Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt
Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.
📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
| ID | Chữ Thái | Phiên Âm | Nghĩa Tiếng Việt ▼ | Loại Từ | Ví Dụ & Ngữ Cảnh |
|---|---|---|---|---|---|
| #10933 | ꪹꪣꪉ ꪙꪮꪀ | mưỡng nọk | nước ngoài | Chưa xác định | — |
| #8064 | ꪙꪾ꫁ ꪔꪱ | nặm tà | nước mắt, lệ | Chưa xác định | ꪙꪾ꫁ ꪔꪱ ꪶꪔ꪿ꪀ: nước mắt rơi; rơi nước mắt |
| #8045 | ꪙꪾ꫁ ꪢꪾ꪿ | nặm mắm | nước mắm | Chưa xác định | — |
| #8046 | ꪙꪾ꫁ ꪢꪾ꫁ | nặm mẳm | nước mắmthái, lào | Chưa xác định | — |
| #8063 | ꪙꪾ꫁ ꪶꪠꪙ | nặm fồn | nước mưa | Chưa xác định | — |
| #8069 | ꪙꪾ꫁ ꪖꪴ꪿ꪣ | nặm thúm | nước lụt | Chưa xác định | — |
| #8044 | ꪙꪾ꫁ ꪢ꫁ꪱ | nặm mả | nước lớn, nước dẫy | Chưa xác định | — |
| #8035 | ꪙꪾ꫁ ꪒꪰ꪿ꪉ | nặm đắng | nước lọc bằng tro | Chưa xác định | — |
| #8056 | ꪙꪾ꫁ ꪙꪮꪉ | nặm nõng | nước lũ | Chưa xác định | — |
| #8065 | ꪙꪾ꫁ ꪕ꪿ꪱ | nặm ta | nước lã | Chưa xác định | — |
| #4710 | ꪏꪱꪣ ꪼꪁ | sãm kãy | nước kiệu | Chưa xác định | ꪵꪮ꪿ꪙ ꪏꪱꪣ ꪼꪁ: phi nước kiệu |
| #8026 | ꪙꪾ꫁ ꪚꪮꪀ | nặm bók | nước hoa | Chưa xác định | — |
| #8027 | ꪙꪾ꫁ ꪊꪱꪙ | nặm chàn | nước dùng, nước chan | Chưa xác định | — |
| #8385 | ꪹꪙ꫁ ꪘꪰꪉ | nựa nằng | nước da | Chưa xác định | ꪹꪙ꫁ ꪘꪰꪉ ꪒꪾ ꪹꪀ: nước da bánh mật |
| #4150 | ꪵꪊ꪿ꪫ | chéo | nước chấm, đồ chấm | Chưa xác định | — |
| #8029 | ꪙꪾ꫁ ꪊꪾ꫁ | nặm chẳm | nước chấm | Chưa xác định | — |
| #8054 | ꪙꪾ꫁ ꪙꪲꪙ | nặm nĩn | nước chàm tinh chế | Chưa xác định | — |
| #8040 | ꪙꪾ꫁ ꪬ꫁ꪮꪣ | nặm hỏm | nước chàm sơ chế | Chưa xác định | — |
| #8071 | ꪙꪾ꫁ ꪏꪩꪱꪥ | nặm slãi | nước bọt, nước miếng | Danh từ | ꪶꪖ꪿ꪣ ꪙꪾ꫁ ꪏꪩꪱꪥ: nhổ nước bọt |
| #8022 | ꪙꪾ꫁ | nặm | nước | Chưa xác định | * ꪙꪾ꫁ ꪀꪾꪚ ꪜꪱ: nước với cá |