Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt

Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.

📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
Danh sách mục từ Thái - Việt — trang 280
ID ▼Chữ Thái Phiên Âm Nghĩa Tiếng Việt Loại TừVí Dụ & Ngữ Cảnh
#8022ꪙꪾ꫁nặmnước Chưa xác định
* ꪙꪾ꫁ ꪀꪾꪚ ꪜꪱ: nước với cá
#8021ꪙꪾ꪿nămtraChưa xác định
ꪙꪾ꪿ ꪼꪭ꪿ ꪹꪄꪱ꫁: tra lúa nương@năm khẩu lĩ: tra ngô
#8020ꪙꪾ ꪕ꪿ꪮꪥnẵm toinoi theoChưa xác định
ꪙꪾ ꪕ꪿ꪮꪥ ꪶꪁꪙ ꪀ꪿ꪱꪀ ꪣ꫁ꪱꪉ: noi theo người cách mạng
#8019ꪙꪾnẵmlần theo, theo, rượtChưa xác định
ꪙꪾ ꪭꪮꪥ ꪹꪎ: lần theo vết hổ
#8018ꪘꪾ꪿ ꪘꪺnắm nùanáo nứcvhChưa xác định
ꪶꪁꪙ ꪀꪺꪙ ꪹꪭꪙ ꪘꪾ꪿ ꪘꪺ: người trong nhà náo nức
#8017ꪘꪾ꪿ ꪘꪸnắm nìađầm ấmvhChưa xác định—
#8016ꪘꪾ꪿ ꪘꪸnắm nìanồng nànvhChưa xác định—
#8015ꪙꪰꪀ ꪙ꪿ꪽnặc nănmột mựcChưa xác định
ꪫ꪿ꪱ ꪙꪰꪀ ꪙ꪿ꪽ ꪁ꪿ꪱ ꪹꪀꪱ꪿: nói một mực giá cũ:
#8014ꪙꪰꪀ ꪙꪰꪀnặc nặcchắc chắnvhChưa xác định
ꪙꪰꪀ ꪙꪰꪀ ꪘꪰ꫁ꪉ ꪼꪀ꪿ ꪙ꫁ꪮꪥ ꪶꪔ ꪻꪚ꫁ ꪔꪮꪒ ꪜꪸꪙ: chắc chắn như gà con ngoan nhặt tấm
#8013ꪘꪰꪀ ꪶꪎꪚnắc sốpít nóiChưa xác định
ꪶꪁꪙ ꪘꪰꪀ ꪶꪎꪚ: người ít nói
#8012ꪘꪰꪀ ꪮ꫁ꪮꪙ ꪐ꫁ꪮꪙnắc ỏn nhỏnnằng nặngChưa xác định
ꪬꪱꪚ ꪹꪄꪱ꫁ ꪘꪰꪀ ꪮ꫁ꪮꪙ ꪐ꫁ꪮꪙ: gánh thóng nằng nặng
#8011ꪘꪰꪀ ꪹꪘ꪿ꪉnắc nướngxoáyvhChưa xác định
ꪶꪩꪣ ꪝꪰꪒ ꪄꪳ꫁ꪙ ꪬꪺ ꪝꪴ ꪘꪰꪀ ꪹꪘ꪿ꪉ: gió thổi xoáy đầu núi
#8010ꪘꪰꪀ ꪹꪘ꪿ꪥnắc nướimỏi mệt, uể oảiChưa xác định
ꪘꪰꪀ ꪹꪘ꪿ꪥ ꪔꪲꪙ ꪣꪳ: mỏi mệt chân tay; chân tay uể oải
#8009ꪘꪰꪀ ꪘ꪿ꪮꪉnắc nóngphiền hàChưa xác định
ꪘꪰꪀ ꪘ꪿ꪮꪉ ꪝꪲ꪿ ꪙ꫁ꪮꪉ: phiền hà anh em
#8008ꪘꪰꪀ ꪘꪱnắc nànặng nềChưa xác định
ꪁꪾ꫁ ꪝꪱ ꪘ꫁ꪱ ꪫꪸꪀ ꪘꪰꪀ ꪘꪱ: đảm nhiệm công việc nặng nề
#8007ꪘꪰꪀ ꪘꪱnắc nànặng nhọc, khó nhọcChưa xác định
ꪄꪴꪒ ꪒꪲꪙ ꪜꪾ꫁ ꪼꪣ꫁ ꪘꪰꪀ ꪘꪱ: nghề thổ mốc nặng nhọc
#8006ꪘꪰꪀnắcngâm xâm xấp nướcngũ cốcChưa xác định—
#8005ꪘꪰꪀnắcđậmChưa xác định
ꪶꪨꪣ ꪘꪰꪀ: thua đậm
#8004ꪘꪰꪀnắcnặngChưa xác định
ꪬꪱꪚ ꪘꪰꪀ: gánh nặng
#8003ꪼꪙ꪿naynởdo ngâmChưa xác định
ꪵꪀ꪿ꪙ ꪢꪱꪀ ꪖ꪿ꪺ ꪼꪙ꪿ ꪮꪮꪀ: hạt đậu nở ra