Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt

Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.

📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
Danh sách mục từ Thái - Việt — trang 276
ID ▼Chữ Thái Phiên Âm Nghĩa Tiếng Việt Loại TừVí Dụ & Ngữ Cảnh
#8102ꪙꪰ꪿ꪉ ꪹꪕꪸꪙnăng tễntrị vìChưa xác định
ꪙꪰ꪿ꪉ ꪹꪕꪸꪙ ꪹꪣꪉ ꪘꪱꪣ: trị vì nước Nam
#8101ꪙꪰ꪿ꪉ ꪹꪕꪸꪙnăng tễnlên ngôi Chưa xác định
ꪙꪰ꪿ꪉ ꪹꪕꪸꪙ ꪜꪺ: lên ngôi vua
#8100ꪙꪰ꪿ꪉ ꪼꪡnăng fãynằm nơi, nằm bếp, nằm lửaChưa xác định
ꪋ꫁ꪮꪣ ꪹꪬꪸꪙ ꪘ꫁ꪱ ꪙꪰ꪿ꪉ ꪼꪡ: mới sinh đẻ nằm nơi
#8099ꪙꪰ꪿ꪉ ꪹꪣꪉnăng mưỡngthống trịChưa xác định
ꪼꪔ ꪙꪰ꪿ꪉ ꪹꪣꪉ ꪫꪸꪒ ꪘꪱꪣ ꪨꪱꪥ ꪜꪲ: Pháp thống trị Việt Nam nhiều năm
#8098ꪙꪰ꪿ꪉ ꪢ꫁ꪽnăng mẳnngồi tĩnh lạiChưa xác định
ꪙꪰ꪿ꪉ ꪢ꫁ꪽ ꪣ꪿ꪺꪙ ꪹꪨꪱ꫁: ngồi tĩnh tại vui rượu
#8097ꪙꪰ꪿ꪉ ꪩ꫁ꪱnăng lạngồi không Chưa xác định
ꪹꪢꪸꪒ ꪫꪸꪀ ꪙꪰ꪿ꪉ ꪩ꫁ꪱ: hết việc ngồi không
#8096ꪙꪰ꪿ꪉ ꪹꪯꪸꪩꪒnăng êlệtngồi bệtChưa xác định—
#8095ꪙꪰ꪿ꪉ ꪤ꪿ꪮꪉ ꪤꪷ꫁năng dóng dỏ—Chưa xác định—
#8094ꪙꪰ꪿ꪉ ꪤ꪿ꪮꪉnăng dóngngồi xổmChưa xác định—
#8093ꪙꪰ꪿ꪉ ꪶꪋꪉ꫁ꪀnăng chngộcngồi như phỗngChưa xác định—
#8092ꪙꪰ꪿ꪉnăng—Chưa xác định—
#8091ꪙꪰ꪿ꪉnăngngồiChưa xác định
* ꪙꪰ꪿ꪉ ꪀꪲꪙ ꪙꪮꪙ ꪮꪲ꫁ꪙ: ăn không ngồi rồi
#8090ꪘꪰ꫁ꪉnẳngvớiChưa xác định
ꪀꪲꪙ ꪤꪴ꪿ ꪘꪰ꫁ꪉ ꪀꪽ: ăn ở với nhau
#8089ꪘꪰ꫁ꪉnẳngngoàiChưa xác định
ꪘꪰ꫁ꪉ ꪶꪠ꪿ ꪶꪁꪙ ꪹꪔꪸꪣ ꪩ꫁ꪱ: ngoài phố nhan nhản người
#8088ꪘꪰ꫁ꪉnẳngởChưa xác định
ꪼꪫ꫁ ꪘꪰ꫁ꪉ ꪹꪕꪸꪉ ꪝꪱꪙ: để ở trên bàn
#8087ꪘꪰꪉ ꪼꪎ꪿ ꪄꪺꪀnằng sáy khuốkda mồigiàChưa xác định—
#8086ꪘꪰꪉ ꪘꪱnằng nàgan cóc tíaChưa xác định
ꪠꪴ꫁ ꪘꪰꪉ ꪘꪱ ꪚꪮꪀ ꪥꪱꪀ: kẻ gan cóc tía khó dạy
#8085ꪘꪰꪉnằngvỏcâyChưa xác định
ꪘꪰꪉ ꪀꪷ ꪵꪁ꪿: vỏ cây quế
#8084ꪘꪰꪉnằngdaChưa xác định
ꪘꪰꪉ ꪒ꪿ꪮꪙ: da trắng
#8083ꪙ꫁ꪽnặnkiaChưa xác định
ꪙꪴ꪿ꪉ ꪹꪎ꫁ ꪙ꫁ꪽ ꪋ꪿ꪽ ꪹꪏ: mặc áo kia đẹp hơn