Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt
Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.
📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
| ID ▼ | Chữ Thái | Phiên Âm | Nghĩa Tiếng Việt | Loại Từ | Ví Dụ & Ngữ Cảnh |
|---|---|---|---|---|---|
| #8142 | ꪵꪙꪚ | nẹp | giải | Chưa xác định | ꪵꪙꪚ ꪕꪴ ꪚꪲꪉ: giải tù binh |
| #8141 | ꪵꪙꪚ | nẹp | nẹp | Chưa xác định | ꪵꪙꪚ ꪠꪱ: nẹp phên |
| #8140 | ꪵꪘꪚ | nép | bánh, góibẹt | Chưa xác định | ꪵꪘꪚ ꪁꪺꪙ ꪬꪸꪒ: bánh thuốc lào |
| #8139 | ꪵꪘꪚ | nép | nhíp | Chưa xác định | ꪵꪘꪚ ꪶꪨ꪿ꪀ ꪘꪺꪒ: nhíp nhổ râu |
| #8138 | ꪵꪙ꪿ꪫ ꪶꪕꪣ | neo tỗm | đái dầm | Chưa xác định | — |
| #8137 | ꪵꪙ꪿ꪫ ꪤꪮꪒ | neo dót | đái són, đái dắt | Chưa xác định | — |
| #8136 | ꪵꪙ꪿ꪫ | neo | đái | Chưa xác định | ꪼꪜ ꪵꪙ꪿ꪫ: đi đái |
| #8135 | ꪵꪙꪫ ꪏꪳ | nẽo sữ | chắc chắn | Chưa xác định | ꪵꪙꪫ ꪏꪳ ꪊꪲ꪿ ꪶꪠꪙ: chắc chắn sẽ mưa |
| #8134 | ꪵꪙꪫ ꪏꪳ | nẽo sữ | — | Chưa xác định | — |
| #8133 | ꪵꪙꪫ ꪙꪲ꫁ | nẽo nị | thế này | Chưa xác định | ꪹꪥꪸꪒ ꪵꪙꪫ ꪙꪲ꫁ ꪹꪚꪱ꪿ ꪼꪒ꫁: làm thế này không được |
| #8132 | ꪵꪙꪫ ꪙ꫁ꪽ | nẽo nặn | như thế, như vậy | Chưa xác định | ꪫ꪿ꪱ ꪵꪙꪫ ꪙ꫁ꪽ ꪊꪰ꪿ꪉ ꪵꪣ꪿ꪙ: nói như thế mới đúng |
| #8131 | ꪵꪙꪫ ꪻꪒ | nẽo đàư | thế nào | Chưa xác định | ꪶꪁꪙ ꪵꪙꪫ ꪻꪒ: người như thế nào |
| #8130 | ꪵꪙꪫ | nẽo | — | Chưa xác định | — |
| #8129 | ꪵꪙꪫ | nẽo | thế, như | Chưa xác định | ꪹꪥꪸꪒ ꪵꪙꪫ ꪙꪲ꫁ ꪊꪰ꪿ꪉ ꪹꪜꪸꪙ: làm thế mới được |
| #8128 | ꪵꪙꪫ | nẽo | thứ, giống | Chưa xác định | ꪵꪙꪫ ꪶꪁꪙ ꪠꪰꪒ ꪖꪲ꪿!: thứ người ti tiện! |
| #8127 | ꪵꪙꪙ ꪵꪭ꪿ꪫ | nẽn heo | nấm đất | Chưa xác định | — |
| #8126 | ꪵꪙꪙ | nẽn | vận mệnh | Chưa xác định | ꪵꪙꪙ ꪹꪣꪉ ꪹꪭꪱ: vận mệnh nước ta |
| #8125 | ꪵꪙꪙ | nẽn | hồn phác | Chưa xác định | — |
| #8124 | ꪵꪘ꫁ꪙ ꪡꪾꪚ | nẻn fặp | bái phục | Chưa xác định | ꪵꪘ꫁ꪙ ꪡꪾꪚ ꪀꪾꪚ ꪶꪮꪉ ꪝꪲ꪿: bái phục ông anh |
| #8123 | ꪵꪘ꫁ꪙ ꪡꪾꪚ | nẻn fặp | nén chặt | Chưa xác định | ꪁꪱꪚ ꪹꪭꪙ ꪵꪘ꫁ꪙ ꪡꪾꪚ: nền nhà nén chặt |