Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt

Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.

📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
Danh sách mục từ Thái - Việt — trang 281
ID Chữ Thái Phiên Âm Nghĩa Tiếng Việt ▼Loại TừVí Dụ & Ngữ Cảnh
#10111ꪢ꪿ꪱꪥmáinào, đi, đi nàonói tắt: ꪣꪱ ꪯꪲChưa xác định
ꪀꪲꪙ ꪶꪎ꫁ꪣ ꪯꪲ, ꪢ꪿ꪱꪥ!: ăn chua đi, nào!
#11300ꪹꪤꪷ꪿ꪀdớcnàoChưa xác định
ꪹꪤꪷ꪿ꪀ! ꪑꪷ ꪄꪳ꫁ꪙ!: nào! nhấc lên!
#6156ꪻꪒđàưnàoChưa xác định
ꪠꪴ꫁ ꪻꪒ: người nào
#7963ꪙꪱꪉnãngnàng, nươngChưa xác định
ꪮꪱ ꪙꪱꪉ: cô nàng
#7968ꪙꪱꪉ ꪔꪸꪙnãng tiềnnàng tiênChưa xác định—
#5675ꪎꪳ꪿sứnài, nài nỉ, nằn nỉ, năn nỉChưa xác định
ꪎꪳ꪿ ꪨꪱꪥ ꪊꪰ꪿ꪉ ꪻꪬ꫁: nài mãi mới cho
#4375ꪊꪮꪉ ꪡꪮꪉchòng fõngnuộtChưa xác định
ꪩ꫁ꪺ ꪒ꪿ꪮꪙ ꪊꪮꪉ ꪡꪮꪉ: lụa trắng nuột
#1872ꪀꪳꪙ ꪶꪀꪣkừn kồmnuốt trửngĐộng từ
ꪀꪳꪙ ꪶꪀꪣ ꪵꪀ꪿ꪙ ꪢ꪿ꪱꪀ ꪣꪲ꫁: nuốt chửng hạt mít
#1873ꪀꪳꪙ ꪹꪯ꫁ꪀkừn ượcnuốt gọnĐộng từ
ꪀꪳꪙ ꪹꪯ꫁ꪀ ꪵꪀ꪿ꪙ ꪤꪱ: nuốt gọn viên thuốc
#1871ꪀꪳꪙkừnnuốtĐộng từ
ꪀꪳꪙ ꪹꪚꪱ꪿ ꪶꪩꪉ:
#7537ꪔꪳ꪿ꪀ ꪹꪔ꫁ꪥtức tưởinuôngChưa xác định
ꪔꪳ꪿ꪀ ꪹꪔ꫁ꪥ ꪩꪴꪀ: nuông con
#11790ꪩꪸ꫁ꪉ ꪹꪀliệng kừanuôi nấngChưa xác định
ꪩꪸ꫁ꪉ ꪹꪀ ꪩꪴꪀ ꪹꪔꪱ꫁: nuôi nấng con cái
#1430ꪁꪮꪙkõnnuôi gà để chọiĐộng từ
:
#6718ꪵꪔ꫁ꪉ ꪒꪴtẻng đùnuôi dưỡngChưa xác định
ꪵꪔ꫁ꪉ ꪒꪴ ꪎꪰꪒ ꪎꪲ꪿ꪉ: nuôi dưỡng động vật
#6717ꪵꪔ꫁ꪉtẻngnuôichăm sóc trẻ nhỏ, động, thực vậtChưa xác định
ꪵꪔ꫁ꪉ ꪩꪴꪀ ꪙ꫁ꪮꪥ: nuôi con nhỏ
#11788ꪩꪸ꫁ꪉliệngnuôiChưa xác định
ꪩꪸ꫁ꪉ ꪩꪴꪀ: nuôi con
#5566ꪎꪴꪣsùmnung, hầmChưa xác định
ꪎꪴꪣ ꪠꪮꪙ: nung vôi
#834ꪹꪚ꪿ꪣ ꪹꪚ꪿ꪣbướm bướmnung núcTính từ
ꪝꪲ ꪹꪚ꪿ꪣ ꪹꪚ꪿ꪣ: béo nung núc
#9609ꪹꪠꪱfàunungChưa xác định
ꪹꪠꪱ ꪹꪨꪸ꪿ꪀ: nung sắt
#13294ꪶꪬꪚhốpnong, nốngChưa xác định
ꪶꪬꪚ ꪣ꫁ꪮꪙ: nong tằm