Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt
Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.
📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
| ID | Chữ Thái | Phiên Âm | Nghĩa Tiếng Việt ▼ | Loại Từ | Ví Dụ & Ngữ Cảnh |
|---|---|---|---|---|---|
| #10111 | ꪢ꪿ꪱꪥ | mái | nào, đi, đi nàonói tắt: ꪣꪱ ꪯꪲ | Chưa xác định | ꪀꪲꪙ ꪶꪎ꫁ꪣ ꪯꪲ, ꪢ꪿ꪱꪥ!: ăn chua đi, nào! |
| #11300 | ꪹꪤꪷ꪿ꪀ | dớc | nào | Chưa xác định | ꪹꪤꪷ꪿ꪀ! ꪑꪷ ꪄꪳ꫁ꪙ!: nào! nhấc lên! |
| #6156 | ꪻꪒ | đàư | nào | Chưa xác định | ꪠꪴ꫁ ꪻꪒ: người nào |
| #7963 | ꪙꪱꪉ | nãng | nàng, nương | Chưa xác định | ꪮꪱ ꪙꪱꪉ: cô nàng |
| #7968 | ꪙꪱꪉ ꪔꪸꪙ | nãng tiền | nàng tiên | Chưa xác định | — |
| #5675 | ꪎꪳ꪿ | sứ | nài, nài nỉ, nằn nỉ, năn nỉ | Chưa xác định | ꪎꪳ꪿ ꪨꪱꪥ ꪊꪰ꪿ꪉ ꪻꪬ꫁: nài mãi mới cho |
| #4375 | ꪊꪮꪉ ꪡꪮꪉ | chòng fõng | nuột | Chưa xác định | ꪩ꫁ꪺ ꪒ꪿ꪮꪙ ꪊꪮꪉ ꪡꪮꪉ: lụa trắng nuột |
| #1872 | ꪀꪳꪙ ꪶꪀꪣ | kừn kồm | nuốt trửng | Động từ | ꪀꪳꪙ ꪶꪀꪣ ꪵꪀ꪿ꪙ ꪢ꪿ꪱꪀ ꪣꪲ꫁: nuốt chửng hạt mít |
| #1873 | ꪀꪳꪙ ꪹꪯ꫁ꪀ | kừn ược | nuốt gọn | Động từ | ꪀꪳꪙ ꪹꪯ꫁ꪀ ꪵꪀ꪿ꪙ ꪤꪱ: nuốt gọn viên thuốc |
| #1871 | ꪀꪳꪙ | kừn | nuốt | Động từ | ꪀꪳꪙ ꪹꪚꪱ꪿ ꪶꪩꪉ: |
| #7537 | ꪔꪳ꪿ꪀ ꪹꪔ꫁ꪥ | tức tưởi | nuông | Chưa xác định | ꪔꪳ꪿ꪀ ꪹꪔ꫁ꪥ ꪩꪴꪀ: nuông con |
| #11790 | ꪩꪸ꫁ꪉ ꪹꪀ | liệng kừa | nuôi nấng | Chưa xác định | ꪩꪸ꫁ꪉ ꪹꪀ ꪩꪴꪀ ꪹꪔꪱ꫁: nuôi nấng con cái |
| #1430 | ꪁꪮꪙ | kõn | nuôi gà để chọi | Động từ | : |
| #6718 | ꪵꪔ꫁ꪉ ꪒꪴ | tẻng đù | nuôi dưỡng | Chưa xác định | ꪵꪔ꫁ꪉ ꪒꪴ ꪎꪰꪒ ꪎꪲ꪿ꪉ: nuôi dưỡng động vật |
| #6717 | ꪵꪔ꫁ꪉ | tẻng | nuôichăm sóc trẻ nhỏ, động, thực vật | Chưa xác định | ꪵꪔ꫁ꪉ ꪩꪴꪀ ꪙ꫁ꪮꪥ: nuôi con nhỏ |
| #11788 | ꪩꪸ꫁ꪉ | liệng | nuôi | Chưa xác định | ꪩꪸ꫁ꪉ ꪩꪴꪀ: nuôi con |
| #5566 | ꪎꪴꪣ | sùm | nung, hầm | Chưa xác định | ꪎꪴꪣ ꪠꪮꪙ: nung vôi |
| #834 | ꪹꪚ꪿ꪣ ꪹꪚ꪿ꪣ | bướm bướm | nung núc | Tính từ | ꪝꪲ ꪹꪚ꪿ꪣ ꪹꪚ꪿ꪣ: béo nung núc |
| #9609 | ꪹꪠꪱ | fàu | nung | Chưa xác định | ꪹꪠꪱ ꪹꪨꪸ꪿ꪀ: nung sắt |
| #13294 | ꪶꪬꪚ | hốp | nong, nống | Chưa xác định | ꪶꪬꪚ ꪣ꫁ꪮꪙ: nong tằm |