Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt
Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.
📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
| ID | Chữ Thái | Phiên Âm ▼ | Nghĩa Tiếng Việt | Loại Từ | Ví Dụ & Ngữ Cảnh |
|---|---|---|---|---|---|
| #8175 | ꪙꪸ꪿ꪙ | niên | tán | Chưa xác định | ꪙꪸ꪿ꪙ ꪶꪛꪒ: tán bột |
| #6050 | ꪑꪳ꫁ꪀ ꪑꪳ꫁ꪀ | nhực nhực | từng nấc mộtnước | Chưa xác định | ꪙꪾ꫁ ꪙꪮꪉ ꪄꪳ꫁ꪙ ꪑꪳ꫁ꪀ ꪑꪳ꫁ꪀ: nước lũ lên từng nấc một |
| #6049 | ꪹꪐ꫁ ꪹꪨꪱ꫁ | nhửa lảu | bã rượu | Chưa xác định | — |
| #6048 | ꪹꪐ꫁ | nhửa | cái | Chưa xác định | ꪀꪲꪙ ꪹꪕꪸꪉ ꪹꪐ꫁ ꪹꪕꪸꪉ ꪙꪾ꫁: ăn cả cái lẫn nước |
| #6042 | ꪐꪳ꫁ ꪤ꪿ꪮꪉ | nhử dóng | dòm ngó, dòm dỏ | Chưa xác định | — |
| #6040 | ꪐꪳ꫁ | nhử | ngógần | Chưa xác định | ꪐꪳ꫁ ꪘ꫁ꪱ: ngó mặt |
| #6041 | ꪐꪳ꫁ | nhử | đoái hoài | Chưa xác định | ꪹꪚꪱ꪿ ꪣꪲ ꪻꪠ ꪣꪱ ꪐꪳ꫁: không có ai đoái hoài |
| #6045 | ꪹꪐ꪿ ꪔꪽ | nhứa tằn | — | Chưa xác định | — |
| #6047 | ꪹꪐ꪿ ꪠꪱꪀ | nhứa fák | thịt dọi | Chưa xác định | — |
| #6046 | ꪹꪐ꪿ ꪊꪳꪒ | nhứa chứt | thịt luộcđã thái | Chưa xác định | — |
| #6044 | ꪹꪐ꪿ ꪊꪲꪉ | nhứa chìng | thịt nạc | Chưa xác định | — |
| #6043 | ꪹꪐ꪿ | nhứa | thịt | Chưa xác định | ꪹꪐ꪿ ꪼꪀ꪿: thịt gà |
| #6034 | ꪐꪴ꫁ꪉ ꪐꪱꪫ | nhủng nhào | rối tung, rối bời | Chưa xác định | ꪹꪀꪱ꫁ ꪬꪺ ꪐꪴ꫁ꪉ ꪐꪱꪫ: đầu tóc rối tung |
| #6035 | ꪐꪴ꫁ꪉ ꪐꪱꪫ | nhủng nhào | rối ren | Chưa xác định | ꪀꪺꪙ ꪹꪎꪷ꪿ꪀ ꪐꪴ꫁ꪉ ꪐꪱꪫ: quân địch rối ren |
| #6033 | ꪐꪴ꫁ꪉ ꪚ꪿ꪱ | nhủng bá | loạn lạc | Chưa xác định | ꪹꪎꪷ꪿ꪀ ꪹꪎ ꪐꪴ꫁ꪉ ꪚ꪿ꪱ: giặc giã loạn lạc |
| #6032 | ꪐꪴ꫁ꪉ | nhủng | rối, ríu | Chưa xác định | ꪶꪠꪣ ꪐꪴ꫁ꪉ: tóc rối |
| #6028 | ꪐꪴ꫁ꪣ ꪹꪏ꫁ꪥ | nhủm sượi | tủm tỉm | Chưa xác định | ꪬꪺ ꪐꪴ꫁ꪣ ꪹꪏ꫁ꪥ: cười tủm tỉm |
| #6027 | ꪐꪴ꫁ꪣ ꪹꪐ꪿ꪥ | nhủm nhưới | chúm chímvh | Chưa xác định | — |
| #6026 | ꪐꪴ꫁ꪣ | nhủm | tủm, mỉm, múm mím, mủm mỉm | Chưa xác định | ꪬꪺ ꪐꪴ꫁ꪣ: cười tủm; cười mỉm |
| #6030 | ꪑꪴ꫁ꪣ ꪑꪲ꫁ꪣ | nhụm nhịm | —ml | Chưa xác định | — |