Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt
Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.
📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
| ID | Chữ Thái ▼ | Phiên Âm | Nghĩa Tiếng Việt | Loại Từ | Ví Dụ & Ngữ Cảnh |
|---|---|---|---|---|---|
| #12527 | ꪫ꫁ꪺꪥ ꪫ꫁ꪺꪥ | vuội vuội | — | Chưa xác định | — |
| #12326 | ꪫ꫁ꪱꪙ | vạn | vạn | Chưa xác định | ꪮ꪿ꪱꪉ ꪫ꫁ꪱꪙ ꪶꪁꪙ: hàng vạn người |
| #12349 | ꪫ꫁ꪱꪉ | vạng | men rượu nếp | Chưa xác định | — |
| #12350 | ꪫ꫁ꪱꪉ | vạng | cữ nướccữ nước đong bằng sừng trâu khi uống rượu cần | Chưa xác định | — |
| #12501 | ꪫ꫁ꪮꪥ ꪫ꫁ꪮꪥ | vọi vọi | nhem nhẻm | Chưa xác định | ꪀꪲꪙ ꪫ꫁ꪮꪥ ꪫ꫁ꪮꪥ ꪹꪕꪸꪉ ꪣꪳ꫁: ăn nhem nhẻm suốt ngày |
| #12510 | ꪫ꫁ꪮꪉ ꪣꪳ | vọng mữ | kiệu tay | Chưa xác định | — |
| #12508 | ꪫ꫁ꪮꪉ | vọng | võng | Chưa xác định | ꪎꪱꪙ ꪫ꫁ꪮꪉ: đan võng |
| #12509 | ꪫ꫁ꪮꪉ | vọng | cáng | Chưa xác định | ꪫ꫁ꪮꪉ ꪼꪜ ꪹꪭꪙ ꪤꪱ: cáng đi bệnh viện |
| #12323 | ꪫ꪿ꪱꪙ | van | vệt | Chưa xác định | ꪫ꪿ꪱꪙ ꪠꪮꪙ: vệt vôi |
| #12324 | ꪫ꪿ꪱꪙ | van | vấy | Chưa xác định | ꪹꪎ꫁ ꪹꪜꪸꪙ ꪫ꪿ꪱꪙ ꪙ꪿ꪱꪣ: áo bị vấy bùn |
| #12325 | ꪫ꪿ꪱꪙ | van | nhem nhuốc | Chưa xác định | ꪘ꫁ꪱ ꪔꪱ ꪹꪜꪸꪙ ꪫ꪿ꪱꪙ: mặt mũi nhem nhuốc |
| #12293 | ꪫ꪿ꪱ ꪵꪚ꫁ꪫ | va bẻo | nói dối | Chưa xác định | ꪫ꪿ꪱ ꪵꪕ꫁ ꪭꪳ ꪫ꪿ꪱ ꪵꪚ꫁ꪫ?: nói thật hay nối dối? |
| #12299 | ꪫ꪿ꪱ ꪵꪕ꫁ | va tẹ | nói thật | Chưa xác định | ꪪ꫁ꪱ ꪮꪲ꫁ꪙ ꪭꪳ ꪫ꪿ꪱ ꪵꪕ꫁?: nói đừa hay nói thật? |
| #12300 | ꪫ꪿ꪱ ꪮ꪿ꪺꪥ | va uối | — | Chưa xác định | — |
| #12294 | ꪫ꪿ꪱ ꪭ꫁ꪱꪥ | va hại | nói xấu | Chưa xác định | ꪫ꪿ꪱ ꪭ꫁ꪱꪥ ꪩꪾꪚ ꪨꪰꪉ: nói xấu say lưng |
| #12295 | ꪫ꪿ꪱ ꪩ꫁ꪱ | va lạ | nói khoác | Chưa xác định | ꪫ꪿ꪱ ꪩ꫁ꪱ ꪶꪖꪥ, ꪹꪚꪱ꪿ ꪣꪲ ꪀ꪿ꪱ ꪻꪒ!: nói khoác thôi, không có đâu! |
| #12296 | ꪫ꪿ꪱ ꪩ꫁ꪱ | va lạ | nói điêu | Chưa xác định | ꪶꪁꪙ ꪣꪰꪀ ꪫ꪿ꪱ ꪩ꫁ꪱ ꪹꪚꪱ꪿ ꪹꪋ꪿ ꪼꪒ꫁: người hay nói điêu không tin được |
| #12297 | ꪫ꪿ꪱ ꪩ꫁ꪱ | va lạ | nói không | Chưa xác định | ꪫ꪿ꪱ ꪩ꫁ꪱ ꪻꪬ꫁ ꪹꪎꪱ꪿: nói không cho người ta |
| #12298 | ꪫ꪿ꪱ ꪜꪲ꫁ꪙ | va pỉn | nói quanh | Chưa xác định | * ꪫ꪿ꪱ ꪜꪲ꫁ꪙ ꪫ꪿ꪱ ꪵꪜ꫁: nói quanh nói co |
| #12303 | ꪫ꪿ꪱ ꪏꪳ꪿ | va sư | nói thẳng | Chưa xác định | ꪫ꪿ꪱ ꪏꪳ꪿ ꪻꪎ꪿ ꪀꪽ: nói thẳng với nhau |