488ꪪꪲꪒ ꪪꪲꪒvít vítrítChưa xác định
ꪶꪩꪣ ꪪꪲꪒ ꪪꪲꪒ: gió rít
#12467ꪪꪲ ꪬ꪿ꪱꪉvì hánglược thưaChưa xác định—
#12468ꪪꪲ ꪖꪰꪒvì thắtlược bí, lược mauChưa xác định—
#12465ꪪꪲvìlượcChưa xác định
ꪀ꫁ꪱꪙ ꪪꪲ ꪹꪄꪱ ꪁꪫꪱꪥ: cái lược sừng
#12466ꪪꪲvì—Chưa xác định—
#12305ꪪꪱꪥ ꪹꪩꪱvài lãusongChưa xác định
ꪼꪣ꫁ ꪹꪕꪱ꫁ ꪪꪱꪥ ꪹꪩꪱ: gậy song
#12304ꪪꪱꪥvàimâycâyChưa xác định
* ꪘꪱꪣ ꪢꪱꪥ ꪹꪚꪱ꪿ ꪖ꫁ꪱ ꪡ꫁ꪱꪥ: gai mây không cần vót; người khôn không cần bảo
#12310ꪪꪱꪙ ꪹꪀvàn kừamừa muốiChưa xác định
ꪵꪀꪉ ꪠꪰꪀ ꪪꪱꪙ ꪹꪀ: canh rau vừa muối
#12313ꪪꪱꪙ ꪶꪎꪚvàn sốpngọt miệngChưa xác định
ꪀꪲꪙ ꪙꪾ꫁ ꪮ꫁ꪮꪥ ꪪꪱꪙ ꪶꪎꪚ: uống đường ngọt miệng
#12314ꪪꪱꪙ ꪶꪎꪚvàn sốpngọt giọngChưa xác định
ꪜꪱꪀ ꪪꪱꪙ ꪶꪎꪚ: nói ngọt giọng
#12311ꪪꪱꪙ ꪣ꪿ꪱvàn manhạt nhạtChưa xác định
ꪵꪀꪉ ꪜꪱ ꪪꪱꪙ ꪣ꪿ꪱ: canh cá nhạt nhạt
#12312ꪪꪱꪙ ꪎ꪿ꪱꪉvàn sángthanh thảnvhChưa xác định
ꪪꪱꪙ ꪎ꪿ꪱꪉ ꪻꪙ ꪻꪊ: thanh thản trong lòng
#12309ꪪꪱꪙvànngọtChưa xác định
* ꪪꪱꪙ ꪹꪁꪷ꪿ ꪙꪾ꫁ ꪮ꫁ꪮꪥ: ngọt như mật
#12328ꪪꪱꪉ ꪹꪊvàng chừarảnh rỗi, thư thảChưa xác định
ꪹꪋꪷ ꪻꪒ ꪪꪱꪉ ꪻꪊ ꪊꪰ꪿ꪉ ꪣꪱ ꪮꪲ꫁ꪙ: khi nào rảnh rỗi mới lại chơi
#12329ꪪꪱꪉ ꪹꪊvàng chừanhàn rỗiChưa xác định
ꪹꪚꪱ꪿ ꪣꪲ ꪹꪋꪷ ꪪꪱꪉ ꪻꪊ: không khi nào nhàn rỗi
#12331ꪪꪱꪉ ꪪ꫁ꪱvàng vả—Chưa xác định—
#12332ꪪꪱꪉ ꪪ꫁ꪱvàng vảnháo nhácChưa xác định
ꪵꪩ꪿ꪙ ꪪ꪿ꪱꪉ ꪪ꫁ꪱ ꪼꪜ ꪎ꪿ꪱꪫ ꪩꪴꪀ: chạy nháo nhác tìm con