Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt

Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.

📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
Danh sách mục từ Thái - Việt — trang 28
ID Chữ Thái Phiên Âm ▼Nghĩa Tiếng Việt Loại TừVí Dụ & Ngữ Cảnh
#6357ꪓꪷđõđòChưa xác định
ꪕ꪿ꪱ ꪓꪷ: bến đò
#6404ꪒꪮꪒđótvọngChưa xác định
ꪵꪄꪀ ꪒꪮꪒ ꪻꪎ꪿: gọi vọng sang
#6400ꪒ꪿ꪮꪉđóngcủ cẩmChưa xác định—
#6401ꪒ꪿ꪮꪉđóngđôngChưa xác định
ꪹꪩꪒ ꪒ꪿ꪮꪉ: máu đông
#6402ꪒ꪿ꪮꪉđóngđóngChưa xác định
ꪙꪾ꫁ ꪒ꪿ꪮꪉ ꪹꪜꪸꪙ ꪜꪸ꪿ꪉ: nước đóng thành băng
#6403ꪒ꪿ꪮꪉđóngđóng, chiếm dóngChưa xác định
ꪒ꪿ꪮꪉ ꪶꪓꪙ ꪵꪒꪙ ꪒꪲꪙ: đóng đồn biên giới
#6390ꪒ꪿ꪮꪙ ꪶꪮꪜꪚđón ôpốptrắng bốpChưa xác định—
#6391ꪒ꪿ꪮꪙ ꪶꪮꪜꪚđón ôpốptrắng lôm lốpChưa xác định—
#6389ꪒ꪿ꪮꪙ ꪶꪮꪨꪒđón ôlốttrắng ngồn ngộnChưa xác định—
#6397ꪒ꪿ꪮꪙ ꪵꪎꪀꪀđón skéktrắng bệchChưa xác định—
#6393ꪒ꪿ꪮꪙ ꪜꪴ꪿ꪣđón púmtrắng xoáChưa xác định
ꪠ꫁ꪱꪥ ꪵꪔꪀ ꪒ꪿ꪮꪙ ꪜꪴ꪿ꪣ: bông nở trắng xoá
#6387ꪒ꪿ꪮꪙ ꪶꪨ꫁ꪥ ꪶꪨ꫁ꪥđón lổi lổitrắng hếuChưa xác định—
#6388ꪒ꪿ꪮꪙ ꪹꪨ꫁ꪙđón lưởntrắng bôngChưa xác định—
#6382ꪒ꪿ꪮꪙ ꪶꪁꪩꪙđón klỗntrắng dãChưa xác định
ꪔꪱ ꪒ꪿ꪮꪙ ꪶꪁꪩꪙ: mắt trắng dã
#6386ꪒ꪿ꪮꪙ ꪹꪄ꫁ꪉđón khưởngtrắng ngàChưa xác định—
#6385ꪒ꪿ꪮꪙ ꪄꪱꪫđón khàotrắng nõnChưa xác định—
#6383ꪒ꪿ꪮꪙ ꪶꪭꪉ ꪶꪭꪉđón hỗng hỗngtrắng toátChưa xác định—
#6384ꪒ꪿ꪮꪙ ꪭꪴ꪿ꪉđón hungtrắng trongnhư gươngChưa xác định—
#6392ꪒ꪿ꪮꪙ ꪹꪠꪀđón fướk—Chưa xác định—
#6381ꪒ꪿ꪮꪙ ꪋ꫁ꪮꪥđón chọitrắng trẻovhChưa xác định
ꪘ꫁ꪱ ꪒ꪿ꪮꪙ ꪋ꫁ꪮꪥ ꪹꪢꪙ ꪹꪥ꪿ꪉ ꪙꪱꪉ ꪔꪸꪙ: mặt trắng trẻo như là nàng tiên