Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt

Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.

📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
Danh sách mục từ Thái - Việt — trang 273
ID Chữ Thái Phiên Âm Nghĩa Tiếng Việt ▼Loại TừVí Dụ & Ngữ Cảnh
#9580ꪠ꫁ꪱꪉfảngnương, dưỡngChưa xác định
ꪠ꫁ꪱꪉ ꪵꪭꪉ: nương sức
#9265ꪹꪝꪷ꪿ꪉpơngnương, cậyChưa xác định
ꪹꪖꪱ꫁ ꪵꪩ꫁ꪫ ꪹꪝꪷ꪿ꪉ ꪻꪎ꪿ ꪩꪴꪀ: già rồi nương vào con
#9267ꪹꪝꪷ꪿ꪉ ꪮꪲꪉpơng ìngnương tựa, nương cậyChưa xác định—
#2810ꪹꪄ꫁ ꪙꪱꪒ ꪙ꫁ꪮꪥkhửa nạt nọinương tử, công nươngvhDanh từ—
#12807ꪼꪭ꪿ ꪶꪩ꫁ꪀhay lộcnương thâm canhChưa xác định—
#12806ꪼꪭ꪿ ꪩ꪿ꪱꪫhay laonương phá hoangChưa xác định—
#9266ꪹꪝꪷ꪿ꪉ ꪻꪊpơng chàưnương nhờChưa xác định—
#1158ꪼꪁ꫁ ꪹꪝꪷ꪿ꪉkạy pơngnương cậyĐộng từ
ꪼꪁ꫁ ꪹꪝꪷ꪿ꪉ ꪝꪲ꪿ ꪙ꫁ꪮꪉ: nương cậy anh em
#13070ꪬꪷ꫁hỏnương bóngChưa xác định
ꪬꪷ꫁ ꪘꪰ꫁ꪉ ꪝꪷ꪿ ꪵꪣ꪿: nương bóng ông bà
#12805ꪼꪭ꪿haynươngChưa xác định
ꪎꪸ ꪐ꫁ꪱ ꪼꪭ꪿: làm cỏ nương
#1332ꪀꪨꪴ꪿ꪀ ꪹꪀꪨklúc klừanưaDanh từ
ꪄꪴꪒ ꪚ꫁ꪽ ꪀꪨꪴ꪿ꪀ ꪹꪀꪨ: đào củ nưa
#5568ꪎꪴ꪿ꪣsúmnơmChưa xác định
ꪎꪰꪀ ꪎꪴ꪿ꪣ ꪜꪰꪒ ꪜꪱ: úp nơm bắt cá
#6662ꪔ꪿ꪱꪉ ꪋ꫁ꪽtáng chặnnơi xa xămvhChưa xác định
ꪹꪙꪱ ꪔ꪿ꪱꪉ ꪋ꫁ꪽ: ở nơi xa xăm
#12127ꪩꪴ꫁ꪉlụngnơi sơ tán trong rừngChưa xác định—
#13018ꪭꪸ꫁ꪫhiệunơi quen thân, chỗ quen thuộcChưa xác định
ꪹꪣ ꪤꪱꪣ ꪭꪸ꫁ꪫ ꪹꪀꪱ꪿: đi thăm nơi thân cũ
#1174ꪀꪾ꫁ ꪹꪘꪷꪥkẳm nờinơi chốnDanh từ
ꪁꪳꪙ ꪁꪮꪚ ꪀꪾ꫁ ꪹꪘꪷꪥ ꪹꪀ꪿ꪱ: trở lại nơi chốn cũ
#6858ꪕꪽtẵnnơivhChưa xác định
ꪋꪱꪉ ꪤꪴ꪿ ꪕꪽ ꪻꪒ: chàng ở nơi nào?
#4492ꪊꪴchùnơivhChưa xác định
ꪋꪱꪉ ꪤꪴ꪿ ꪊꪴ ꪻꪒ?: chàn ở nơi nào
#3144ꪵꪯꪫ ꪵꪙꪫ ꪵꪯ꫁ꪫ ꪵꪙ꫁ꪫẽo nẽo ẹo nẹonũng nịuChưa xác định
ꪩꪴꪀ ꪵꪯꪫ ꪵꪙꪫ ꪵꪯ꫁ꪫ ꪵꪙ꫁ꪫ ꪻꪎ꪿ ꪹꪯꪸꪣ: con nũng nịu với mẹ
#1278ꪀꪚꪰꪀ ꪼꪀꪚ꪿kbắc kbáynăng nổ, nổ nangTính từ
ꪀꪚꪰꪀ ꪼꪀꪚ꪿ ꪼꪒ꫁ ꪫꪸꪀ: người năng nổ được việc