Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt

Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.

📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
Danh sách mục từ Thái - Việt — trang 279
ID Chữ Thái ▼Phiên Âm Nghĩa Tiếng Việt Loại TừVí Dụ & Ngữ Cảnh
#12346ꪫꪱꪉ ꪶꪙꪣvãng nỗm—Chưa xác định—
#12345ꪫꪱꪉ ꪮꪴꪀvãng úkcai sữaChưa xác định
ꪩꪴꪀ ꪋ꫁ꪮꪣ ꪫꪱꪉ ꪮꪴꪀ: con vừa cai sữa
#12343ꪫꪱꪉ ꪣꪷ꪿vãng mobỏ mìnhChưa xác định
ꪫꪱꪉ ꪣꪷ꪿ ꪶꪝ꫁ ꪹꪣꪉ: bỏ mình vì nước
#12344ꪫꪱꪉ ꪢꪮꪉvãng mòngbỏ bẵngChưa xác định
ꪎꪺꪙ ꪹꪭꪀ ꪫꪱꪉ ꪢꪮꪉ: vườn tược bỏ bẵng
#12347ꪫꪱꪉ ꪎꪸvãng sìa—Chưa xác định—
#12348ꪫꪱꪉ ꪎꪸvãng sìabỏ quaChưa xác định
ꪫꪱꪉ ꪎꪸ ꪛꪱꪥ ꪙꪳ꪿ꪉ: bỏ qua một bài
#12338ꪫꪱꪉvãngbỏChưa xác định
ꪫꪱꪉ ꪶꪮ꪿ꪉ ꪵꪩ꪿ꪙ: bỏ súng chạy
#12339ꪫꪱꪉvãngđểChưa xác định
ꪫꪱꪉ ꪹꪙꪷ꫁ ꪻꪬ꫁ ꪩꪴꪀ: đẻ nợ cho con
#12340ꪫꪱꪉvãngbuôngChưa xác định
ꪫꪱꪉ ꪣꪳ: buông tay
#12308ꪫꪱꪀ ꪫꪱꪥvạk vãiòaChưa xác định
ꪼꪬ꫁ ꪫꪱꪀ ꪫꪱꪥ ꪄꪳ꫁ꪙ: khóc òa lên
#12286ꪫꪱ ꪹꪡ꫁ꪉvã fượngmột sải rưỡiChưa xác định—
#12285ꪫꪱ ꪵꪉ꫁ꪙvã ngẹngià một sảiChưa xác định—
#12284ꪫꪱ ꪵꪄꪙvã khènmột sải và một đoạn bằng cánh tayChưa xác định—
#12287ꪫꪱ ꪫꪲvã vĩtất tưởi, tất tảChưa xác định
* ꪫꪱ ꪪꪴ꫁ ꪫꪱ ꪫꪲ: tất ta tất tưởi
#12283ꪫꪱ ꪤ꪿ꪮꪙvã dónnon một sảiChưa xác định—
#12288ꪫꪱ ꪎꪮꪀvã sókmột sải và một đoạn bằng già nửa cánh tayChưa xác định—
#12280ꪫꪱvãsảiChưa xác định
ꪭꪲ ꪁ꪿ꪱ ꪫꪱ: dài bằng một sải
#12281ꪫꪱvãdangChưa xác định
ꪫꪱ ꪣꪳ ꪮꪮꪀ: dang tay ra
#12282ꪫꪱvãđobằng sải tayChưa xác định
ꪫꪱ ꪣꪳ ꪹꪚꪷ꪿ꪉ ꪩꪺꪉ ꪭꪲ: đó xem chiều dài
#12423ꪫꪰꪒvặtPhậtChưa xác định
ꪹꪏꪷ ꪫꪰꪒ: thờ Phật