Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt
Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.
📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
| ID | Chữ Thái | Phiên Âm | Nghĩa Tiếng Việt ▼ | Loại Từ | Ví Dụ & Ngữ Cảnh |
|---|---|---|---|---|---|
| #12051 | ꪹꪩꪷꪉ | lỡng | năng | Chưa xác định | ꪹꪩꪷꪉ ꪮꪱꪚ: năm tắm |
| #12576 | ꪬ꫁ꪱ | hả | năm, lăm, nhăm | Chưa xác định | ꪠ꪿ꪱ ꪣꪳ ꪙꪳ꪿ꪉ ꪣꪲ ꪬ꫁ꪱ ꪙꪲ꫁ꪫ: một bàn tay có năm ngón |
| #8872 | ꪜꪲ ꪊꪲ꪿ ꪣꪱ | pì chí mã | năm tới | Chưa xác định | — |
| #8884 | ꪜꪲ ꪶꪔ꪿ꪀ ꪹꪚꪙ | pì tốc bườn | năm tháng trôi qua | Chưa xác định | — |
| #8869 | ꪜꪲ ꪹꪚꪙ | pì bườn | năm tháng | Chưa xác định | ꪜꪲ ꪹꪚꪙ ꪀꪱꪥ ꪼꪜ: năm tháng qua đi; năm tháng trôi qua |
| #8874 | ꪜꪲ ꪨꪰꪉ | pì lằng | năm sau | Chưa xác định | ꪖ꫁ꪱ ꪭꪮꪒ ꪜꪲ ꪨꪰꪉ: đợi đến năm sau |
| #11467 | ꪩꪱꪀ | lạk | năm phần trăm của một triệu | Chưa xác định | — |
| #8877 | ꪜꪲ ꪑꪴꪙ | pì nhũn | năm nhuận | Chưa xác định | — |
| #8870 | ꪜꪲ ꪀꪱꪥ | pì kài | năm ngoái | Chưa xác định | — |
| #8878 | ꪜꪲ ꪙꪲ꫁ | pì nị | năm nay, năm này | Chưa xác định | — |
| #8875 | ꪜꪲ ꪩꪴꪀ | pì lụk | năm một | Chưa xác định | ꪮꪮꪀ ꪜꪲ ꪩꪴꪀ: đẻ năm một |
| #12577 | ꪬ꫁ꪱ ꪎꪲꪚ | hả síp | năm mươi | Chưa xác định | — |
| #8873 | ꪜꪲ ꪀ꪿ꪮꪙ | pì kón | năm kia, năm truớc | Chưa xác định | — |
| #8879 | ꪜꪲ ꪹꪘ | pì nừa | năm kia | Chưa xác định | ꪭꪮꪒ ꪜꪲ ꪹꪘ ꪊꪰꪀ ꪹꪋꪷ ꪻꪒ: đến năm kia biết đến bao giờ |
| #8867 | ꪜꪲ | pì | năm | Chưa xác định | ꪜꪲ ꪻꪢ꪿: năm mới |
| #6931 | ꪵꪔꪀ ꪄꪱꪚ | ték kháp | nút nẻ | Chưa xác định | ꪵꪩ꫁ꪉ ꪹꪩꪱ ꪒꪲꪙ ꪵꪔꪀ ꪄꪱꪚ: hạn hán đất nứt nẻ |
| #3449 | ꪶꪮꪒ | ốt | nút | Chưa xác định | ꪀ꪿ꪽ ꪶꪮꪒ ꪊꪱꪥ: cái nút chai |
| #3450 | ꪶꪮꪒ | ốt | nút | Chưa xác định | ꪶꪮꪒ ꪊꪱꪥ ꪻꪬ꫁ ꪁꪰꪒ: nút chai cho chặt |
| #2608 | ꪄꪮꪒ | khót | nút | Danh từ | ꪄꪮꪒ ꪔꪮꪀ: nút lạt |
| #3407 | ꪶꪯ꪿-ꪶꪥ ꪶꪯꪥꪒ | ô-dỗ ôdột | núng nính | Chưa xác định | ꪝꪲ ꪨꪱꪥ ꪑ꪿ꪱꪉ ꪶꪯ꪿-ꪶꪥ ꪶꪯꪥꪒ: béo quá đi núng nính |