Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt
Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.
📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
| ID ▼ | Chữ Thái | Phiên Âm | Nghĩa Tiếng Việt | Loại Từ | Ví Dụ & Ngữ Cảnh |
|---|---|---|---|---|---|
| #13124 | ꪬꪮꪣ ꪀꪲꪚ | hòm kíp | tỏi | Chưa xác định | — |
| #13123 | ꪬꪮꪣ ꪀꪲ꪿ꪙ | hòm kín | thơm ngát, thơm nứcvh | Chưa xác định | ꪚꪮꪀ ꪼꪄ ꪬꪮꪣ ꪀꪲ꪿ꪙ: hoa nở thơm ngát |
| #13122 | ꪬꪮꪣ ꪮꪲꪉ ꪁꪲ | hòm ìng kĩ | húng dũi, húng thơm | Chưa xác định | — |
| #13121 | ꪬꪮꪣ ꪯꪲ ꪁꪲꪣ | hòm ĩ kĩm | — | Chưa xác định | — |
| #13120 | ꪬꪮꪣ ꪹꪬꪉ | hòm hường | hương thơm | Chưa xác định | ꪬꪮꪣ ꪹꪬꪉ ꪚꪮꪀ ꪁꪱꪥ: hương thơm hoa đào |
| #13119 | ꪬꪮꪣ ꪭꪺꪥ | hòm huỗi | — | Chưa xác định | — |
| #13118 | ꪬꪮꪣ ꪋꪲ ꪎ꫁ꪱ | hòm chĩ sả | —ml | Chưa xác định | — |
| #13117 | ꪬꪮꪣ ꪋꪲ | hòm chĩ | thìa là | Chưa xác định | — |
| #13116 | ꪬꪮꪣ ꪚ꪿ꪺ | hòm búa | hành | Chưa xác định | — |
| #13115 | ꪬꪮꪣ ꪹꪮꪱ | hòm àu | một loại rau mùi miền núi | Chưa xác định | — |
| #13114 | ꪬꪮꪣ | hòm | chụm, tụm | Chưa xác định | ꪨꪱꪥ ꪼꪣ꫁ ꪬꪮꪣ ꪀꪽ ꪹꪜꪸꪙ ꪜ꪿ꪱ: nhiều cây chụm lại thành rừng |
| #13113 | ꪬꪮꪣ | hòm | họp | Chưa xác định | ꪬꪮꪣ ꪵꪭꪉ ꪵꪜ ꪹꪎꪷ꪿ꪀ: họp sức thắng địch |
| #13112 | ꪬꪮꪣ | hòm | gom, tích | Chưa xác định | ꪬꪮꪣ ꪹꪉꪷꪙ: gom tiền |
| #13111 | ꪬꪮꪣ | hòm | thơm, hương | Chưa xác định | ꪮꪱꪥ ꪬꪮꪣ: mùi thơm |
| #13110 | ꪭ꪿ꪮꪣ | hom | thức làm gia vịhành tỏi, rau thơm | Chưa xác định | — |
| #13109 | ꪭꪮꪀ | họk | ổ | Chưa xác định | ꪭꪮꪀ ꪼꪎ꪿: ổ trứng |
| #13108 | ꪭꪮꪀ | họk | sóc | Chưa xác định | ꪄꪳ꫁ꪙ ꪫꪽ ꪹꪁꪷ꪿ ꪶꪔ ꪶꪭꪀ: trèo nhanh như sóc |
| #13107 | ꪬꪮꪀ ꪶꪏꪝꪀ | hók spộk | bạc phơ | Chưa xác định | ꪶꪠꪣ ꪬꪺ ꪬꪮꪀ ꪶꪏꪝꪀ: mái tóc bạc phơ |
| #13106 | ꪬꪮꪀ ꪒꪱꪚ | hók đáp | giáo mác, đao kiếm | Chưa xác định | — |
| #13105 | ꪬꪮꪀ | hók | bạc | Chưa xác định | ꪬꪺ ꪬꪮꪀ: bạc đầu |