Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt

Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.

📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
Danh sách mục từ Thái - Việt — trang 281
ID Chữ Thái ▼Phiên Âm Nghĩa Tiếng Việt Loại TừVí Dụ & Ngữ Cảnh
#12320ꪪ꫁ꪱꪙvảnlùađôngChưa xác định
ꪪ꫁ꪱꪙ ꪝꪳꪉ ꪁꪫꪱꪥ ꪶꪩꪉ ꪝꪴ: lùa đàn trâu xuống núi
#12321ꪪ꫁ꪱꪙvảntống, trútChưa xác định
ꪪ꫁ꪱꪙ ꪙꪾ꫁ ꪹꪎ꪿ ꪢꪷ꫁ ꪵꪀꪉ: tống nước vào nồi canh
#12278ꪪ꫁ꪱ ꪵꪙꪫvả nẽodòng dõiChưa xác định
ꪪ꫁ꪱ ꪵꪙꪫ ꪠꪴ꫁ ꪼꪕ: dòng dõi người thái
#12279ꪪ꫁ꪱ ꪎꪲ꪿ꪉvả síng—Chưa xác định—
#12277ꪪ꫁ꪱvảdòng họChưa xác định
ꪪ꫁ꪱ ꪩꪴꪀ ꪕ꫁ꪱꪫ: dòng họ quý tộc
#12318ꪪ꪿ꪱꪙ ꪹꪫꪸván vễvung vãiChưa xác định
ꪹꪄꪱ꫁ ꪪ꪿ꪱꪙ ꪹꪫꪸ ꪕ꪿ꪺ ꪹꪭꪙ: gạo vung vãi kháp nhà
#12319ꪪ꪿ꪱꪙ ꪹꪫꪸván vễbừa bãi, lung tungChưa xác định
ꪎ꫁ꪺꪉ ꪹꪎ꫁ ꪪ꪿ꪱꪙ ꪹꪫꪸ ꪼꪫ꫁: quần áo để bừa bãi
#12315ꪪ꪿ꪱꪙvánvãiChưa xác định
ꪪ꪿ꪱꪙ ꪹꪄꪱ꫁ ꪩꪲ ꪻꪬ꫁ ꪼꪀ꪿ ꪀꪲꪙ: vãi ngô cho gà ăn
#12316ꪪ꪿ꪱꪙvángieoChưa xác định
ꪪ꪿ꪱꪙ ꪀ꫁ꪱ: gieo mạ
#12317ꪪ꪿ꪱꪙvánrắcChưa xác định
ꪪ꪿ꪱꪙ ꪵꪀ꪿ꪙ ꪠꪰꪀ: rắc hạt cải
#12337ꪪ꪿ꪱꪉ ꪪꪱꪀváng vákkẽ, kherộngChưa xác định
ꪪ꪿ꪱꪉ ꪪꪱꪀ ꪄꪱ: kẽ đùi
#12336ꪪ꪿ꪱꪉ ꪪꪱváng vàvất vưởngChưa xác định
* ꪪ꪿ꪱꪉ ꪪꪴ꫁ ꪪ꪿ꪱꪉ ꪪꪱ: vất va vất vưởng
#12333ꪪ꪿ꪱꪉváng—Chưa xác định—
#12334ꪪ꪿ꪱꪉvángkheChưa xác định
ꪪ꪿ꪱꪉ ꪝꪴ: khe núi
#12335ꪪ꪿ꪱꪉvángrỗiChưa xác định
ꪹꪋꪷ ꪻꪒ ꪼꪒ꫁ ꪪ꪿ꪱꪉ ꪣꪱ ꪮꪲ꫁ꪙ: khi nào rỗi đến chơi
#12400ꪪꪽ ꪕꪱꪥvằn tãivăn hòavhChưa xác định
ꪮꪮꪀ ꪔꪸ꪿ꪉ ꪪꪽ ꪕꪱꪥ: nối tiếng văn hòa
#12398ꪪꪽvằnvănChưa xác định
ꪛꪱꪥ ꪪꪽ: bài văn
#12399ꪪꪽvằnmưu, mưu đồChưa xác định
ꪶꪁꪙ ꪨꪱꪥ ꪪꪽ: người lắm mưu
#12528ꪪꪺꪉvuồngvuôngvảiDanh từ
ꪪꪺꪉ ꪠ꫁ꪱꪥ ꪒ꪿ꪮꪙ ꪙꪳ꪿ꪉ: một vuông vải trắng
#12476ꪪꪸ꫁ꪙviểnviễnChưa xác định
ꪶꪆꪥ: viển khảu: gồi lúa