Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt

Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.

📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
Danh sách mục từ Thái - Việt — trang 281
ID Chữ Thái Phiên Âm ▼Nghĩa Tiếng Việt Loại TừVí Dụ & Ngữ Cảnh
#5798ꪑ꫁ꪱꪥnhạidời, di, chuyển di chuyểnChưa xác định
ꪑ꫁ꪱꪥ ꪚ꫁ꪱꪙ: dời bản
#6054ꪹꪑꪥ ꪹꪑꪥnhưỡi nhưỡilả tảChưa xác định
ꪻꪚ ꪼꪣ꫁ ꪶꪔ꪿ꪀ ꪹꪑꪥ ꪹꪑꪥ: lá cây rơi lả tả
#6055ꪹꪑꪥ ꪹꪑꪥnhưỡi nhưỡitới tấpChưa xác định
ꪶꪁꪙ ꪵꪨꪙ ꪹꪑꪥ ꪹꪑꪥ: người chạy tới tấp
#6056ꪹꪐꪉnhườnghôi hámChưa xác định
ꪮꪱꪥ ꪹꪐꪉ: mùi hôi hám
#6057ꪹꪑ꪿ꪉnhương—Chưa xác định—
#6053ꪑꪳ꪿ꪉ ꪑꪺꪉnhưng nhuỗngđắp điếmChưa xác định
ꪑꪳ꪿ꪉ ꪑꪺꪉ ꪹꪋꪷ ꪥꪱꪀ ꪋꪱ: đắp điếm lúc khó khăn
#6051ꪑꪳ꪿ꪉnhưngdângChưa xác định
ꪡ꫁ꪱ ꪶꪠꪙ ꪙꪾ꫁ ꪑꪳ꪿ꪉ ꪄꪳ꫁ꪙ: trời mưa nước dâng lên
#6052ꪑꪳ꪿ꪉnhưngtràoChưa xác định
ꪙꪾ꫁ ꪔꪱ ꪑꪳ꪿ꪉ ꪮꪮꪀ: nước mắt trào ra
#6014ꪹꪑꪷ꪿ꪣnhơmlấn, xâmChưa xác định
ꪹꪑꪷ꪿ꪣ ꪒꪲꪙ: lấn đất
#6036ꪑꪴꪉnhũngmuỗiChưa xác định
* ꪭꪲ꫁ꪙ ꪶꪄꪚ ꪑꪴꪉ ꪀꪲꪙ: dĩn bâu muỗi đốt; dãi gió dầm sương
#6031ꪑꪴꪙnhũnnhuậnChưa xác định
ꪜꪲ ꪑꪴꪙ: năm nhuận
#6029ꪑꪴꪣnhũm—mlChưa xác định—
#6019ꪑꪴ ꪜꪰꪒnhũ pắtchổi đótChưa xác định—
#6018ꪑꪴ ꪼꪣ꫁nhũ mạychổi tre, chổi chàChưa xác định—
#6017ꪑꪴ ꪶꪄꪙ ꪼꪀ꪿nhũ khồn káychổi lông gàChưa xác định—
#6020ꪑꪴ ꪹꪡꪉnhũ fưỡngchổi lúaChưa xác định—
#6016ꪑꪴnhũchổiChưa xác định—
#5949ꪑꪲꪉ ꪎꪱꪫnhĩng sàodòng họ bên gáichị, em ruột hay họChưa xác định—
#5947ꪑꪲꪉ ꪋꪱꪥnhĩng chãigái trai, nam nữChưa xác định—
#5948ꪑꪲꪉ ꪋꪱꪥnhĩng chãiái nam ái nữChưa xác định—