Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt
Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.
📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
| ID | Chữ Thái ▼ | Phiên Âm | Nghĩa Tiếng Việt | Loại Từ | Ví Dụ & Ngữ Cảnh |
|---|---|---|---|---|---|
| #12473 | ꪫꪸꪀ | việk | việc | Chưa xác định | ꪹꪥꪸꪒ ꪫꪸꪀ: làm việc |
| #12474 | ꪫꪸꪀ | việk | chuyện | Chưa xác định | ꪬꪱ ꪫꪸꪀ: kiếm chuyện |
| #12499 | ꪫꪷ꪿ ꪶꪎꪚ | vo sốp | nỏ mồm | Chưa xác định | ꪹꪥꪸꪒ ꪹꪚꪱ꪿ ꪼꪒ꫁ ꪑꪰꪉ ꪫꪷ꪿ ꪶꪎꪚ: làm không được còn nỏ mồm |
| #12496 | ꪫꪷ꪿ | vo | bon | Chưa xác định | ꪵꪎ ꪼꪜ ꪫꪷ꪿: xe đi bon |
| #12497 | ꪫꪷ꪿ | vo | giòntiếng | Chưa xác định | ꪶꪀ꪿ꪉ ꪙꪽ ꪎꪸꪉ ꪫꪷ꪿: trông kêu giòn tiếng |
| #12498 | ꪫꪷ꪿ | vo | bay bổng, bổng | Chưa xác định | ꪄꪾꪚ ꪎꪸꪉ ꪫꪷ꪿: hát giọng bay bổng |
| #12536 | ꪫꪳ꫁ꪒ ꪏꪩꪰꪀ | vựt slặc | vùng | Động từ | ꪫꪳꪒ ꪏꪩꪰꪀ ꪵꪄꪙ ꪮꪮꪀ: vũng tay ra |
| #12531 | ꪫꪳ꪿ꪉ | vưng | — | Chưa xác định | — |
| #12529 | ꪫꪳ꪿ | vư | — | Chưa xác định | — |
| #12534 | ꪫꪳꪒ ꪫ꫁ꪱꪫ | vựt vạo | vùng vằng | Chưa xác định | — |
| #12535 | ꪫꪳꪒ ꪫꪳꪒ | vựt vựt | vung vảy | Chưa xác định | ꪑ꪿ꪱꪉ ꪼꪜ ꪫꪳꪒ ꪫꪳꪒ: bước đi vung vảy |
| #12532 | ꪫꪳꪒ | vựt | — | Chưa xác định | — |
| #12533 | ꪫꪳꪒ | vựt | quậy | Chưa xác định | ꪹꪊꪸꪚ ꪵꪄꪙ ꪹꪚꪱ꪿ ꪫꪳꪒ ꪼꪒ꫁: đau tay không quậy được |
| #12494 | ꪫꪲ꪿ꪫ ꪫꪲ꪿ꪫ | viu viu | — | Chưa xác định | — |
| #12487 | ꪫꪲ꪿ꪉ ꪫꪮꪙ | ving võn | bâng khuâng, xốn xang | Chưa xác định | — |
| #12486 | ꪫꪲ꪿ꪉ ꪁꪲꪉ | ving kĩng | dấn thânvh | Chưa xác định | — |
| #12484 | ꪫꪲ꪿ꪉ | ving | đưa, đung đưa | Chưa xác định | ꪙꪰ꪿ꪉ ꪫꪲ꪿ꪉ ꪮꪴ꪿: ngồi đưa nôi |
| #12485 | ꪫꪲ꪿ꪉ | ving | đu | Chưa xác định | ꪹꪁꪱ ꪵꪄꪫꪙ ꪫꪲ꪿ꪉ ꪼꪜ ꪫꪲ꪿ꪉ ꪣꪱ: cầu treo đu đi đu lại; cầu treo đu đưa |
| #12491 | ꪫꪲꪫ ꪫꪲꪫ | vĩu vĩu | — | Chưa xác định | — |
| #12492 | ꪫꪲꪫ ꪫꪲꪫ | vĩu vĩu | vi vút | Chưa xác định | ꪓ꫁ꪱꪙ ꪜꪲꪫ ꪫꪲꪫ ꪫꪲꪫ: đạn bay vi vút |