Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt
Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.
📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
| ID | Chữ Thái | Phiên Âm | Nghĩa Tiếng Việt ▼ | Loại Từ | Ví Dụ & Ngữ Cảnh |
|---|---|---|---|---|---|
| #12293 | ꪫ꪿ꪱ ꪵꪚ꫁ꪫ | va bẻo | nói dối | Chưa xác định | ꪫ꪿ꪱ ꪵꪕ꫁ ꪭꪳ ꪫ꪿ꪱ ꪵꪚ꫁ꪫ?: nói thật hay nối dối? |
| #8515 | ꪜꪱꪀ ꪎꪸꪒ | pák siết | nói cạnh | Chưa xác định | ꪜꪱꪀ ꪎꪸꪒ ꪜꪱꪀ ꪭꪷ: nói cạnh nói khóe |
| #8494 | ꪜꪱꪀ ꪹꪊꪸꪚ | pák chếp | nói chọc tức | Chưa xác định | ꪜꪱꪀ ꪹꪊꪸꪚ ꪹꪎꪱ꪿: nói chọc tức người ta |
| #9095 | ꪝ꫁ꪮꪀ | pọc | nói chọc | Chưa xác định | ꪹꪚꪱ꪿ ꪹꪜꪸꪙ ꪝ꫁ꪮꪀ ꪀꪽ: không nên nói chọc nhau |
| #7290 | ꪶꪕ | tỗ | nói chuyện | Chưa xác định | ꪶꪕ ꪻꪬ꫁ ꪣ꪿ꪺꪙ: nói chuyện cho vui |
| #3397 | ꪶꪮ꫁ ꪶꪕ | ổ tỗ | nói chuyệntrao đổi | Chưa xác định | ꪶꪮ꫁ ꪶꪕ ꪀꪽ ꪫꪸꪀ ꪤꪸꪉ: nói chuyện với nhau về việc riêng |
| #9167 | ꪝ꫁ꪮꪉ | pọng | nói bập bẹtiếng dân tộc khác, ngoại ngữ | Chưa xác định | ꪝ꫁ꪮꪉ ꪁꪫꪱꪣ ꪵꪮꪉ: nói tiếng anh |
| #8488 | ꪜꪱꪀ | pák | nói | Chưa xác định | * ꪜꪱꪀ ꪮ꪿ꪮꪙ ꪄꪱꪙ ꪪꪱꪙ: nói nhẹ nhàng trả lời ngọt ngào; nói ngon nói ngọt |
| #12289 | ꪫ꪿ꪱ | va | nói | Chưa xác định | ꪭꪴ꫁ ꪊꪰ꪿ꪉ ꪫ꪿ꪱ: biết mới nói@* va khảu va ók: nói ra nói vào |
| #12371 | ꪹꪫꪱ꫁ | vạu | nóinói cho biết | Chưa xác định | ꪹꪫꪱ꫁ ꪻꪬ꫁ ꪀꪽ ꪭꪴ꫁: nói cho nhau biết |
| #8773 | ꪵꪜ ꪶꪚꪙ | pè bồn | nóc trên cùng | Chưa xác định | — |
| #9480 | ꪠꪱ ꪕꪳꪣ | fà tữm | nóc chuồngchuồng gà vịt | Chưa xác định | — |
| #8772 | ꪵꪜ | pè | nóc | Chưa xác định | ꪵꪜ ꪹꪭꪙ: nóc nhà |
| #10371 | ꪣꪽ | mẵn | nó, ông ấy, bà ấy, anh ấy, chị ấy, cụ ấy, hắnthông thường, trung tính, ngôi thứ ba số ít | Chưa xác định | ꪚꪮꪀ ꪣꪽ ꪹꪥꪸꪒ ꪋ꪿ꪮꪥ: bảo nó làm giúp |
| #10372 | ꪣꪽ | mẵn | nó | Chưa xác định | ꪙꪴ꪿ꪉ ꪹꪋꪸ꫁ꪙ ꪣꪽ ꪊꪰ꪿ꪉ ꪋ꪿ꪽ: mặc thế nó mới đẹp |
| #2757 | ꪅꪺꪀ | khuộk | nòng nọc | Danh từ | — |
| #11593 | ꪹꪩꪱ | lãu | nòng | Chưa xác định | ꪶꪮ꪿ꪉ ꪎꪮꪉ ꪹꪩꪱ: súng hai nòng |
| #8222 | ꪙꪮꪥ ꪙ꫁ꪮꪀ | nõi nọc | nòi giống | Chưa xác định | ꪙꪮꪥ ꪙ꫁ꪮꪀ ꪹꪜꪱ꫁ ꪜꪴ꪿: nòi giống cha ông |
| #8221 | ꪙꪮꪥ | nõi | nòi | Chưa xác định | ꪶꪁꪙ ꪣꪲ ꪙꪮꪥ: người có nòi |
| #4376 | ꪊ꪿ꪮꪉ | chóng | níu | Chưa xác định | ꪊ꪿ꪮꪉ ꪉ꪿ꪱ ꪼꪣ꫁: níu cành cây |