Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt

Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.

📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
Danh sách mục từ Thái - Việt — trang 279
ID Chữ Thái Phiên Âm Nghĩa Tiếng Việt ▼Loại TừVí Dụ & Ngữ Cảnh
#3696ꪵꪉ꫁ꪫngẹoníuChưa xác định
ꪵꪉ꫁ꪫ ꪹꪎ꫁: níu áo
#1340ꪀꪘꪲꪚknípnípDanh từ
ꪬꪲ꫁ꪫ ꪀꪘꪲꪚ: xách níp
#1794ꪀ꪿ꪺꪣ ꪜꪱꪀkuốm páknín tiếngĐộng từ
ꪶꪨꪣ ꪘꪰꪀ ꪀ꪿ꪺꪣ ꪜꪱꪀ: thua đau nín tiếng
#1793ꪀ꪿ꪺꪣkuốmnínĐộng từ
ꪀ꪿ꪺꪣ ꪼꪬ꫁: nín khóc
#3602ꪮꪳꪒứtnínChưa xác định
ꪮꪳꪒ ꪬꪱ ꪻꪊ: nín thở
#5133ꪎꪸꪚsiếpníchChưa xác định
ꪁꪾꪚ ꪎꪸꪚ: chật ních
#8846ꪹꪜꪸꪙ ꪶꪁꪙpền kỗnnên ngườiChưa xác định
ꪚꪮꪀ ꪩꪴꪀ ꪻꪬ꫁ ꪹꪜꪸꪙ ꪶꪁꪙ: dạy con cho nên người
#8845ꪹꪜꪸꪙ ꪹꪚꪱ꪿pền báunên chăngChưa xác định
ꪜꪱꪀ ꪵꪙꪫ ꪙ꫁ꪽ ꪹꪜꪸꪙ ꪹꪚꪱ꪿?: nói thế nên chăng?
#8837ꪹꪜꪸꪙpềnnênChưa xác định
* ꪹꪜꪸꪙ ꪠꪺ ꪹꪜꪸꪙ ꪣꪸ: nên vợ nên chồng
#11801ꪨꪲ꫁ꪣlỉmnêmChưa xác định
ꪨꪲ꫁ꪣ ꪄꪸꪀ ꪨꪺ: nêm bổ củi
#4258ꪊꪲꪣchìmnêmChưa xác định
ꪁꪾꪚ ꪹꪁꪷ꪿ ꪊꪲꪣ: chật như nêm
#10710ꪢꪮꪚmópnépChưa xác định
ꪢꪮꪚ ꪤꪴ꪿ ꪀ꫁ꪮꪉ ꪁꪽ ꪙꪱ: nép ở dưới bờ ruộng
#6302ꪒꪸ꫁ꪉđiểngnéocáiChưa xác định
ꪒꪸ꫁ꪉ ꪹꪄꪱ꫁: cái néo đặp lúa
#3453ꪶꪮꪒốtnén, kiềm chếChưa xác định
ꪶꪮꪒ ꪼꪐ: nén giận
#3454ꪶꪮꪒ ꪻꪊốt chàưnén lòng, dằn lòngChưa xác định
ꪶꪮꪒ ꪻꪊ ꪋꪲ꫁ꪫ ꪏꪸꪒ: nén lòng chịu thiệt
#1212ꪀ꫁ꪽ ꪻꪊkẳn chàưnén lòngĐộng từ
ꪁ꪿ꪮꪥ ꪀ꫁ꪽ ꪻꪊ ꪤꪴ꪿: cố nén lòng chịu đựng
#8123ꪵꪘ꫁ꪙ ꪡꪾꪚnẻn fặpnén chặtChưa xác định
ꪁꪱꪚ ꪹꪭꪙ ꪵꪘ꫁ꪙ ꪡꪾꪚ: nền nhà nén chặt
#8120ꪵꪘ꫁ꪙnẻnnénChưa xác định
ꪼꪕ꪿ ꪠ꫁ꪱꪥ ꪵꪘ꫁ꪙ ꪶꪩꪉ: bao bông bị nén
#7264ꪕꪮꪒ ꪵꪏꪩꪒtọt slẹtném thia liaChưa xác định—
#7260ꪕꪮꪒtọtnémChưa xác định
ꪕꪮꪒ ꪁꪮꪙ: ném còn