Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt

Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.

📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
Danh sách mục từ Thái - Việt — trang 277
ID ▼Chữ Thái Phiên Âm Nghĩa Tiếng Việt Loại TừVí Dụ & Ngữ Cảnh
#8082ꪙ꫁ꪽnặnấy, đấyChưa xác định
ꪵꪔ꪿ ꪣꪳ꫁ ꪙ꫁ꪽ: từ ngày ấy
#8081ꪙꪽ ꪏꪕꪴ꪿nẵn stuvang độngChưa xác định—
#8080ꪙꪽ ꪡꪳ꫁ꪙnẵn fựn—Chưa xác định—
#8079ꪙꪽ ꪶꪡꪒnẵn fột—Chưa xác định—
#8078ꪙꪽ ꪮꪮꪀnẵn ókxảy raChưa xác định
ꪼꪢ ꪹꪚꪱ꪿ ꪙꪽ ꪮꪮꪀ ꪫꪸꪀ ꪎꪰꪉ: may không xảy ra việc gì
#8077ꪙꪽ ꪹꪙꪉnẵn nưỡngom sòmChưa xác định
ꪁ꫁ꪱꪥ ꪀꪽ ꪙꪽ ꪹꪙꪉ: cãi nhau om sòm
#8076ꪙꪽnẵnnổ, bùngChưa xác định
ꪹꪎꪷ꪿ꪀ ꪹꪎ ꪙꪽ ꪮꪮꪀ: chiến tranh nổ ra
#8075ꪙꪽnẵnlàm ầm, làm ồnChưa xác định
ꪑꪱ ꪙꪽ ꪨꪱꪥ!: đừng làm ầm lên!; đừng làm ồn!
#8074ꪙꪽnẵnầm, ồnChưa xác định
ꪙꪽ ꪎꪸꪉ ꪶꪮ꪿ꪉ: âm tiếng súng
#8073ꪙꪾ꫁ ꪶꪎ꫁ꪣnặm sổmgiấmChưa xác định
ꪙꪾ꫁ ꪶꪎ꫁ꪣ ꪵꪒꪉ: giấm thanh
#8072ꪙꪾ꫁ ꪏꪩꪱꪥ ꪡꪮꪒnặm slãi fọtsùi bọt mépChưa xác định—
#8071ꪙꪾ꫁ ꪏꪩꪱꪥnặm slãinước bọt, nước miếngDanh từ
ꪶꪖ꪿ꪣ ꪙꪾ꫁ ꪏꪩꪱꪥ: nhổ nước bọt
#8070ꪙꪾ꫁ ꪮꪴꪀnặm úk—Chưa xác định—
#8069ꪙꪾ꫁ ꪖꪴ꪿ꪣnặm thúmnước lụtChưa xác định—
#8068ꪙꪾ꫁ ꪹꪔꪱ꫁ ꪵꪀ꫁ꪫnặm tảu kẻonước trong cái nậmChưa xác định—
#8067ꪙꪾ꫁ ꪹꪔꪱ꫁ ꪵꪀ꫁ꪫnặm tảu kẻocái nậmChưa xác định—
#8066ꪙꪾ꫁ ꪔꪱꪙnặm tànđường kínhtinh chế từ cây thốt nốtChưa xác định—
#8065ꪙꪾ꫁ ꪕ꪿ꪱnặm tanước lãChưa xác định—
#8064ꪙꪾ꫁ ꪔꪱnặm tànước mắt, lệChưa xác định
ꪙꪾ꫁ ꪔꪱ ꪶꪔ꪿ꪀ: nước mắt rơi; rơi nước mắt
#8063ꪙꪾ꫁ ꪶꪠꪙnặm fồnnước mưaChưa xác định—