Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt
Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.
📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
| ID | Chữ Thái | Phiên Âm ▼ | Nghĩa Tiếng Việt | Loại Từ | Ví Dụ & Ngữ Cảnh |
|---|---|---|---|---|---|
| #5920 | ꪹꪐꪸꪙ ꪄ꪿ꪱ | nhền khá | cầy vòi | Chưa xác định | — |
| #5919 | ꪹꪐꪸꪙ ꪭꪱꪀ | nhền hạk | cầy bạc má | Chưa xác định | — |
| #5917 | ꪹꪐꪸꪙ | nhền | cáo, cầy | Chưa xác định | * ꪼꪡ ꪼꪢ꫁ ꪜ꪿ꪱ ꪊꪰ꪿ꪉ ꪹꪬꪸꪙ ꪘ꫁ꪱ ꪹꪐꪸꪙ: lửa cháy rừng mới thấy mặt cáo; cháy nhà mới ra mặt chuột |
| #5833 | ꪵꪑꪉ ꪅꪱꪫ | nhẽng khão | chừng | Chưa xác định | ꪀꪲꪙ ꪵꪑꪉ ꪅꪱꪫ: ăn uống có chừng |
| #5834 | ꪵꪑꪉ ꪅꪱꪫ | nhẽng khão | chừng nào | Chưa xác định | ꪙꪰ꪿ꪉ ꪮꪲ꫁ꪙ ꪵꪑꪉ ꪅꪱꪫ ꪶꪖꪥ: ngồi chơi đến chừng nào thôi |
| #5832 | ꪵꪑꪉ | nhẽng | áng, ước, áng chừng, ước chừng | Chưa xác định | ꪼꪕ꪿ ꪹꪄꪱ꫁ ꪵꪑꪉ ꪹꪚꪷ꪿ꪉ ꪬ꫁ꪱ ꪹꪀꪷꪙ: bao gạo áng độ năm cân |
| #5787 | ꪵꪑ꫁ꪀ | nhẹc | phốcvật nhỏ | Chưa xác định | ꪕꪮꪒ ꪵꪑ꫁ꪀ ꪶꪔ ꪢꪱ ꪙ꫁ꪮꪥ: đá phốc con chó con |
| #5788 | ꪵꪑ꫁ꪀ | nhẹc | bổng, bỗng | Chưa xác định | ꪑꪷ ꪵꪑ꫁ꪀ ꪚ꫁ꪱ ꪙ꫁ꪮꪥ ꪄꪳ꫁ꪙ: nhấc bổng thằng bé lên |
| #5903 | ꪑ꫁ꪽ ꪵꪄ꫁ꪫ | nhặn khẻo | rít răng, bặm miệng | Chưa xác định | ꪜꪴꪒ ꪨꪱꪥ, ꪑ꫁ꪽ ꪵꪄ꫁ꪫ ꪎꪸ ꪜꪱꪀ: tức quá, rít răng mà nói |
| #5900 | ꪑ꫁ꪽ | nhặn | đè, nhấn | Chưa xác định | ꪑ꫁ꪽ ꪜꪱꪥ ꪼꪣ꫁ ꪶꪩꪉ ꪒꪲꪙ: đè ngọn cây xuống đất |
| #5901 | ꪑ꫁ꪽ | nhặn | bậm | Chưa xác định | ꪑ꫁ꪽ ꪵꪄ꫁ꪫ: bậm môi |
| #5902 | ꪑ꫁ꪽ | nhặn | dấn | Chưa xác định | ꪑ꫁ꪽ ꪙ꫁ꪮꪥ ꪙꪳ꪿ꪉ ꪹꪣ ꪭꪮꪒ ꪚ꪿ꪮꪙ: dấn một tí nữa đến nơi |
| #5888 | ꪑꪾ꫁ | nhặm | tiếp cận | Chưa xác định | ꪻꪭ꪿ ꪙꪱ ꪑꪾ꫁ ꪔꪲꪙ ꪝꪴ: thửa ruộng tiếp cận chân núi |
| #5872 | ꪑꪰꪀ ꪑ꪿ꪮꪥ | nhặc nhoi | thái vụn | Chưa xác định | ꪑꪰꪀ ꪑ꪿ꪮꪥ ꪻꪚ ꪣꪮꪙ: thái vụn lá dâu |
| #5873 | ꪑꪰꪀ ꪑ꪿ꪮꪥ | nhặc nhoi | tủn mủn | Chưa xác định | ꪠ꫁ꪱꪥ ꪔꪰꪒ ꪑꪰꪀ ꪑ꪿ꪮꪥ: vải cắt tủn mủn |
| #5870 | ꪑꪰꪀ | nhặc | thái nhỏ | Chưa xác định | ꪑꪰꪀ ꪢꪱꪀ ꪹꪮꪒ ꪮꪮꪀ: thái nhỏ ớt ra |
| #5871 | ꪑꪰꪀ | nhặc | dùngvh | Chưa xác định | ꪣꪲꪒ ꪹꪄꪱ꫁ ꪕ꪿ꪱꪙ ꪵꪮ꪿ ꪑꪰꪀ: dao sắc người muốn dùng |
| #5908 | ꪑꪰꪉ ꪖ꪿ꪮꪉ ꪻꪊ | nhẵng thóng chàư | bã hơi | Chưa xác định | ꪄꪳ꫁ꪙ ꪝꪴ ꪎꪴꪉ ꪑꪰꪉ ꪖ꪿ꪮꪉ ꪻꪊ: lên dốc cao bã hơi |
| #5907 | ꪑꪰꪉ ꪻꪢ꪿ | nhẵng máư | hãy còn, còn nữa | Chưa xác định | ꪹꪋ꪿ꪉ ꪀꪲꪙ ꪑꪰꪉ ꪻꪢ꪿: đồ ăn hãy còn |
| #5906 | ꪑꪰꪉ ꪶꪁꪙ | nhẵng kỗn | còn sống | Chưa xác định | ꪑꪰꪉ ꪶꪁꪙ ꪼꪒ꫁ ꪹꪥꪸꪒ ꪫꪸꪀ: còn sống phải làm việc |