Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt

Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.

📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
Danh sách mục từ Thái - Việt — trang 280
ID Chữ Thái Phiên Âm ▼Nghĩa Tiếng Việt Loại TừVí Dụ & Ngữ Cảnh
#5781ꪐ꫁ꪱ ꪶꪄꪙ ꪢꪴnhả khồn mùcỏ gấuChưa xác định—
#5780ꪐ꫁ꪱ ꪄꪫꪱꪀnhả khoákcot mayChưa xác định—
#5779ꪐ꫁ꪱ ꪬꪴꪒnhả hútcỏ mần trầuChưa xác định—
#5776ꪐ꫁ꪱnhảcỏChưa xác định
ꪔꪰꪒ ꪐ꫁ꪱ ꪣ꫁ꪱ: cắt cỏ ngựa
#5777ꪐ꫁ꪱnhảgianh, tranhChưa xác định
ꪀꪸ꪿ꪫ ꪐ꫁ꪱ: gặt gianh
#5869ꪼꪑ꫁nhạyxê, xê xíchChưa xác định
ꪼꪑ꫁ ꪝꪱꪙ: xê bàn
#5853ꪹꪑꪱ꫁nhạusát sạtChưa xác định
ꪜꪴ ꪡꪴꪀ ꪹꪑꪱ꫁ ꪔꪲꪙ ꪠꪱ: giải chiếu sát sạt chân tường
#5854ꪹꪑꪱ꫁nhạunánChưa xác định
ꪹꪑꪱ꫁ ꪣꪳ꫁ ꪙꪳ꪿ꪉ ꪻꪢ꪿ ꪊꪰ꪿ꪉ ꪼꪜ: nán lại một ngày nữa mới đi
#5849ꪑꪱꪒnhạtcứu nguyChưa xác định
ꪑꪱꪒ ꪹꪮꪱ ꪁꪫꪱꪥ ꪋꪷ꫁ ꪹꪎ ꪎꪾꪚ: cứu nguy lấy con trâu bị hổ đuổi
#5850ꪑꪱꪒnhạtdậplửaChưa xác định
ꪑꪱꪒ ꪼꪡ: dập lửa; tắt bếp
#5847ꪑꪱꪚ ꪑꪮꪉnhạp nhõngcùiChưa xác định
ꪑꪱꪚ ꪑꪮꪉ ꪢꪱꪀ ꪝ꫁ꪱꪫ: cùi dừa
#5848ꪑꪱꪚ ꪑꪮꪉnhạp nhõngbươm, bướpChưa xác định
ꪹꪎ꫁ ꪄꪱꪒ ꪑꪱꪚ ꪑꪮꪉ: áo rách bươm
#5846ꪑꪱꪚnhạp—một loại dây rừng bện thừngChưa xác định—
#5841ꪑ꫁ꪱꪫnhạobãChưa xác định
ꪑ꫁ꪱꪫ ꪮ꫁ꪮꪥ: bã mía
#5822ꪑ꫁ꪱꪙnhạnnhãncâyChưa xác định—
#5799ꪑꪱꪀnhạknẻChưa xác định
ꪒꪲꪙ ꪑꪱꪀ: đất nẻ
#5800ꪑꪱꪀnhạksứtđồ vảiChưa xác định
ꪹꪎ꫁ ꪑꪱꪀ ꪼꪢ: áo sứt chỉ
#5801ꪑꪱꪀnhạkrạnChưa xác định
ꪖ꫁ꪺꪥ ꪑꪱꪀ: bát rạn
#5802ꪑꪱꪀnhạkchớpChưa xác định
ꪉ꪿ꪱ ꪑꪱꪀ: cành chớp
#5803ꪑꪱꪀnhạktảnChưa xác định
ꪶꪢꪒ ꪶꪁꪙ ꪑꪱꪀ ꪮꪮꪀ: đám người tản ra