Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt

Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.

📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
Danh sách mục từ Thái - Việt — trang 272
ID Chữ Thái Phiên Âm Nghĩa Tiếng Việt ▼Loại TừVí Dụ & Ngữ Cảnh
#10933ꪹꪣꪉ ꪙꪮꪀmưỡng nọknước ngoàiChưa xác định—
#8064ꪙꪾ꫁ ꪔꪱnặm tànước mắt, lệChưa xác định
ꪙꪾ꫁ ꪔꪱ ꪶꪔ꪿ꪀ: nước mắt rơi; rơi nước mắt
#8045ꪙꪾ꫁ ꪢꪾ꪿nặm mắmnước mắmChưa xác định—
#8046ꪙꪾ꫁ ꪢꪾ꫁nặm mẳmnước mắmthái, làoChưa xác định—
#8063ꪙꪾ꫁ ꪶꪠꪙnặm fồnnước mưaChưa xác định—
#8069ꪙꪾ꫁ ꪖꪴ꪿ꪣnặm thúmnước lụtChưa xác định—
#8044ꪙꪾ꫁ ꪢ꫁ꪱnặm mảnước lớn, nước dẫyChưa xác định—
#8035ꪙꪾ꫁ ꪒꪰ꪿ꪉnặm đắngnước lọc bằng troChưa xác định—
#8056ꪙꪾ꫁ ꪙꪮꪉnặm nõngnước lũChưa xác định—
#8065ꪙꪾ꫁ ꪕ꪿ꪱnặm tanước lãChưa xác định—
#4710ꪏꪱꪣ ꪼꪁsãm kãynước kiệuChưa xác định
ꪵꪮ꪿ꪙ ꪏꪱꪣ ꪼꪁ: phi nước kiệu
#8026ꪙꪾ꫁ ꪚꪮꪀnặm bóknước hoaChưa xác định—
#8027ꪙꪾ꫁ ꪊꪱꪙnặm chànnước dùng, nước chanChưa xác định—
#8385ꪹꪙ꫁ ꪘꪰꪉnựa nằngnước da Chưa xác định
ꪹꪙ꫁ ꪘꪰꪉ ꪒꪾ ꪹꪀ: nước da bánh mật
#4150ꪵꪊ꪿ꪫchéonước chấm, đồ chấmChưa xác định—
#8029ꪙꪾ꫁ ꪊꪾ꫁nặm chẳmnước chấmChưa xác định—
#8054ꪙꪾ꫁ ꪙꪲꪙnặm nĩnnước chàm tinh chếChưa xác định—
#8040ꪙꪾ꫁ ꪬ꫁ꪮꪣnặm hỏmnước chàm sơ chếChưa xác định—
#8071ꪙꪾ꫁ ꪏꪩꪱꪥnặm slãinước bọt, nước miếngDanh từ
ꪶꪖ꪿ꪣ ꪙꪾ꫁ ꪏꪩꪱꪥ: nhổ nước bọt
#8022ꪙꪾ꫁nặmnước Chưa xác định
* ꪙꪾ꫁ ꪀꪾꪚ ꪜꪱ: nước với cá