Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt
Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.
📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
| ID | Chữ Thái | Phiên Âm ▼ | Nghĩa Tiếng Việt | Loại Từ | Ví Dụ & Ngữ Cảnh |
|---|---|---|---|---|---|
| #8224 | ꪙ꪿ꪮꪥ | noi | đuốisức lực | Chưa xác định | ꪙ꪿ꪮꪥ ꪵꪭꪉ: đuối sức |
| #8173 | ꪙꪸꪙ ꪙꪸꪙ | niễn niễn | khăng khăngvh | Chưa xác định | ꪙꪸꪙ ꪙꪸꪙ ꪀ꫁ꪽ ꪻꪊ ꪒꪸꪫ ꪬ꫁ꪮꪥ ꪔꪷ꪿: khăng khăng giữ một tấm lòng thủy chung |
| #8192 | ꪘꪸ꫁ꪫ | niểu | lậu | Chưa xác định | ꪹꪜꪸꪙ ꪘꪸ꫁ꪫ: mắc bệnh lậu |
| #8182 | ꪘꪸ꫁ꪉ | niểng | —món thịt nướng bọc lá rau | Chưa xác định | ꪘꪸ꫁ꪉ ꪀꪱꪒ: thịt nướng gói lá rau cải |
| #8183 | ꪘꪸ꫁ꪉ | niểng | gỉ | Chưa xác định | ꪹꪨꪸ꪿ꪀ ꪹꪜꪸꪙ ꪘꪸ꫁ꪉ: sắt bị gỉ |
| #8184 | ꪘꪸ꫁ꪉ | niểng | chịu thua | Chưa xác định | ꪄꪳ꫁ꪙ ꪝꪴ ꪹꪚꪱ꪿ ꪘꪸ꫁ꪉ ꪻꪠ: trèo dốc không chịu thua ai |
| #8188 | ꪘꪸꪫ ꪶꪘ꪿ꪀ ꪶꪘ꪿ꪀ | niều nốc nốc | dẻo quánh | Chưa xác định | ꪶꪭ ꪘꪸꪫ ꪶꪘ꪿ꪀ ꪶꪘ꪿ꪀ: hồ dẻo quánh |
| #8187 | ꪘꪸꪫ ꪘ꫁ꪱꪫ ꪘ꫁ꪱꪫ | niều nảo nảo | rơn rớt | Chưa xác định | ꪤꪱꪉ ꪼꪣ꫁ ꪘꪸꪫ ꪘ꫁ꪱꪫ ꪘ꫁ꪱꪫ: nhựa cây rơn rớt |
| #8185 | ꪘꪸꪫ | niều | dính | Chưa xác định | ꪤꪱꪉ ꪘꪸꪫ ꪣꪳ: nhựa dính tay |
| #8186 | ꪘꪸꪫ | niều | dẻo | Chưa xác định | ꪹꪄꪱ꫁ ꪘꪸꪫ: cơm dẻo |
| #8178 | ꪘꪸꪉ ꪮꪮꪥ | niềng òi | lộ hầu | Chưa xác định | — |
| #8176 | ꪘꪸꪉ | niềng | diều | Chưa xác định | ꪘꪸꪉ ꪼꪀ꪿: diều gà |
| #8177 | ꪘꪸꪉ | niềng | bướu | Chưa xác định | * ꪘꪸꪉ ꪊꪾꪚ ꪁꪷ ꪹꪚꪱ꪿ ꪜꪱꪒ ꪎꪸ ꪼꪒ꫁: bướu dính cổ không cắt bỏ đi được (tình máu mủ) |
| #8191 | ꪘꪸ꪿ꪫ ꪝꪱꪙ | niếu pãn | dây dưa | Chưa xác định | ꪘꪸ꪿ꪫ ꪝꪱꪙ ꪭꪮꪒ ꪨꪱꪥ ꪶꪁꪙ: dây dưa đến nhiều người |
| #8189 | ꪘꪸ꪿ꪫ ꪹꪋ | niếu chữa | quyến rũ | Chưa xác định | ꪘꪸ꪿ꪫ ꪹꪋ꪿ ꪹꪒꪸ꪿ꪀ ꪙ꫁ꪮꪥ: quyến rũ trẻ em |
| #8190 | ꪘꪸ꪿ꪫ ꪹꪋ | niếu chữa | mời gọi | Chưa xác định | ꪘꪸ꪿ꪫ ꪹꪋ ꪵꪄꪀ ꪣꪱ ꪤꪱꪣ ꪚ꫁ꪱꪙ ꪹꪣꪉ: mời gọi khách đến thăm bản mường |
| #8181 | ꪘꪸ꪿ꪉ ꪘꪸꪫ | niếng niều | dẻodo nghiền | Chưa xác định | ꪹꪄꪱ꫁ ꪘꪸ꪿ꪉ ꪘꪸꪫ: sôi dẻo |
| #8179 | ꪘꪸ꪿ꪉ | niếng | niềng niễng | Chưa xác định | — |
| #8180 | ꪘꪸ꪿ꪉ | niếng | nghiềnbằng tay | Chưa xác định | ꪘꪸ꪿ꪉ ꪜ꫁ꪽ ꪹꪄꪱ꫁: nghiền nắm xôi |
| #8174 | ꪙꪸ꪿ꪙ | niên | — | Chưa xác định | — |