Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt
Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.
📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
| ID ▼ | Chữ Thái | Phiên Âm | Nghĩa Tiếng Việt | Loại Từ | Ví Dụ & Ngữ Cảnh |
|---|---|---|---|---|---|
| #8185 | ꪘꪸꪫ | niều | dính | Chưa xác định | ꪤꪱꪉ ꪘꪸꪫ ꪣꪳ: nhựa dính tay |
| #8184 | ꪘꪸ꫁ꪉ | niểng | chịu thua | Chưa xác định | ꪄꪳ꫁ꪙ ꪝꪴ ꪹꪚꪱ꪿ ꪘꪸ꫁ꪉ ꪻꪠ: trèo dốc không chịu thua ai |
| #8183 | ꪘꪸ꫁ꪉ | niểng | gỉ | Chưa xác định | ꪹꪨꪸ꪿ꪀ ꪹꪜꪸꪙ ꪘꪸ꫁ꪉ: sắt bị gỉ |
| #8182 | ꪘꪸ꫁ꪉ | niểng | —món thịt nướng bọc lá rau | Chưa xác định | ꪘꪸ꫁ꪉ ꪀꪱꪒ: thịt nướng gói lá rau cải |
| #8181 | ꪘꪸ꪿ꪉ ꪘꪸꪫ | niếng niều | dẻodo nghiền | Chưa xác định | ꪹꪄꪱ꫁ ꪘꪸ꪿ꪉ ꪘꪸꪫ: sôi dẻo |
| #8180 | ꪘꪸ꪿ꪉ | niếng | nghiềnbằng tay | Chưa xác định | ꪘꪸ꪿ꪉ ꪜ꫁ꪽ ꪹꪄꪱ꫁: nghiền nắm xôi |
| #8179 | ꪘꪸ꪿ꪉ | niếng | niềng niễng | Chưa xác định | — |
| #8178 | ꪘꪸꪉ ꪮꪮꪥ | niềng òi | lộ hầu | Chưa xác định | — |
| #8177 | ꪘꪸꪉ | niềng | bướu | Chưa xác định | * ꪘꪸꪉ ꪊꪾꪚ ꪁꪷ ꪹꪚꪱ꪿ ꪜꪱꪒ ꪎꪸ ꪼꪒ꫁: bướu dính cổ không cắt bỏ đi được (tình máu mủ) |
| #8176 | ꪘꪸꪉ | niềng | diều | Chưa xác định | ꪘꪸꪉ ꪼꪀ꪿: diều gà |
| #8175 | ꪙꪸ꪿ꪙ | niên | tán | Chưa xác định | ꪙꪸ꪿ꪙ ꪶꪛꪒ: tán bột |
| #8174 | ꪙꪸ꪿ꪙ | niên | — | Chưa xác định | — |
| #8173 | ꪙꪸꪙ ꪙꪸꪙ | niễn niễn | khăng khăngvh | Chưa xác định | ꪙꪸꪙ ꪙꪸꪙ ꪀ꫁ꪽ ꪻꪊ ꪒꪸꪫ ꪬ꫁ꪮꪥ ꪔꪷ꪿: khăng khăng giữ một tấm lòng thủy chung |
| #8172 | ꪙꪲ꫁ | nị | đây | Chưa xác định | ꪙꪰ꪿ꪉ ꪁ꪿ꪱ ꪙꪲ꫁ ꪶꪩꪉ ꪻꪔ꫁: ngồi từ đây trở xuống |
| #8171 | ꪙꪲ꫁ | nị | nay | Chưa xác định | ꪜꪲ ꪙꪲ꫁ ꪔꪰ꫁ꪉ ꪹꪭꪙ: năm nay dựng nhà |
| #8170 | ꪙꪲ꫁ | nị | này | Chưa xác định | ꪠꪳꪙ ꪹꪎ꫁ ꪙꪲ꫁ ꪋ꪿ꪽ: cái áo này dẹp |
| #8169 | ꪙꪲ ꪙꪸ꪿ꪙ | nĩ niên | nghiền | Chưa xác định | ꪙꪲ ꪙꪸ꪿ꪙ ꪵꪀ꪿ꪙ ꪢꪱꪀ ꪖ꪿ꪺ: nghiền hạt đậu |
| #8168 | ꪘꪲ꫁ | nỉ | vạ | Chưa xác định | ꪖꪳꪀ ꪘꪲ꫁: mắc vạ |
| #8167 | ꪘꪲ꫁ | nỉ | đây | Chưa xác định | ꪝꪾꪚ ꪎꪳ ꪼꪫ꫁ ꪘꪲ꫁: quyển sách để đây |
| #8166 | ꪘꪲ꪿ꪀ ꪘꪸꪣ | níc niềm | — | Chưa xác định | — |