Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt
Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.
📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
| ID | Chữ Thái | Phiên Âm | Nghĩa Tiếng Việt ▼ | Loại Từ | Ví Dụ & Ngữ Cảnh |
|---|---|---|---|---|---|
| #6826 | ꪔꪾ꪿ ꪒꪱꪫ | tắm đào | nong đôi | Chưa xác định | ꪎꪱꪙ ꪔꪾ꪿ ꪒꪱꪫ: đan nong đuôi |
| #3514 | ꪮꪴ꪿ꪙ ꪵꪀ꪿ | ún ké | nong nóng | Chưa xác định | ꪙꪾ꫁ ꪝꪷ ꪮꪴ꪿ꪙ ꪵꪀ꪿: nước hơi nong nóng |
| #6829 | ꪔꪾ꪿ ꪕꪱꪙ | tắm tãn | nong một | Chưa xác định | ꪎꪱꪙ ꪔꪾ꪿ ꪕꪱꪙ: đan nong một |
| #7566 | ꪔꪳꪉ | từng | nong | Chưa xác định | ꪔꪳꪉ ꪭꪱꪥ: nong giày |
| #1008 | ꪀꪱꪉ ꪮ꪿ꪮꪙ | kàng ón | non nửa | Tính từ | ꪹꪄ꫁ꪱ ꪎꪱꪙ ꪀꪱꪉ ꪮ꪿ꪮꪙ ꪼꪕ꪿: gạo non nửa bao |
| #3368 | ꪮ꪿ꪮꪙ ꪮꪸꪀ | ón iếk | non nớt, bé bỏng | Chưa xác định | ꪨꪱꪙ ꪑꪰꪉ ꪮ꪿ꪮꪙ ꪮꪸꪀ: cháu còn non nớt; chàu còn bé bỏng |
| #13222 | ꪶꪬ꫁ ꪶꪬꪚ | hổ hốp | non nia | Chưa xác định | — |
| #12283 | ꪫꪱ ꪤ꪿ꪮꪙ | vã dón | non một sải | Chưa xác định | — |
| #4011 | ꪹꪋꪱ꫁ ꪉꪱꪥ | chạu ngãi | non buổi, nửa buổi | Chưa xác định | ꪤ꪿ꪱꪫ ꪹꪋꪱ꫁ ꪉꪱꪥ ꪭꪮꪒ ꪹꪭꪙ: độ non buổi về đến nhà |
| #3353 | ꪮ꪿ꪮꪙ | ón | non | Chưa xác định | ꪢꪱꪀ ꪮ꪿ꪮꪙ: quả non |
| #8390 | ꪘꪳ꫁ꪣ | nửm | nonsắt thép | Chưa xác định | ꪹꪨꪸ꪿ꪀ ꪘꪳ꫁ꪣ: sắt non |
| #8020 | ꪙꪾ ꪕ꪿ꪮꪥ | nẵm toi | noi theo | Chưa xác định | ꪙꪾ ꪕ꪿ꪮꪥ ꪶꪁꪙ ꪀ꪿ꪱꪀ ꪣ꫁ꪱꪉ: noi theo người cách mạng |
| #5760 | ꪎꪳꪚ ꪙꪾ | sứp nẵm | noi gót | Chưa xác định | ꪎꪳꪚ ꪙꪾ ꪶꪁꪙ ꪼꪜ ꪀ꪿ꪮꪙ: noi gót người đi trước |
| #3227 | ꪮꪲ꪿ꪣ ꪝꪷ | ím põ | no đủ | Chưa xác định | ꪹꪤꪷꪙ ꪹꪣꪉ ꪮꪲ꪿ꪣ ꪝꪷ: nhân dân no đủ |
| #3229 | ꪮꪲ꪿ꪣ ꪹꪔꪸꪣ | ím tềm | no nê | Chưa xác định | ꪀꪲꪙ ꪹꪄꪱ꫁ ꪮꪲ꪿ꪣ ꪹꪔꪸꪣ: ăn cơm no nê |
| #3228 | ꪮꪲ꪿ꪣ ꪔꪱ | ím tà | no mắt | Chưa xác định | ꪙꪮꪙ ꪹꪭꪸ ꪮꪲ꪿ꪣ ꪔꪱ: ngủ chưa no mắt |
| #3226 | ꪮꪲ꪿ꪣ | ím | no | Chưa xác định | * ꪀꪲꪙ ꪮꪲ꪿ꪣ ꪙꪮꪙ ꪒꪲ: ăn no ngủ kĩ |
| #6629 | ꪕꪱꪣ | tãm | niệm | Chưa xác định | * ꪕꪱꪣ ꪠꪲ ꪕꪱꪣ ꪎꪱꪉ: niệm ma niệm quỷ |
| #8179 | ꪘꪸ꪿ꪉ | niếng | niềng niễng | Chưa xác định | — |
| #11521 | ꪩꪱꪉ | lãng | niềm | Chưa xác định | ꪩꪱꪉ ꪣꪺꪙ: niềm vui |