Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt

Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.

📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
Danh sách mục từ Thái - Việt — trang 28
ID Chữ Thái ▼Phiên Âm Nghĩa Tiếng Việt Loại TừVí Dụ & Ngữ Cảnh
#13593ꪹꪭ꫁ꪙhượnvi trùng hăn-xengây hủiChưa xác định—
#13594ꪹꪭ꫁ꪙhượnhủiChưa xác định
* ꪮ꪿ꪺꪥ ꪹꪁꪷ꪿ ꪹꪭ꫁ꪙ: bẩn như hủi
#13607ꪹꪭ꫁ꪉhượngquang, hửng nắngChưa xác định
ꪡ꫁ꪱ ꪹꪭ꫁ꪉ: trời quang; trời hửng nắng
#13536ꪹꪭ꫁ ꪭ꪿ꪱꪉhựa hanghoang phếChưa xác định
ꪚ꫁ꪱꪙ ꪹꪭ꫁ ꪭ꪿ꪱꪉ: bản hoang phế
#13535ꪹꪭ꫁ ꪭꪱꪣhựa hãmhoang hóaChưa xác định
ꪒꪲꪙ ꪹꪭ꫁ ꪭꪱꪣ: đất hoang hóa
#13537ꪹꪭ꫁ ꪢꪮꪉhựa mònghoang vắng: pá pũ hựa mòng: núi rừng hoang vắngChưa xác định—
#13533ꪹꪭ꫁hựahoang, hóaChưa xác định
ꪙꪱ ꪹꪭ꫁: ruộng hoang
#13534ꪹꪭ꫁hựathườngChưa xác định
ꪹꪬꪸꪙ ꪹꪭ꫁: thường thấy
#13555ꪹꪭ꪿ꪥhươitỉnh táoChưa xác định
ꪒꪲ ꪹꪛꪸ꫁ꪉ ꪹꪭꪥ ꪮꪮꪀ: khỏi bệnh tỉnh táo
#13605ꪹꪭ꪿ꪉhươngcàngChưa xác định
ꪹꪭ꪿ꪉ ꪣꪳ꫁ ꪹꪭ꪿ꪉ ꪨꪰꪀ: càng ngày càng xa
#13606ꪹꪭ꪿ꪉhươngvừaChưa xác định
ꪖꪳꪀ ꪵꪩ ꪨꪱꪙ ꪹꪭ꪿ꪉ, ꪖꪳꪀ ꪹꪥꪸꪒ ꪹꪄꪱ꫁ ꪹꪭ꪿ꪉ: vừa phải trông cháu vừa phải làm cơm
#13531ꪹꪭ꪿ ꪹꪭꪉhưa hưỡngrực rỡvhChưa xác định
ꪋꪴ꪿ ꪚꪮꪀ ꪼꪄ ꪹꪭ꪿ ꪹꪭꪉ ꪵꪀꪣ ꪚ꫁ꪱꪙ: muôn hoa nở rực rỡ khắp vùng
#13532ꪹꪭ꪿ ꪹꪠꪸ꪿ꪉhưa fếngnở rộChưa xác định
ꪚꪮꪀ ꪁꪱꪥ ꪹꪭ꪿ ꪹꪠꪸ꪿ꪉ: hoa đào nở rộ
#13530ꪹꪭ꪿ ꪤꪱꪀhưa dáksáng trưngsố nhiềuChưa xác định
ꪒꪱꪫ ꪹꪕꪸꪉ ꪡ꫁ꪱ ꪹꪭ꪿ ꪤꪱꪀ: sao trên trời sáng trưng
#13529ꪹꪭ꪿ ꪋꪳꪀhưa chựksáng rựcChưa xác định
ꪒꪸ꫁ꪙ ꪹꪭ꪿ ꪋꪳꪀ: điện sáng rực
#13526ꪹꪭ꪿hưahửngChưa xác định
ꪡ꫁ꪱ ꪵꪒꪒ ꪹꪭ꪿: trời hửng nắng
#13527ꪹꪭ꪿hưarựcChưa xác định
ꪼꪡ ꪼꪢ꫁ ꪹꪭ꪿ ꪼꪜ: lửa cháy rực
#13528ꪹꪭ꪿hưarộChưa xác định
ꪹꪄꪱ꫁ ꪎꪴ꪿ꪀ ꪹꪭ꪿: lúa chín rộ
#12946ꪹꪭꪸ꪿ꪉ ꪋ꫁ꪱhêng chạghê gớmChưa xác định—
#12944ꪹꪭꪸ꪿ꪉhêngghêChưa xác định
ꪵꪮꪚ ꪹꪭꪸ꪿ꪉ ꪋ꫁ꪱ!: học ghê lắm!