Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt

Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.

📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
Danh sách mục từ Thái - Việt — trang 273
ID ▼Chữ Thái Phiên Âm Nghĩa Tiếng Việt Loại TừVí Dụ & Ngữ Cảnh
#8165ꪘꪲ꪿ ꪘꪸꪣní niềmnhột, buồnChưa xác định
ꪀꪘ꪿ꪱꪀ ꪭꪰꪀ ꪵꪭ꫁ ꪘꪲ꪿ ꪘꪸꪣ: cù nách nhột; cù nách buồn
#8164ꪘꪲnì—Chưa xác định—
#8162ꪉꪱngãhomChưa xác định
ꪉꪱ ꪢꪺꪉ ꪜꪱ: hom giỏ cá
#8159ꪹꪘꪸꪒnếtnếtChưa xác định
ꪀꪲꪙ ꪤꪴ꪿ ꪣꪲ ꪹꪘꪸꪒ ꪣꪲ ꪹꪎꪸ꪿: ăn ở có nết có na
#8158ꪹꪘꪸꪚ ꪼꪕ꫁nếp tạylễ nhập gia phả cho con trai mới sinhChưa xác định—
#8157ꪹꪘꪸꪚ ꪬꪷnếp hòlễ gia nhập gia phả cho con cái mới sinhChưa xác định—
#8156ꪹꪘꪸꪚnếpcài, gàiChưa xác định
ꪹꪘꪸꪚ ꪣꪲꪒ: cài dao
#8155ꪹꪘꪸ꫁ꪙnểnkìm hãm, dìmChưa xác định
ꪹꪘꪸ꫁ꪙ ꪹꪎꪱ꪿ ꪼꪫ꫁: kìm hãm người ta lại; dìm người ta lại
#8154ꪹꪘꪸ꫁ꪙnểnấn, dìmChưa xác định
ꪹꪘꪸ꫁ꪙ ꪶꪀꪉ ꪔꪰꪀ: ấn công tắc
#8153ꪹꪘꪸ꪿ꪙnếnnếnChưa xác định
ꪼꪔ꫁ ꪹꪘꪸ꪿ꪙ: thắp nến
#8152ꪹꪙꪸꪀnệkđâuChưa xác định
ꪹꪚꪱ꪿ ꪹꪥꪸꪒ ꪹꪙꪸꪀ: không làm đâu
#8151ꪹꪙꪸꪀnệkơ, ôChưa xác định
ꪹꪙꪸꪀ! ꪯꪱꪥ ꪁꪷ꫁ ꪊꪲ꪿ ꪼꪜ ꪮ꪿ꪱ?: ơ! anh cũng đi à?
#8150ꪹꪙꪸꪀnệkàChưa xác định
ꪯꪱꪥ ꪵꪮ꪿ ꪼꪜ ꪵꪕ꫁ ꪹꪙꪸꪀ: anh muốn đi thật à
#8149ꪹꪘꪸ꪿ꪀ ꪹꪘꪷ꪿ꪣnếc nớmđút lótChưa xác định—
#8148ꪹꪘꪸ꪿ꪀnếcđútChưa xác định
ꪹꪘꪸ꪿ꪀ ꪹꪉꪷꪙ ꪬ꫁ꪽ ꪕ꫁ꪱꪫ ꪡꪸ: đút tiền cho tạo phìa
#8147ꪹꪘꪸ꪿ꪀnếcnhét, níchChưa xác định
ꪹꪘꪸ꪿ꪀ ꪄꪽ ꪻꪎ꪿ ꪶꪖꪉ: nhét khăn vào túi
#8146ꪹꪘꪸ꫁ ꪘ꫁ꪱnể nảnể mặt, vị mặtChưa xác định
ꪹꪘꪸ꫁ ꪘ꫁ꪱ ꪮ꫁ꪱꪥ ꪙ꫁ꪱ: nể mặt ông cậu
#8145ꪹꪘꪸ꫁ ꪤꪾnể dằmnể vìChưa xác định
ꪹꪘꪸ꫁ ꪤꪾ ꪝꪷ꪿ ꪔꪱ: nể vì bố vợ
#8144ꪹꪘꪸ꫁nểnểChưa xác định
ꪹꪘꪸ꫁ ꪶꪁꪙ ꪹꪖꪱ꫁: nể người già
#8143ꪵꪙꪚ ꪹꪙ꫁nẹp nựakề bênvh, nam nữChưa xác định—